★ Xem giá vàng hôm nay SJC – DOJI – PNJ – 9999 – 24k – 18k mới nhất

144

Cập nhật thông tin chi tiết về ★ Xem giá vàng hôm nay SJC – DOJI – PNJ – 9999 – 24k – 18k mới nhất ngày 27/06/2019 trên website Jetstartakeontheworld.com

★ Xem Giá Vàng Hôm Nay SJC – DOJI – PNJ – 9999 – 24k – 18k Mới Nhất

Bảng giá vàng trong nước hôm nay

Giá vàng SJC

LoạiMua vàoBán ra
Hồ Chí MinhVàng SJC 1L38.45038.700
Vàng nhẫn SJC 99,99 1c,2c,5c38.25038.750
Vàng nhẫn SJC 99,99 5 phân38.25038.850
Vàng nữ trang 99,99%37.95038.750
Vàng nữ trang 99%37.56638.366
Vàng nữ trang 75%27.81529.215
Vàng nữ trang 58,3%21.34422.744
Vàng nữ trang 41,7%14.91016.310
Hà NộiVàng SJC38.45038.720
Đà NẵngVàng SJC38.45038.720
Nha TrangVàng SJC38.44038.720
Cà MauVàng SJC38.45038.720
Buôn Ma ThuộtVàng SJC38.44038.720
Bình PhướcVàng SJC38.42038.730
HuếVàng SJC38.43038.720
Biên HòaVàng SJC38.45038.700
Miền TâyVàng SJC38.45038.700
Quãng NgãiVàng SJC38.45038.700
Đà LạtVàng SJC38.47038.750
Long XuyênVàng SJC38.45038.700

Giá vàng DOJI

LoạiHà NộiĐà NẵngTp.Hồ Chí Minh
Mua vàoBán raMua vàoBán raMua vàoBán ra
SJC Lẻ38.60039.05038.45038.85038.45038.950
SJC Buôn--38.45038.85038.45038.950
Nguyên liệu 99.9938.60039.05038.45038.85038.45038.750
Nguyên liệu 99.938.55039.00038.40038.80038.40038.700
Lộc Phát Tài38.60039.05038.45038.85038.45038.950
Kim Thần Tài38.60039.05038.45038.85038.45038.950
Hưng Thịnh Vượng--38.60039.00038.60039.000
Nữ trang 99.9938.45039.15038.45039.15038.30039.000
Nữ trang 99.938.35039.05038.35039.05038.20038.900
Nữ trang 9938.05038.75038.05038.75038.00038.700
Nữ trang 75 (18k)28.26029.56028.26029.56028.10029.400
Nữ trang 68 (16k)26.68027.98026.68027.98025.30026.000
Nữ trang 58.3 (14k)21.74023.04021.74023.04021.60022.900
Nữ trang 41.7 (10k)14.46015.76014.46015.760--

Giá vàng PNJ

Khu vựcLoạiMua vàoBán raThời gian cập nhật
TP.HCMBóng đổi 999938.90027/06/2019 13:36:14
PNJ38.50039.30027/06/2019 13:36:14
SJC38.50038.90027/06/2019 13:36:14
Hà NộiPNJ38.50039.30027/06/2019 13:42:34
SJC38.55038.90027/06/2019 13:42:34
Đà NẵngPNJ38.50039.30027/06/2019 13:36:14
SJC38.50038.90027/06/2019 13:36:14
Cần ThơPNJ38.50039.30027/06/2019 13:36:14
SJC38.50038.90027/06/2019 13:36:14
Giá vàng nữ trangNhẫn PNJ (24K)38.50039.30027/06/2019 13:36:14
Nữ trang 24K38.30039.10027/06/2019 13:36:14
Nữ trang 18K28.08029.48027/06/2019 13:36:14
Nữ trang 14K21.62023.02027/06/2019 13:36:14
Nữ trang 10K15.02016.42027/06/2019 13:36:14

Giá vàng Phú Quý

LoạiMua vàoBán ra
Hà NộiVàng miếng SJC 1L38.50038.850
Vàng 24K (999.9)38.30038.900
Nhẫn tròn trơn 999.9 (NPQ)38.40038.900
Tp Hồ Chí MinhVàng miếng SJC 1L
Vàng 24K (999.9)
Nhẫn tròn trơn 999.9 (NPQ)
Giá vàng bán buônVàng SJC38.50038.850

Giá vàng Bảo Tín Minh Châu

Thương phẩmLoại vàngMua vàoBán ra
Vàng Rồng Thăng LongVàng miếng 999.9 (24k)38.54039.040
Bản vàng đắc lộc 999.9 (24k)38.59039.090
Nhẫn tròn trơn 999.9 (24k)38.59039.090
Vàng trang sức; vàng bản vị; thỏi; nén 999.9 (24k)38.25039.050
Vàng BTMCVàng trang sức 99.9 (24k)38.15038.950
Vàng HTBTVàng 999.9 (24k)38.150
Vàng SJCVàng miếng 999.9 (24k)38.58038.980
Vàng thị trườngVàng 999.9 (24k)37.750
Vàng nguyên liệu BTMCVàng 750 (18k)28.000
Vàng 680 (16.8k)26.080
Vàng 680 (16.32k)22.540
Vàng 585 (14k)21.670
Vàng 37.5 (9k)13.610
Vàng nguyên liệu thị trườngVàng 750 (18k)27.250
Vàng 700 (16.8k)25.360
Vàng 680 (16.3k)21.810
Vàng 585 (14k)21.010
Vàng 37.5 (9k)13.060

Biểu đồ giá vàng thế giới hôm nay

Biểu đồ giá vàng Kitco 24h mới nhất

Giá vàng thế giới 30 ngày

Giá vàng thế giới 60 ngày

Giá vàng thế giới 6 tháng

Giá vàng thế giới 1 năm

Video clip liên quan ★ Xem giá vàng hôm nay SJC – DOJI – PNJ – 9999 – 24k – 18k