Thông tin xem giá vàng 24k cần thơ mới nhất

152

Cập nhật thông tin chi tiết về xem giá vàng 24k cần thơ mới nhất ngày 26/08/2019 trên website Jetstartakeontheworld.com

Cập nhật tin tức giá vàng hôm nay mới nhất trên website vietnammoi.vn

Xem diễn biến giá vàng hôm nay trên website vietnambiz.vn

★ Xem Giá Vàng Hôm Nay SJC – DOJI – PNJ – 9999 – 24k – 18k Mới Nhất

Giá vàng trong nước hôm nay

SJC

LoạiMua vàoBán ra
Hồ Chí MinhVàng SJC 1L42.05042.400
Vàng nhẫn SJC 99,99 1c,2c,5c41.85042.450
Vàng nhẫn SJC 99,99 5 phân41.85042.550
Vàng nữ trang 99,99%41.70042.400
Vàng nữ trang 99%40.98041.980
Vàng nữ trang 75%30.55331.953
Vàng nữ trang 58,3%23.47224.872
Vàng nữ trang 41,7%16.43317.833
Hà NộiVàng SJC42.05042.420
Đà NẵngVàng SJC42.05042.420
Nha TrangVàng SJC42.04042.420
Cà MauVàng SJC42.05042.420
Buôn Ma ThuộtVàng SJC39.26039.520
Bình PhướcVàng SJC42.02042.430
HuếVàng SJC42.03042.420
Biên HòaVàng SJC42.05042.400
Miền TâyVàng SJC42.05042.400
Quãng NgãiVàng SJC42.05042.400
Đà LạtVàng SJC42.07042.450
Long XuyênVàng SJC42.05042.400

Nguồn: sjc.com.vn

DOJI

LoạiHà NộiĐà NẵngTp.Hồ Chí Minh
Mua vàoBán raMua vàoBán raMua vàoBán ra
SJC Lẻ42.20043.20042.20043.10042.00042.600
SJC Buôn--42.22043.08042.00042.600
Nguyên liệu 99.9942.20043.20042.15043.05041.93042.500
Nguyên liệu 99.942.15043.15042.10043.00041.88042.500
Lộc Phát Tài42.20043.20042.20043.10042.00042.600
Kim Thần Tài42.20043.20042.20043.10042.00042.600
Hưng Thịnh Vượng--42.20042.70042.20042.700
Nữ trang 99.9942.40043.50042.40043.50041.90042.800
Nữ trang 99.942.30043.40042.30043.40041.80042.700
Nữ trang 9942.05043.10042.05043.10041.50042.400
Nữ trang 75 (18k)31.53032.83031.53032.83030.95032.250
Nữ trang 68 (16k)29.76031.06029.76031.06027.83028.530
Nữ trang 58.3 (14k)24.28025.58024.28025.58023.82025.120
Nữ trang 41.7 (10k)14.46015.76014.46015.760--

Nguồn: doji.vn

PNJ

Khu vựcLoạiMua vàoBán raThời gian cập nhật
TP.HCMBóng đổi 999942.80026/08/2019 08:19:31
PNJ42.35042.95026/08/2019 08:19:31
SJC42.45042.95026/08/2019 08:19:31
Hà NộiPNJ42.35042.95026/08/2019 08:23:47
SJC42.45042.95026/08/2019 08:23:47
Đà NẵngPNJ42.35042.95026/08/2019 08:19:31
SJC42.45042.95026/08/2019 08:19:31
Cần ThơPNJ42.35042.95026/08/2019 08:19:31
SJC42.45042.95026/08/2019 08:19:31
Giá vàng nữ trangNhẫn PNJ (24K)42.35042.95026/08/2019 08:19:31
Nữ trang 24K42.00042.80026/08/2019 08:19:31
Nữ trang 18K30.85032.25026/08/2019 08:19:31
Nữ trang 14K23.79025.19026/08/2019 08:19:31
Nữ trang 10K16.56017.96026/08/2019 08:19:31

Nguồn: pnj.com.vn

Phú Quý

LoạiMua vàoBán ra
Hà NộiVàng miếng SJC 1L42.50043.100
Vàng 24K (999.9)42.30043.000
Nhẫn tròn trơn 999.9 (NPQ)42.30043.000
Tp Hồ Chí MinhVàng miếng SJC 1L
Vàng 24K (999.9)
Nhẫn tròn trơn 999.9 (NPQ)
Giá vàng bán buônVàng SJC42.51043.090

Nguồn: phuquy.com.vn

Bảo Tín Minh Châu

Thương phẩmLoại vàngMua vàoBán ra
Vàng Rồng Thăng LongVàng miếng 999.9 (24k)41.89042.440
Bản vàng đắc lộc 999.9 (24k)41.89042.440
Nhẫn tròn trơn 999.9 (24k)41.89042.440
Vàng trang sức; vàng bản vị; thỏi; nén 999.9 (24k)41.45042.350
Vàng BTMCVàng trang sức 99.9 (24k)41.35042.250
Vàng HTBTVàng 999.9 (24k)41.350
Vàng SJCVàng miếng 999.9 (24k)42.02042.500
Vàng thị trườngVàng 999.9 (24k)41.050
Vàng nguyên liệu BTMCVàng 750 (18k)29.860
Vàng 680 (16.8k)27.810
Vàng 680 (16.32k)22.540
Vàng 585 (14k)23.110
Vàng 37.5 (9k)14.520
Vàng nguyên liệu thị trườngVàng 750 (18k)29.160
Vàng 700 (16.8k)27.140
Vàng 680 (16.3k)21.810
Vàng 585 (14k)22.480
Vàng 37.5 (9k)13.970

Nguồn: btmc.vn

Cách tính tuổi vàng 8k, 10k, 14k, 16k, 18k, 21k, 22k, 24k

Hàm lượng vàng Tuổi vàng Theo % Karat
99.99% 10 tuổi 99.9 24K
91.66% 9 tuổi 17 91.67 22K
87.50% 8 tuổi 75 87.5 21K
75.00% 7 tuổi 5 75 18K
70.00% 7 tuổi 70 18K
68% 6 tuổi 8 68 16K
58.33% 5 tuổi 83 58.33 14K
41.67% 4 tuổi 17 41.67 10K
33.33% 3 tuổi 33 33.3 8K

Giá vàng thế giới hôm nay

Biểu đồ giá vàng Kitco 24h

Biểu đồ giá vàng thế giới trong 30 ngày

Biểu đồ giá vàng thế giới trong 60 ngày

Biểu đồ giá vàng thế giới trong 6 tháng

Biểu đồ giá vàng thế giới trong 1 năm

Đơn vị tính USD/Oz
Nguồn: kitco.com

Lịch sử giao dịch vàng thế giới trong 30 ngày

NgàyGiá mởCaoThấpGiá đóngThay đổi %
2019-08-231498.381530.081493.411528.30 1.99
2019-08-221502.301504.351492.311497.90 0.31
2019-08-211507.671507.931496.401502.40 0.32
2019-08-201495.871508.011492.611507.10 0.78
2019-08-191512.401512.851493.141495.41 1.24
2019-08-161523.341528.021503.581513.92 0.61
2019-08-151515.781527.061507.831523.12 0.46
2019-08-141501.941523.881494.081516.25 0.99
2019-08-131510.781534.871479.761501.38 0.66
2019-08-121497.721519.711487.271511.19 0.86
2019-08-091504.131508.801494.651498.26 0.18
2019-08-081499.921509.421489.901500.84 0.01
2019-08-071474.391510.261472.121500.96 1.8
2019-08-061468.601474.721456.061474.09 0.7
2019-08-051442.211469.511436.641463.79 1.57
2019-08-021445.071448.911430.211440.81 0.3
2019-08-011412.961445.851400.361445.01 2.19
2019-07-311431.301435.061410.411413.44 1.24
2019-07-301426.691433.361422.181430.85 0.29
2019-07-291419.091428.231414.701426.76 0.72
2019-07-261414.331424.441413.371416.56 0.19

Đơn vị tính USD/Oz
Nguồn: ifcmarkets.com

Lịch sử giao dịch vàng thế giới trong 30 ngày

NgàyGiá mởCaoThấpGiá đóngThay đổi %
2019-08-231498.381530.081493.411528.30 1.99
2019-08-221502.301504.351492.311497.90 0.31
2019-08-211507.671507.931496.401502.40 0.32
2019-08-201495.871508.011492.611507.10 0.78
2019-08-191512.401512.851493.141495.41 1.24
2019-08-161523.341528.021503.581513.92 0.61
2019-08-151515.781527.061507.831523.12 0.46
2019-08-141501.941523.881494.081516.25 0.99
2019-08-131510.781534.871479.761501.38 0.66
2019-08-121497.721519.711487.271511.19 0.86
2019-08-091504.131508.801494.651498.26 0.18
2019-08-081499.921509.421489.901500.84 0.01
2019-08-071474.391510.261472.121500.96 1.8
2019-08-061468.601474.721456.061474.09 0.7
2019-08-051442.211469.511436.641463.79 1.57
2019-08-021445.071448.911430.211440.81 0.3
2019-08-011412.961445.851400.361445.01 2.19
2019-07-311431.301435.061410.411413.44 1.24
2019-07-301426.691433.361422.181430.85 0.29
2019-07-291419.091428.231414.701426.76 0.72
2019-07-261414.331424.441413.371416.56 0.19

Đơn vị tính EURO/Oz
Nguồn: ifcmarkets.com

Công thức quy đổi - cách tính giá vàng thế giới và giá vàng trong nước

Giá vàng trong nước = (Giá vàng thế giới + Phí vận chuyển + Phí bảo hiểm) x (1 + thuế nhập khẩu) / 0.82945 x Tỷ giá USD/VND + Phí gia công

Các thông số tham khảo:

+ 1 Ounce ~ 8.3 chỉ ~ 31.103 gram = 0.82945 lượng

+ 1 ct ~ 0.053 chỉ ~ 0.2 gram

+ 1 lượng = 1 cây = 10 chỉ =37.5 gram

+ 1 chỉ = 10 phân = 3.75 gram

+ 1 phân = 10 ly = 0.375 gram

+ 1 ly = 10 zem = 0.0375 gram

+ 1 zem= 10 mi = 0.00375 gram

+ Phí vận chuyển: 0.75$/1 ounce

+ Bảo hiểm: 0.25$/1 ounce

+ Thuế nhập khẩu: 1%

+ Phí gia công: từ 30.000 đồng/lượng đến 100.000 đồng/lượng

Ví dụ: giá vàng thế giới là: 1284.32 , tỷ giá USD/VN là: 22720

Giá vàng trong nước = (1284.32 + 0.75 + 0.25) x (1 + 0.01) / 0.82945 x 22720 + 30000 = 35,589,099.5 đồng / 1 lượng SJC

Liên quan xem giá vàng 24k cần thơ

Thvl | người đưa tin 24g: giá vàng, giá dầu tiếp tục lao dốc

Thvl | giá vàng liên tiếp tăng mạnh, nhà đầu tư cần thận trọng

Ngo gia vang bac da quy sjc can tho

“giá vàng tăng bất thường, người dân nên bình tĩnh!”

Quảng cáo led cần thơ-quang báo điện tử 1 màu tiệm vàng ngọc thẩm tại cái khế cần thơ

Giá vàng hôm nay | dân trí thức có nên mua vào? có nên lướt sóng? tin việt mới nhất

Giá vàng liên tiếp lập đỉnh, nhà đầu tư cần cẩn trọng

Tăng đột phá - giá vàng cao nhất trong 2 năm trở lại đây

Trang sức vàng non - bỏ tiền thật để mua vàng kém chất lượng

Tin 24h-giá vàng giảm sâu ngày cuối năm

Công ty tnhh vàng bạc đá quý ngọc thẩm nhiều năm liền đạt danh hiệu hvnclc 2017

Spa cần thơ trẻ hóa làn da với vàng 24k cùng lona home spa

Giá vàng online

Tin và dùng : bộ sưu tập trang sức đá quý tháng 12 bảo tín minh châu

Các mẫu dây chuyền vàng cho nữ đẹp

Giá vàng hôm nay giá vàng ngày hôm nay mới nhất 24h

Dntn kinh doanh vàng bạc đá quý và bán quý đạt kim thành

Giá vàng hôm nay 17/8/2019 giá vàng thế giới.vàng 18k.24k.vàng sjc vàng 9999.cập nhập hằng ngày

Giá vàng hôm nay ngày 27 tháng 6 | giá vàng 9999 hôm nay

Trang súc đẹp chất lượng vàng 18k -0888.55.08.55

Nóng trên mạng: giá vàng trong nước vượt mốc 40 triệu đồng/lượng

Sjc cần thơ

Giá vàng hôm nay 01/08/2019 giá vàng thế giới.vàng 18k.24k.vàng sjc vàng 9999.cập nhập hằng ngày

Phôi mai vàng cần thơ | ngày 17/8/2019❤️ 0939016808 tấn phát

Spa uy tín ở cần thơ với các dv lona home spa

Giá vàng hôm nay 28/06/2019 giá vàng thế giới.vàng 18k.24k.vàng sjc vàng 9999.cập nhập hằng ngày

S2 golds - giá vàng ngày hôm nay 21/8/2019 - nhà đầu tư mua mạnh, giá vàng tăng trở lại

Giá vàng hôm nay 13/1 giảm mạnh | vàng | vàng 13/1 | giá vàng 24k hôm nay 13/1

Giá vàng hôm nay 01/07/2019 cập nhập lúc 14h.vàng 18k.24k.vàng sjc vàng 9999.cập nhập hằng ngày

Giá vàng hôm nay 30/06/2019 giá vàng thế giới.vàng 18k.24k.vàng sjc vàng 9999.cập nhập hằng ngày

Xem các cây phôi mai vàng 600k 21/8/2019 - lh dũng: 0932134144

Xem báo giá 7 phôi mai vàng 7/8/2019 - lh dũng: 0932134144

Sự thật em gái phúc xo đeo 130 cây vàng đi lấy chồng - việt nam 247

Phôi mai vàng cần thơ báo giá 18/08/19 minh nhật 0797 707469

Giá vàng hôm nay chiều 13/8/2019 tăng tiếp tục .tăng mạnh mẽ

Bán cá chép koi vàng yamabuki ogon - showroom luna koi

Giá vàng hôm nay ngày 7 tháng 3 | giá vàng 9999 hôm nay

Phôi mai vàng cần thơ báo giá 01/08/19ltk quốc tồn 0984 307139

Giá vàng hôm nay 5 - 8 - kỳ vọng tiếp tục tăng

Mai phôi giá rẻ trưa 21/8/2019 lh0933446444

Lâm vỹ dạ nuốt hẳn con bọ vì trò chơi thổi ống cùng hariwon | 7 nụ cười xuân tập 6 [full hd]

Giá vàng hôm nay 07/07/2019 giá vàng thế giới.vàng 18k.24k.vàng sjc vàng 9999.cập nhập hằng ngày

Tayninhtv | bản tin trưa 23-8-2019 | tin tức hôm nay.

đất nền đầu tư cần thơ || vạn phát sông hậu _ khu đô thị tt mái dầm || 0899 06 17 72

Bản tin thị trường giá vàng ngày 17 tháng 8 năm 2019

Lễ đính hôn cô dâu cà mau cha mẹ chồng cho con dâu 5 cây vàng 24k

Phn | cách phân biệt vàng 999 và 9999 |

đi chợ nhật tảo mua nhẫn vàng giá rẻ như bèo để làm trang sức - sài gòn ngày nay

đại gia phúc xo đeo 13kg vàng khoe phòng rượu tiền tỷ

Giá vàng y 24k, Giá vàng 24k 18k, Xem giá vàng 18k 24k, Giá vàng 18k và 24k ngày hôm nay, Giá vàng 10k và 24k, Giá vàng 24k và 18k, Giá vàng 24k 360, Giá 1 lượng vàng 24k, Giá vàng 24k 980, Giá vàng 24k 98 hôm nay, Giá vàng 24k 98,