Thông tin gia vang 9999 o california mới nhất

258

Cập nhật thông tin chi tiết về gia vang 9999 o california mới nhất ngày 26/08/2019 trên website Jetstartakeontheworld.com

Cập nhật tin tức giá vàng hôm nay mới nhất trên website vietnammoi.vn

Xem diễn biến giá vàng hôm nay trên website vietnambiz.vn

★ Xem Giá Vàng Hôm Nay SJC – DOJI – PNJ – 9999 – 24k – 18k Mới Nhất

Giá vàng trong nước hôm nay

SJC

LoạiMua vàoBán ra
Hồ Chí MinhVàng SJC 1L42.05042.400
Vàng nhẫn SJC 99,99 1c,2c,5c41.85042.450
Vàng nhẫn SJC 99,99 5 phân41.85042.550
Vàng nữ trang 99,99%41.70042.400
Vàng nữ trang 99%40.98041.980
Vàng nữ trang 75%30.55331.953
Vàng nữ trang 58,3%23.47224.872
Vàng nữ trang 41,7%16.43317.833
Hà NộiVàng SJC42.05042.420
Đà NẵngVàng SJC42.05042.420
Nha TrangVàng SJC42.04042.420
Cà MauVàng SJC42.05042.420
Buôn Ma ThuộtVàng SJC39.26039.520
Bình PhướcVàng SJC42.02042.430
HuếVàng SJC42.03042.420
Biên HòaVàng SJC42.05042.400
Miền TâyVàng SJC42.05042.400
Quãng NgãiVàng SJC42.05042.400
Đà LạtVàng SJC42.07042.450
Long XuyênVàng SJC42.05042.400

Nguồn: sjc.com.vn

DOJI

LoạiHà NộiĐà NẵngTp.Hồ Chí Minh
Mua vàoBán raMua vàoBán raMua vàoBán ra
SJC Lẻ42.20043.20042.20043.10042.00042.600
SJC Buôn--42.22043.08042.00042.600
Nguyên liệu 99.9942.20043.20042.15043.05041.93042.500
Nguyên liệu 99.942.15043.15042.10043.00041.88042.500
Lộc Phát Tài42.20043.20042.20043.10042.00042.600
Kim Thần Tài42.20043.20042.20043.10042.00042.600
Hưng Thịnh Vượng--42.20042.70042.20042.700
Nữ trang 99.9942.40043.50042.40043.50041.90042.800
Nữ trang 99.942.30043.40042.30043.40041.80042.700
Nữ trang 9942.05043.10042.05043.10041.50042.400
Nữ trang 75 (18k)31.53032.83031.53032.83030.95032.250
Nữ trang 68 (16k)29.76031.06029.76031.06027.83028.530
Nữ trang 58.3 (14k)24.28025.58024.28025.58023.82025.120
Nữ trang 41.7 (10k)14.46015.76014.46015.760--

Nguồn: doji.vn

PNJ

Khu vựcLoạiMua vàoBán raThời gian cập nhật
TP.HCMBóng đổi 999942.80026/08/2019 08:19:31
PNJ42.35042.95026/08/2019 08:19:31
SJC42.45042.95026/08/2019 08:19:31
Hà NộiPNJ42.35042.95026/08/2019 08:23:47
SJC42.45042.95026/08/2019 08:23:47
Đà NẵngPNJ42.35042.95026/08/2019 08:19:31
SJC42.45042.95026/08/2019 08:19:31
Cần ThơPNJ42.35042.95026/08/2019 08:19:31
SJC42.45042.95026/08/2019 08:19:31
Giá vàng nữ trangNhẫn PNJ (24K)42.35042.95026/08/2019 08:19:31
Nữ trang 24K42.00042.80026/08/2019 08:19:31
Nữ trang 18K30.85032.25026/08/2019 08:19:31
Nữ trang 14K23.79025.19026/08/2019 08:19:31
Nữ trang 10K16.56017.96026/08/2019 08:19:31

Nguồn: pnj.com.vn

Phú Quý

LoạiMua vàoBán ra
Hà NộiVàng miếng SJC 1L42.50043.100
Vàng 24K (999.9)42.30043.000
Nhẫn tròn trơn 999.9 (NPQ)42.30043.000
Tp Hồ Chí MinhVàng miếng SJC 1L
Vàng 24K (999.9)
Nhẫn tròn trơn 999.9 (NPQ)
Giá vàng bán buônVàng SJC42.51043.090

Nguồn: phuquy.com.vn

Bảo Tín Minh Châu

Thương phẩmLoại vàngMua vàoBán ra
Vàng Rồng Thăng LongVàng miếng 999.9 (24k)41.89042.440
Bản vàng đắc lộc 999.9 (24k)41.89042.440
Nhẫn tròn trơn 999.9 (24k)41.89042.440
Vàng trang sức; vàng bản vị; thỏi; nén 999.9 (24k)41.45042.350
Vàng BTMCVàng trang sức 99.9 (24k)41.35042.250
Vàng HTBTVàng 999.9 (24k)41.350
Vàng SJCVàng miếng 999.9 (24k)42.02042.500
Vàng thị trườngVàng 999.9 (24k)41.050
Vàng nguyên liệu BTMCVàng 750 (18k)29.860
Vàng 680 (16.8k)27.810
Vàng 680 (16.32k)22.540
Vàng 585 (14k)23.110
Vàng 37.5 (9k)14.520
Vàng nguyên liệu thị trườngVàng 750 (18k)29.160
Vàng 700 (16.8k)27.140
Vàng 680 (16.3k)21.810
Vàng 585 (14k)22.480
Vàng 37.5 (9k)13.970

Nguồn: btmc.vn

Cách tính tuổi vàng 8k, 10k, 14k, 16k, 18k, 21k, 22k, 24k

Hàm lượng vàng Tuổi vàng Theo % Karat
99.99% 10 tuổi 99.9 24K
91.66% 9 tuổi 17 91.67 22K
87.50% 8 tuổi 75 87.5 21K
75.00% 7 tuổi 5 75 18K
70.00% 7 tuổi 70 18K
68% 6 tuổi 8 68 16K
58.33% 5 tuổi 83 58.33 14K
41.67% 4 tuổi 17 41.67 10K
33.33% 3 tuổi 33 33.3 8K

Giá vàng thế giới hôm nay

Biểu đồ giá vàng Kitco 24h

Biểu đồ giá vàng thế giới trong 30 ngày

Biểu đồ giá vàng thế giới trong 60 ngày

Biểu đồ giá vàng thế giới trong 6 tháng

Biểu đồ giá vàng thế giới trong 1 năm

Đơn vị tính USD/Oz
Nguồn: kitco.com

Lịch sử giao dịch vàng thế giới trong 30 ngày

NgàyGiá mởCaoThấpGiá đóngThay đổi %
2019-08-231498.381530.081493.411528.30 1.99
2019-08-221502.301504.351492.311497.90 0.31
2019-08-211507.671507.931496.401502.40 0.32
2019-08-201495.871508.011492.611507.10 0.78
2019-08-191512.401512.851493.141495.41 1.24
2019-08-161523.341528.021503.581513.92 0.61
2019-08-151515.781527.061507.831523.12 0.46
2019-08-141501.941523.881494.081516.25 0.99
2019-08-131510.781534.871479.761501.38 0.66
2019-08-121497.721519.711487.271511.19 0.86
2019-08-091504.131508.801494.651498.26 0.18
2019-08-081499.921509.421489.901500.84 0.01
2019-08-071474.391510.261472.121500.96 1.8
2019-08-061468.601474.721456.061474.09 0.7
2019-08-051442.211469.511436.641463.79 1.57
2019-08-021445.071448.911430.211440.81 0.3
2019-08-011412.961445.851400.361445.01 2.19
2019-07-311431.301435.061410.411413.44 1.24
2019-07-301426.691433.361422.181430.85 0.29
2019-07-291419.091428.231414.701426.76 0.72
2019-07-261414.331424.441413.371416.56 0.19

Đơn vị tính USD/Oz
Nguồn: ifcmarkets.com

Lịch sử giao dịch vàng thế giới trong 30 ngày

NgàyGiá mởCaoThấpGiá đóngThay đổi %
2019-08-231498.381530.081493.411528.30 1.99
2019-08-221502.301504.351492.311497.90 0.31
2019-08-211507.671507.931496.401502.40 0.32
2019-08-201495.871508.011492.611507.10 0.78
2019-08-191512.401512.851493.141495.41 1.24
2019-08-161523.341528.021503.581513.92 0.61
2019-08-151515.781527.061507.831523.12 0.46
2019-08-141501.941523.881494.081516.25 0.99
2019-08-131510.781534.871479.761501.38 0.66
2019-08-121497.721519.711487.271511.19 0.86
2019-08-091504.131508.801494.651498.26 0.18
2019-08-081499.921509.421489.901500.84 0.01
2019-08-071474.391510.261472.121500.96 1.8
2019-08-061468.601474.721456.061474.09 0.7
2019-08-051442.211469.511436.641463.79 1.57
2019-08-021445.071448.911430.211440.81 0.3
2019-08-011412.961445.851400.361445.01 2.19
2019-07-311431.301435.061410.411413.44 1.24
2019-07-301426.691433.361422.181430.85 0.29
2019-07-291419.091428.231414.701426.76 0.72
2019-07-261414.331424.441413.371416.56 0.19

Đơn vị tính EURO/Oz
Nguồn: ifcmarkets.com

Công thức quy đổi - cách tính giá vàng thế giới và giá vàng trong nước

Giá vàng trong nước = (Giá vàng thế giới + Phí vận chuyển + Phí bảo hiểm) x (1 + thuế nhập khẩu) / 0.82945 x Tỷ giá USD/VND + Phí gia công

Các thông số tham khảo:

+ 1 Ounce ~ 8.3 chỉ ~ 31.103 gram = 0.82945 lượng

+ 1 ct ~ 0.053 chỉ ~ 0.2 gram

+ 1 lượng = 1 cây = 10 chỉ =37.5 gram

+ 1 chỉ = 10 phân = 3.75 gram

+ 1 phân = 10 ly = 0.375 gram

+ 1 ly = 10 zem = 0.0375 gram

+ 1 zem= 10 mi = 0.00375 gram

+ Phí vận chuyển: 0.75$/1 ounce

+ Bảo hiểm: 0.25$/1 ounce

+ Thuế nhập khẩu: 1%

+ Phí gia công: từ 30.000 đồng/lượng đến 100.000 đồng/lượng

Ví dụ: giá vàng thế giới là: 1284.32 , tỷ giá USD/VN là: 22720

Giá vàng trong nước = (1284.32 + 0.75 + 0.25) x (1 + 0.01) / 0.82945 x 22720 + 30000 = 35,589,099.5 đồng / 1 lượng SJC

Liên quan gia vang 9999 o california

Người dân cần cẩn trọng trước sự leo thang của giá vàng

Giá vàng hôm nay

Giá vàng hôm nay 29/6/2017 tăng cao | gia vang 24k 29/6/2017 | gia vang sjc 29/6/2017

Usa - gia

Dau vang 9999%

Tiem vang mai ly trong khu thuong xa phuoc loc tho ( westminster california )--.flv

Chiêu trò lừa đảo mới: cho vàng giả, lấy vàng thật

đục vách tiệm vàng ở khánh hòa trộm gần 300 đôi bông tai

Mao thiet 2012

6/28/13 - tin buổi chiều

Những dịch vụ tại hệ thống cửa hàng vàng mi hồng

Chàng nghệ sĩ đàn keyboard trong quán nhậu bốn số 9 ở little saigon

Tượng đức mẹ long beach

Cách sử dụng ampli bose hs - 5, và khám phá ampli bose ✔

Forex giá vàng gia vang hom nay www taichinhthegioi net tài chính thế giới tai chinh the gioi rổ tiền tệ

điểm tin buổi sáng ngày 8 tháng 11 năm 2016

Tiem vang mai huong - show 2 final 10182016

Chợ vàng khủng dubai

Giới thiệu công ty vàng bạc đá quý bảo tín minh châu

Choáng tô mì vịt tiềm 'đùi vịt bự chảng' 45k trong hẻm ở sài gòn (chị yến 7 ngày 7 món)

Kim thọ(tiêm vàng :phước lộc thọ_usa)

[ tc ] bảng tỷ giá vàng ngọc bích - [ http://ledminhha.vn ]

Phân kim nghề kim hoàn

Vòng ximen bảng 4li siêu nặng của khách order đã xong 18k(720)

Cách chỉnh amply karaoke hát chuẩn như ca sỹ

Tandaiduong nilai university college .flv

Jean & kim thu 60s 2014 nov 20

Hướng dẫn chỉnh âmply để hát karaoke chuẩn nhất

Máy mới ba-6800 mixing ampli 1400w cho ca hát karaoke thoải mái

Xổ số vàng rồng phụng ngày 06.05.2015 - hưng phát usa

Bắt giữ đối tượng cướp tiệm vàng tại thành phố hồ chí minh

Live cảnh ngừoi việt hải ngoại đi mua vàng lấy hên đầu năm mậu tuất tại phúc lộc thọ, bolsa.

Xổ số vàng rồng phụng ngày 06-03-2012

"bose dk 999 pro" - loa hát karaoke cực đỉnh, âm thanh to rõ như súng nổ 0357628205

Khung cảnh hiện đai và phát triển của pattaya, thailand

Maily jewelry talkshow p1 final

Tiem vang tran dac sale july 4 2012

Cach chuẩn bị tiền trong ngan hàng thế nào cho việc mua nhà o my

Bolero ngọt ngào đến lịm tai của phi nhung - chiếc áo người thương - nhac bolero chọn lọc hay nhất

Loa rời bãi mid ,tép của mỹ , nhật, china hàng chất lượng .lh tuấn nam music 0982664288

Album tay súng bá vàng 1 hòa tấu

Tiem vang mai ly in vhn tv -1- .flv

Mạnh quỳnh - album trở về cát bụi - nhạc bolero trữ tình hải ngoại nghe là nghiện

ăn buffet 5 sao ở sài gòn |tôm hùm, cua tuyết, hải sản |seafood buffet

[video] hướng dẫn làm thế nào chỉnh amply hay và chống hú hiệu quả

Cho,á,ng với đại gia dát vàng cho chậu cây sanh cổ ở thái bình - tin tức mới

Diamond king 12 7 ngoc trai

Ai khổ vì ai - phi nhung | album tuyển chọn ca khúc nhạc vàng hay nhất sự nghiệp phi nhung

Amply karaoke pro 779 4 cổng mic, có hồi gỗ giá 1 triệu || 0985418496

Gia vang 9999 o daklak hom nay, Xem gia vang 9999 hom nay tai tphcm, Gia vang 4 9999, Gia vang 9999 ban ra bao nhieu tien 1 chi, Giá vàng 9999 tại cần thơ, Gia vang 9999 hung yen, Gia vang 9999 kim chung thanh hoa hom nay, Gia vang 9999 tiem vang quy tung, Gia vang 9999 kim mon daklak, Xem gia vang 9999 hom nay tai daklak, Xem gia vang 9999 tai hai phong ngay hom nay, Giá vàng 9999 phú yên hôm nay, Xem gia vang 9999, Xem gia vang 9999 trong nuoc ngay hom nay,