Thông tin giá vàng 24k 98 hôm nay mới nhất

40

Cập nhật thông tin chi tiết về giá vàng 24k 98 hôm nay mới nhất ngày 26/08/2019 trên website Jetstartakeontheworld.com

Cập nhật tin tức giá vàng hôm nay mới nhất trên website vietnammoi.vn

Xem diễn biến giá vàng hôm nay trên website vietnambiz.vn

★ Xem Giá Vàng Hôm Nay SJC – DOJI – PNJ – 9999 – 24k – 18k Mới Nhất

Giá vàng trong nước hôm nay

SJC

LoạiMua vàoBán ra
Hồ Chí MinhVàng SJC 1L42.05042.400
Vàng nhẫn SJC 99,99 1c,2c,5c41.85042.450
Vàng nhẫn SJC 99,99 5 phân41.85042.550
Vàng nữ trang 99,99%41.70042.400
Vàng nữ trang 99%40.98041.980
Vàng nữ trang 75%30.55331.953
Vàng nữ trang 58,3%23.47224.872
Vàng nữ trang 41,7%16.43317.833
Hà NộiVàng SJC42.05042.420
Đà NẵngVàng SJC42.05042.420
Nha TrangVàng SJC42.04042.420
Cà MauVàng SJC42.05042.420
Buôn Ma ThuộtVàng SJC39.26039.520
Bình PhướcVàng SJC42.02042.430
HuếVàng SJC42.03042.420
Biên HòaVàng SJC42.05042.400
Miền TâyVàng SJC42.05042.400
Quãng NgãiVàng SJC42.05042.400
Đà LạtVàng SJC42.07042.450
Long XuyênVàng SJC42.05042.400

Nguồn: sjc.com.vn

DOJI

LoạiHà NộiĐà NẵngTp.Hồ Chí Minh
Mua vàoBán raMua vàoBán raMua vàoBán ra
SJC Lẻ42.20043.20042.20043.10042.00042.600
SJC Buôn--42.22043.08042.00042.600
Nguyên liệu 99.9942.20043.20042.15043.05041.93042.500
Nguyên liệu 99.942.15043.15042.10043.00041.88042.500
Lộc Phát Tài42.20043.20042.20043.10042.00042.600
Kim Thần Tài42.20043.20042.20043.10042.00042.600
Hưng Thịnh Vượng--42.20042.70042.20042.700
Nữ trang 99.9942.40043.50042.40043.50041.90042.800
Nữ trang 99.942.30043.40042.30043.40041.80042.700
Nữ trang 9942.05043.10042.05043.10041.50042.400
Nữ trang 75 (18k)31.53032.83031.53032.83030.95032.250
Nữ trang 68 (16k)29.76031.06029.76031.06027.83028.530
Nữ trang 58.3 (14k)24.28025.58024.28025.58023.82025.120
Nữ trang 41.7 (10k)14.46015.76014.46015.760--

Nguồn: doji.vn

PNJ

Khu vựcLoạiMua vàoBán raThời gian cập nhật
TP.HCMBóng đổi 999942.80026/08/2019 08:19:31
PNJ42.35042.95026/08/2019 08:19:31
SJC42.45042.95026/08/2019 08:19:31
Hà NộiPNJ42.35042.95026/08/2019 08:23:47
SJC42.45042.95026/08/2019 08:23:47
Đà NẵngPNJ42.35042.95026/08/2019 08:19:31
SJC42.45042.95026/08/2019 08:19:31
Cần ThơPNJ42.35042.95026/08/2019 08:19:31
SJC42.45042.95026/08/2019 08:19:31
Giá vàng nữ trangNhẫn PNJ (24K)42.35042.95026/08/2019 08:19:31
Nữ trang 24K42.00042.80026/08/2019 08:19:31
Nữ trang 18K30.85032.25026/08/2019 08:19:31
Nữ trang 14K23.79025.19026/08/2019 08:19:31
Nữ trang 10K16.56017.96026/08/2019 08:19:31

Nguồn: pnj.com.vn

Phú Quý

LoạiMua vàoBán ra
Hà NộiVàng miếng SJC 1L42.50043.100
Vàng 24K (999.9)42.30043.000
Nhẫn tròn trơn 999.9 (NPQ)42.30043.000
Tp Hồ Chí MinhVàng miếng SJC 1L
Vàng 24K (999.9)
Nhẫn tròn trơn 999.9 (NPQ)
Giá vàng bán buônVàng SJC42.51043.090

Nguồn: phuquy.com.vn

Bảo Tín Minh Châu

Thương phẩmLoại vàngMua vàoBán ra
Vàng Rồng Thăng LongVàng miếng 999.9 (24k)41.89042.440
Bản vàng đắc lộc 999.9 (24k)41.89042.440
Nhẫn tròn trơn 999.9 (24k)41.89042.440
Vàng trang sức; vàng bản vị; thỏi; nén 999.9 (24k)41.45042.350
Vàng BTMCVàng trang sức 99.9 (24k)41.35042.250
Vàng HTBTVàng 999.9 (24k)41.350
Vàng SJCVàng miếng 999.9 (24k)42.02042.500
Vàng thị trườngVàng 999.9 (24k)41.050
Vàng nguyên liệu BTMCVàng 750 (18k)29.860
Vàng 680 (16.8k)27.810
Vàng 680 (16.32k)22.540
Vàng 585 (14k)23.110
Vàng 37.5 (9k)14.520
Vàng nguyên liệu thị trườngVàng 750 (18k)29.160
Vàng 700 (16.8k)27.140
Vàng 680 (16.3k)21.810
Vàng 585 (14k)22.480
Vàng 37.5 (9k)13.970

Nguồn: btmc.vn

Cách tính tuổi vàng 8k, 10k, 14k, 16k, 18k, 21k, 22k, 24k

Hàm lượng vàng Tuổi vàng Theo % Karat
99.99% 10 tuổi 99.9 24K
91.66% 9 tuổi 17 91.67 22K
87.50% 8 tuổi 75 87.5 21K
75.00% 7 tuổi 5 75 18K
70.00% 7 tuổi 70 18K
68% 6 tuổi 8 68 16K
58.33% 5 tuổi 83 58.33 14K
41.67% 4 tuổi 17 41.67 10K
33.33% 3 tuổi 33 33.3 8K

Giá vàng thế giới hôm nay

Biểu đồ giá vàng Kitco 24h

Biểu đồ giá vàng thế giới trong 30 ngày

Biểu đồ giá vàng thế giới trong 60 ngày

Biểu đồ giá vàng thế giới trong 6 tháng

Biểu đồ giá vàng thế giới trong 1 năm

Đơn vị tính USD/Oz
Nguồn: kitco.com

Lịch sử giao dịch vàng thế giới trong 30 ngày

NgàyGiá mởCaoThấpGiá đóngThay đổi %
2019-08-231498.381530.081493.411528.30 1.99
2019-08-221502.301504.351492.311497.90 0.31
2019-08-211507.671507.931496.401502.40 0.32
2019-08-201495.871508.011492.611507.10 0.78
2019-08-191512.401512.851493.141495.41 1.24
2019-08-161523.341528.021503.581513.92 0.61
2019-08-151515.781527.061507.831523.12 0.46
2019-08-141501.941523.881494.081516.25 0.99
2019-08-131510.781534.871479.761501.38 0.66
2019-08-121497.721519.711487.271511.19 0.86
2019-08-091504.131508.801494.651498.26 0.18
2019-08-081499.921509.421489.901500.84 0.01
2019-08-071474.391510.261472.121500.96 1.8
2019-08-061468.601474.721456.061474.09 0.7
2019-08-051442.211469.511436.641463.79 1.57
2019-08-021445.071448.911430.211440.81 0.3
2019-08-011412.961445.851400.361445.01 2.19
2019-07-311431.301435.061410.411413.44 1.24
2019-07-301426.691433.361422.181430.85 0.29
2019-07-291419.091428.231414.701426.76 0.72
2019-07-261414.331424.441413.371416.56 0.19

Đơn vị tính USD/Oz
Nguồn: ifcmarkets.com

Lịch sử giao dịch vàng thế giới trong 30 ngày

NgàyGiá mởCaoThấpGiá đóngThay đổi %
2019-08-231498.381530.081493.411528.30 1.99
2019-08-221502.301504.351492.311497.90 0.31
2019-08-211507.671507.931496.401502.40 0.32
2019-08-201495.871508.011492.611507.10 0.78
2019-08-191512.401512.851493.141495.41 1.24
2019-08-161523.341528.021503.581513.92 0.61
2019-08-151515.781527.061507.831523.12 0.46
2019-08-141501.941523.881494.081516.25 0.99
2019-08-131510.781534.871479.761501.38 0.66
2019-08-121497.721519.711487.271511.19 0.86
2019-08-091504.131508.801494.651498.26 0.18
2019-08-081499.921509.421489.901500.84 0.01
2019-08-071474.391510.261472.121500.96 1.8
2019-08-061468.601474.721456.061474.09 0.7
2019-08-051442.211469.511436.641463.79 1.57
2019-08-021445.071448.911430.211440.81 0.3
2019-08-011412.961445.851400.361445.01 2.19
2019-07-311431.301435.061410.411413.44 1.24
2019-07-301426.691433.361422.181430.85 0.29
2019-07-291419.091428.231414.701426.76 0.72
2019-07-261414.331424.441413.371416.56 0.19

Đơn vị tính EURO/Oz
Nguồn: ifcmarkets.com

Công thức quy đổi - cách tính giá vàng thế giới và giá vàng trong nước

Giá vàng trong nước = (Giá vàng thế giới + Phí vận chuyển + Phí bảo hiểm) x (1 + thuế nhập khẩu) / 0.82945 x Tỷ giá USD/VND + Phí gia công

Các thông số tham khảo:

+ 1 Ounce ~ 8.3 chỉ ~ 31.103 gram = 0.82945 lượng

+ 1 ct ~ 0.053 chỉ ~ 0.2 gram

+ 1 lượng = 1 cây = 10 chỉ =37.5 gram

+ 1 chỉ = 10 phân = 3.75 gram

+ 1 phân = 10 ly = 0.375 gram

+ 1 ly = 10 zem = 0.0375 gram

+ 1 zem= 10 mi = 0.00375 gram

+ Phí vận chuyển: 0.75$/1 ounce

+ Bảo hiểm: 0.25$/1 ounce

+ Thuế nhập khẩu: 1%

+ Phí gia công: từ 30.000 đồng/lượng đến 100.000 đồng/lượng

Ví dụ: giá vàng thế giới là: 1284.32 , tỷ giá USD/VN là: 22720

Giá vàng trong nước = (1284.32 + 0.75 + 0.25) x (1 + 0.01) / 0.82945 x 22720 + 30000 = 35,589,099.5 đồng / 1 lượng SJC

Liên quan giá vàng 24k 98 hôm nay

Thvl | giá vàng liên tiếp tăng mạnh, nhà đầu tư cần thận trọng

Giá vàng hôm nay | dân trí thức có nên mua vào? có nên lướt sóng? tin việt mới nhất

Thvl | người đưa tin 24g: giá vàng, giá dầu tiếp tục lao dốc

Mẫu dây vàng đẹp và đặc tính của vàng 24k 14k 8k

Giá vàng hôm nay giá vàng ngày hôm nay mới nhất 24h

đây là video ghi lại giá vàng ngày 6/7/2006

Bản tin thị trường 15-4-2018 ctv cà mau

Giá vàng hôm nay 7/11 | vàng giảm mạnh - cơ hội để mua vào tích trữ

Tiệm vàng hoàng phát vàng 18k mẫu mới vàng đẹp vàng sang như hoa hậu luôn mấy chế ơi

Giá vàng, giá vàng 9999 hôm nay

Tăng đột phá - giá vàng cao nhất trong 2 năm trở lại đây

Phn | cách phân biệt vàng 999 và 9999 |

Vàng 610 là vàng gì, có thể bạn chưa biết

Giá vàng hôm nay 31/12 | giá vàng tiếp tục tăng mạnh?

S2 golds - lắc vàng nhẫn vàng bông tai vàng - dấu hiệu nhận biết vàng thật

Tiệm vàng hoàng phát vàng 24k vàng 18k mẫu mới đẹp sang như hoa hậu

Tiệm vàng hoàng phát vàng 18k theo công nghệ ý mẫu độc lạ đẹp như hoa hậu đẹp bung nốc luôn

Tiem vang kim chung nha trang

Giá vàng hôm nay (21/8/2019): vàng trong nước bật tăng mạnh trở lại - b news

Giá vàng hôm nay

Giá vàng hôm nay 7/10/2017: giá vàng sjc, giá vàng 9999, giá vàng pnj vànglao xuống dốc không phanh

Tiệm vàng hoàng phát vàng 18k mẫu mới chạm máy 3d lắc dây vàng đẹp sáng lồng lộ luôn

Giá vàng hôm nay (9/8): giá vàng sjc vượt mức 36,75 triệu đồng/lượng

Giá vàng hôm nay 24/12 | tin nóng mỗi giờ

Giá vàng hôm nay ngày 27 tháng 6 năm 2019 | giá vàng giảm mạnh tụt mốc 39 triệu | hpd tin tức

Vàng 9999 là gì ? vì sao vàng 9999 ít mẫu mã ?

24 98%

Giá vàng hôm nay 13/2/2019: vàng tăng dữ dội lên 37,4 triệu đồng

Giá vàng hôm nay 23/2 tiếp tục tăng cao | giá vàng 23/2 | vàng hôm nay 23/2 | vàng sjc hôm nay 23/2

Giá vàng hôm nay ngày 6/3/2019 - vàng sjc, pnj, doji, vàng gold, vàng thế giới, vàng 9999

Giá vàng hôm nay 10/7: giá vàng tiếp tục giảm khi chưa tìm được yếu tố thúc đẩy đà tăng.

Giá vàng hôm nay 13/1/2019: vàng trong nước ngược chiều thế giới

Giá vàng hôm nay 9.3 | nhờ cú hích lớn - vàng tăng vọt cuối tuần | tin nóng mỗi giờ

Gia vang hom nay - gia vang 9999 - gia vang sjc, pnj, acb.flv

Giá vàng hôm nay ngày 27/10/2018 - vàng sjc - pnj - doji - vàng gold - vàng thế giới -vàng 9999

Giá vàng hôm nay ngày 1/3/2019 - vàng sjc, pnj, doji, vàng ,gold, vàng thế giới, vàng 9999

Giá vàng hôm nay 26 12 | tin nóng mỗi giờ

Giá vàng hôm nay ngày 26/2/2019 - vàng sjc, pnj, doji, vàng gold, vàng thế giới, vàng 9999

Giá vàng hôm nay ngày 13/2/2019 - vàng sjc, pnj, doji, vàng gold, vàng thế giới, vàng 9999

Giá vàng hôm nay 15/1 | chuyên gia nhận định tiếp tục tăng mạnh?

Giá vàng hôm nay ngày 21/01/2019 - vàng sjc - pnj - doji - vàng gold - vàng thế giới -vàng 9999

Giá vàng hôm nay 25/12 | tin nóng mỗi giờ

Trong vòng 7 ngày từ 28/5 đến 3/6/2018 con giáp này tài lộc dư dả, tiền vàng chặt két

Báo đọc: giá vàng trong nước tiếp tục tăng

Giá vàng hôm nay 4/9/2018: căng thẳng usd, giá vàng lao dốc

S2 golds - những mẫu vòng ximen đẹp lung linh long lanh - gold bracelets

Giá vàng hôm nay ngày 03/02/2018 - vàng sjc - pnj - doji - vàng gold - vàng thế giới -vàng 9999

Cá rồng phần 99 | bối 24k9999, bối đầu vàng

Giá vàng hôm nay ngày 5/2/2019 - vàng sjc, pnj, doji, vàng gold, vàng thế giới, vàng 9999

Giá vàng y 24k, Giá vàng 24k 18k, Xem giá vàng 18k 24k, Giá vàng 18k và 24k ngày hôm nay, Giá vàng 10k và 24k, Xem giá vàng 24k cần thơ, Giá vàng 24k và 18k, Giá vàng 24k 360, Giá 1 lượng vàng 24k, Giá vàng 24k 980, Giá vàng 24k 98,