Thông tin giá vàng 24k 360 mới nhất

43

Cập nhật thông tin chi tiết về giá vàng 24k 360 mới nhất ngày 23/08/2019 trên website Jetstartakeontheworld.com

Cập nhật tin tức giá vàng hôm nay mới nhất trên website vietnammoi.vn

Xem diễn biến giá vàng hôm nay trên website vietnambiz.vn

★ Xem Giá Vàng Hôm Nay SJC – DOJI – PNJ – 9999 – 24k – 18k Mới Nhất

Giá vàng trong nước hôm nay

SJC

LoạiMua vàoBán ra
Hồ Chí MinhVàng SJC 1L41.40041.700
Vàng nhẫn SJC 99,99 1c,2c,5c41.35041.850
Vàng nhẫn SJC 99,99 5 phân41.35041.950
Vàng nữ trang 99,99%41.00041.700
Vàng nữ trang 99%40.28741.287
Vàng nữ trang 75%30.02831.428
Vàng nữ trang 58,3%23.06424.464
Vàng nữ trang 41,7%16.14117.541
Hà NộiVàng SJC41.40041.720
Đà NẵngVàng SJC41.40041.720
Nha TrangVàng SJC41.39041.720
Cà MauVàng SJC41.40041.720
Buôn Ma ThuộtVàng SJC39.26039.520
Bình PhướcVàng SJC41.37041.730
HuếVàng SJC41.38041.720
Biên HòaVàng SJC41.40041.700
Miền TâyVàng SJC41.40041.700
Quãng NgãiVàng SJC41.40041.700
Đà LạtVàng SJC41.42041.750
Long XuyênVàng SJC41.40041.700

Nguồn: sjc.com.vn

DOJI

LoạiHà NộiĐà NẵngTp.Hồ Chí Minh
Mua vàoBán raMua vàoBán raMua vàoBán ra
SJC Lẻ41.35041.73041.32041.70041.35041.650
SJC Buôn--41.34041.68041.35041.650
Nguyên liệu 99.9941.32041.70041.25041.68041.30041.680
Nguyên liệu 99.941.27041.65041.20041.63041.25041.630
Lộc Phát Tài41.35041.73041.32041.70041.35041.650
Kim Thần Tài41.35041.73041.32041.70041.35041.650
Hưng Thịnh Vượng--41.32041.82041.32041.820
Nữ trang 99.9940.90042.00040.90042.00041.08041.980
Nữ trang 99.940.80041.90040.80041.90040.98041.880
Nữ trang 9940.55041.60040.55041.60040.68041.580
Nữ trang 75 (18k)30.40031.70030.40031.70030.34031.640
Nữ trang 68 (16k)28.70030.00028.70030.00027.29027.990
Nữ trang 58.3 (14k)23.40024.70023.40024.70023.34024.640
Nữ trang 41.7 (10k)14.46015.76014.46015.760--

Nguồn: doji.vn

PNJ

Khu vựcLoạiMua vàoBán raThời gian cập nhật
TP.HCMBóng đổi 999941.55023/08/2019 09:08:58
PNJ41.20041.70023/08/2019 09:08:58
SJC41.40041.75023/08/2019 09:08:58
Hà NộiPNJ41.20041.70023/08/2019 09:08:58
SJC41.40041.75023/08/2019 09:08:58
Đà NẵngPNJ41.20041.70023/08/2019 09:08:58
SJC41.40041.75023/08/2019 09:08:58
Cần ThơPNJ41.20041.70023/08/2019 09:08:58
SJC41.40041.75023/08/2019 09:08:58
Giá vàng nữ trangNhẫn PNJ (24K)41.20041.70023/08/2019 09:08:58
Nữ trang 24K40.80041.60023/08/2019 09:08:58
Nữ trang 18K29.95031.35023/08/2019 09:08:58
Nữ trang 14K23.09024.49023/08/2019 09:08:58
Nữ trang 10K16.06017.46023/08/2019 09:08:58

Nguồn: pnj.com.vn

Phú Quý

LoạiMua vàoBán ra
Hà NộiVàng miếng SJC 1L41.35041.700
Vàng 24K (999.9)40.95041.650
Nhẫn tròn trơn 999.9 (NPQ)41.15041.650
Tp Hồ Chí MinhVàng miếng SJC 1L
Vàng 24K (999.9)
Nhẫn tròn trơn 999.9 (NPQ)
Giá vàng bán buônVàng SJC41.36041.690

Nguồn: phuquy.com.vn

Bảo Tín Minh Châu

Thương phẩmLoại vàngMua vàoBán ra
Vàng Rồng Thăng LongVàng miếng 999.9 (24k)41.26041.760
Bản vàng đắc lộc 999.9 (24k)41.26041.760
Nhẫn tròn trơn 999.9 (24k)41.26041.760
Vàng trang sức; vàng bản vị; thỏi; nén 999.9 (24k)40.80041.700
Vàng BTMCVàng trang sức 99.9 (24k)40.70041.600
Vàng HTBTVàng 999.9 (24k)40.700
Vàng SJCVàng miếng 999.9 (24k)41.35041.680
Vàng thị trườngVàng 999.9 (24k)40.400
Vàng nguyên liệu BTMCVàng 750 (18k)29.860
Vàng 680 (16.8k)27.810
Vàng 680 (16.32k)22.540
Vàng 585 (14k)23.110
Vàng 37.5 (9k)14.520
Vàng nguyên liệu thị trườngVàng 750 (18k)29.160
Vàng 700 (16.8k)27.140
Vàng 680 (16.3k)21.810
Vàng 585 (14k)22.480
Vàng 37.5 (9k)13.970

Nguồn: btmc.vn

Cách tính tuổi vàng 8k, 10k, 14k, 16k, 18k, 21k, 22k, 24k

Hàm lượng vàng Tuổi vàng Theo % Karat
99.99% 10 tuổi 99.9 24K
91.66% 9 tuổi 17 91.67 22K
87.50% 8 tuổi 75 87.5 21K
75.00% 7 tuổi 5 75 18K
70.00% 7 tuổi 70 18K
68% 6 tuổi 8 68 16K
58.33% 5 tuổi 83 58.33 14K
41.67% 4 tuổi 17 41.67 10K
33.33% 3 tuổi 33 33.3 8K

Giá vàng thế giới hôm nay

Biểu đồ giá vàng Kitco 24h

Biểu đồ giá vàng thế giới trong 30 ngày

Biểu đồ giá vàng thế giới trong 60 ngày

Biểu đồ giá vàng thế giới trong 6 tháng

Biểu đồ giá vàng thế giới trong 1 năm

Đơn vị tính USD/Oz
Nguồn: kitco.com

Lịch sử giao dịch vàng thế giới trong 30 ngày

NgàyGiá mởCaoThấpGiá đóngThay đổi %
2019-08-221502.301504.351492.311497.90 0.31
2019-08-211507.671507.931496.401502.40 0.32
2019-08-201495.871508.011492.611507.10 0.78
2019-08-191512.401512.851493.141495.41 1.24
2019-08-161523.341528.021503.581513.92 0.61
2019-08-151515.781527.061507.831523.12 0.46
2019-08-141501.941523.881494.081516.25 0.99
2019-08-131510.781534.871479.761501.38 0.66
2019-08-121497.721519.711487.271511.19 0.86
2019-08-091504.131508.801494.651498.26 0.18
2019-08-081499.921509.421489.901500.84 0.01
2019-08-071474.391510.261472.121500.96 1.8
2019-08-061468.601474.721456.061474.09 0.7
2019-08-051442.211469.511436.641463.79 1.57
2019-08-021445.071448.911430.211440.81 0.3
2019-08-011412.961445.851400.361445.01 2.19
2019-07-311431.301435.061410.411413.44 1.24
2019-07-301426.691433.361422.181430.85 0.29
2019-07-291419.091428.231414.701426.76 0.72
2019-07-261414.331424.441413.371416.56 0.19
2019-07-251425.921433.381410.911413.93 0.84
2019-07-241418.081429.111416.231425.69 0.58
2019-07-231425.011429.981413.781417.44 0.49

Đơn vị tính USD/Oz
Nguồn: ifcmarkets.com

Lịch sử giao dịch vàng thế giới trong 30 ngày

NgàyGiá mởCaoThấpGiá đóngThay đổi %
2019-08-221502.301504.351492.311497.90 0.31
2019-08-211507.671507.931496.401502.40 0.32
2019-08-201495.871508.011492.611507.10 0.78
2019-08-191512.401512.851493.141495.41 1.24
2019-08-161523.341528.021503.581513.92 0.61
2019-08-151515.781527.061507.831523.12 0.46
2019-08-141501.941523.881494.081516.25 0.99
2019-08-131510.781534.871479.761501.38 0.66
2019-08-121497.721519.711487.271511.19 0.86
2019-08-091504.131508.801494.651498.26 0.18
2019-08-081499.921509.421489.901500.84 0.01
2019-08-071474.391510.261472.121500.96 1.8
2019-08-061468.601474.721456.061474.09 0.7
2019-08-051442.211469.511436.641463.79 1.57
2019-08-021445.071448.911430.211440.81 0.3
2019-08-011412.961445.851400.361445.01 2.19
2019-07-311431.301435.061410.411413.44 1.24
2019-07-301426.691433.361422.181430.85 0.29
2019-07-291419.091428.231414.701426.76 0.72
2019-07-261414.331424.441413.371416.56 0.19
2019-07-251425.921433.381410.911413.93 0.84
2019-07-241418.081429.111416.231425.69 0.58
2019-07-231425.011429.981413.781417.44 0.49

Đơn vị tính EURO/Oz
Nguồn: ifcmarkets.com

Công thức quy đổi - cách tính giá vàng thế giới và giá vàng trong nước

Giá vàng trong nước = (Giá vàng thế giới + Phí vận chuyển + Phí bảo hiểm) x (1 + thuế nhập khẩu) / 0.82945 x Tỷ giá USD/VND + Phí gia công

Các thông số tham khảo:

+ 1 Ounce ~ 8.3 chỉ ~ 31.103 gram = 0.82945 lượng

+ 1 ct ~ 0.053 chỉ ~ 0.2 gram

+ 1 lượng = 1 cây = 10 chỉ =37.5 gram

+ 1 chỉ = 10 phân = 3.75 gram

+ 1 phân = 10 ly = 0.375 gram

+ 1 ly = 10 zem = 0.0375 gram

+ 1 zem= 10 mi = 0.00375 gram

+ Phí vận chuyển: 0.75$/1 ounce

+ Bảo hiểm: 0.25$/1 ounce

+ Thuế nhập khẩu: 1%

+ Phí gia công: từ 30.000 đồng/lượng đến 100.000 đồng/lượng

Ví dụ: giá vàng thế giới là: 1284.32 , tỷ giá USD/VN là: 22720

Giá vàng trong nước = (1284.32 + 0.75 + 0.25) x (1 + 0.01) / 0.82945 x 22720 + 30000 = 35,589,099.5 đồng / 1 lượng SJC

Liên quan giá vàng 24k 360

Giá vàng biến động trong ngưỡng 42 triệu đồng/lượng

Bảng tỷ giá vàng - iot

Mạ vàng iphone x tại hoàng phát 360

Thvl | mua trang sức “vàng non” trên mạng coi chừng hàng dỏm

Featurephone masstel h860 mạ vàng 24k

Hôm nay ăn gì - bánh trung thu dát vàng 24k

Vàng bạc bảo tín minh châu | studio360

Iphone xs max mạ vàng 24k chỉ có tại việt nam, giá 50 triệu đồng cho bản xs 256gb

Cách lấy vàng thật từ ic pc máy tính, tiết kiệm tiền làm giàu không khó

Choáng ngợp xe đạp mạ vàng 24k giá 7,7 tỷ đồng | ô tô và xe cộ

Giá vàng hôm nay 19/6 sjc -9999 -24k- 18k

Cận cảnh iphone 7 mạ vàng gắn long đao trị giá 80 triệu đồng tại việt nam

Công nghệ mạ vàng 24k - chuyên cho logo oto

Mạ vàng nokia 8910 và 8910i 18k 24k đẹp nhất hiện nay

Tinhte.vn | trên tay samsung gear 360 value kit

Giá vàng hôm nay 16/4/2019: tiềm ẩn rủi ro, usd cùng vàng lao dốc

24k pure gold lonkoom for women full review in urdu/hindi

Kinh tế 24h: mua kiềng vàng bảo tín minh châu 7 bán còn 6 chỉ; “níu” thông tư 20 là lý sự cùn | lđtv

Quà tăng mạ vàng, giới thiệu quà biếu mang thương hiệu karalux

Cận cảnh iphone x mạ vàng giá gần 1 tỷ của mỹ nhân việt nam thanh trúc và iphone 10 việt nam ra mắt

Nhẫn lông voi vàng 10k, 14k, 18k, 24k - ý nghĩa nhẫn lông voi tại hà nội - vàng bạc gia bảo

Ntn - thủng lốp vì đâm trúng kim cương trị giá vài tỷ (crash to diamond)

Nokia 515 gold | giá điện thoại nokia n515 mạ vàng 24k tại hn, tp hcm

Giá vàng hôm nay 23/7: giảm trong khoảng 80.000 – 200.000 đồng/lượng

Chủ tiệm vàng và sự thật giá trị số vàng mà phúc xo nói là giả

Giá vàng hôm nay 19/12/2016 giảm nữa triệu đồng | giá vàng hôm nay 19/12 | giá vàng hôm nay 18/12

Giá lumia 930 ma vang 24k tai vietnam | nokia lumia 930 gold plated

Vàng bạc văn phúc

Zippo mỹ chính hãng mạ vàng 24k, giá bán zippo usa tại hà nội, tp hcm

Tin mới 23/8/2019 | cực nó.g: iran lên nong, mỹ nóngmặt tuyên bố sẵn sàng dàn trận...

đồng hồ mạ vàng cariano

24k gold iphone xs elite| goldgenie | video

Uha - nhẫn lông voi mạ vàng 18k - giá : 160.000đ/chiếc - lh : 0123 233 7757

Hội thảo giảm béo hoa kỳ 2019

Quán óc của người đàn ông đeo nhiều vàng nổi tiếng sài gòn có gì?

Iphone xs max 24 karat gold - first look , iphone xs max 24 karat gold unboxing , iphone 24 krt

Bán kim long quá bối 24k

Nhẫn cưới f68

Mạ vàng 24k khủng bmw goldie horn. cùng chiêm ngưỡng

Bật lửa zippo usa khắc đầu lâu vỏ armor z145 | deva.vn | giá 2.350.000 đ

Quà tặng vnreview - quay thưởng bphone mạ vàng 24k

Nhẫn vàng đơn 1 lông voi xoay 360 độ

Giới thiệu công ty vàng bạc đá quý bảo tín minh châu

Trên tay iphone x vàng 24k [sự kiện 03.09] - garena liên quân mobile

Bán trống đồng lưu niệm mạ vàng 24k giá rẻ nhất thị trường hà nội

Hãy mua vàng vào ngày vía thần tài 2019 | phúc xo mua tới 15 kg, người đeo vàng nhiều nhất thắng lớn

Iphone 7 mạ vàng 24k

Quà tặng combo-mỹ phẩm bb cream labello-hoa hồng vàng 24k

Giới thiệu bộ ly 12 con giáp cao cấp mạ vàng 24k impex vietnam 2

Cóc con ngậm ngọc vàng si 24k

Giá vàng y 24k, Giá vàng 24k 18k, Xem giá vàng 18k 24k, Giá vàng 18k và 24k ngày hôm nay, Giá vàng 10k và 24k, Xem giá vàng 24k cần thơ, Giá vàng 24k và 18k, Giá 1 lượng vàng 24k, Giá vàng 24k 980, Giá vàng 24k 98 hôm nay, Giá vàng 24k 98,