Thông tin giá vàng 18k bến tre hôm nay mới nhất

Cập nhật thông tin chi tiết về giá vàng 18k bến tre hôm nay mới nhất ngày 22/11/2019 trên website Jetstartakeontheworld.com

Giá vàng trong nước hôm nay

Công ty TNHH MTV Vàng Bạc Đá Quý Sài Gòn - SJC

LoạiMua vàoBán ra
Hồ Chí MinhVàng SJC 1L41.32041.550
Vàng nhẫn SJC 99,99 1c,2c,5c41.28041.710
Vàng nhẫn SJC 99,99 5 phân41.28041.810
Vàng nữ trang 99,99%40.75041.550
Vàng nữ trang 99%40.13941.139
Vàng nữ trang 75%29.91631.316
Vàng nữ trang 58,3%22.97624.376
Vàng nữ trang 41,7%16.07817.478
Hà NộiVàng SJC41.32041.570
Đà NẵngVàng SJC41.32041.570
Nha TrangVàng SJC41.31041.570
Cà MauVàng SJC41.32041.570
Buôn Ma ThuộtVàng SJC39.26039.520
Bình PhướcVàng SJC41.29041.580
HuếVàng SJC41.30041.570
Biên HòaVàng SJC41.32041.550
Miền TâyVàng SJC41.32041.550
Quãng NgãiVàng SJC41.32041.550
Đà LạtVàng SJC41.34041.600
Long XuyênVàng SJC41.32041.550

Tập đoàn Vàng Bạc Đá Quý DOJI

LoạiHà NộiĐà NẵngTp.Hồ Chí Minh
Mua vàoBán raMua vàoBán raMua vàoBán ra
SJC Lẻ41.30041.48041.30041.52041.30041.480
SJC Buôn--41.32041.50041.31041.470
Nguyên liệu 99.9941.23041.33041.21041.34041.23041.330
Nguyên liệu 99.941.18041.28041.16041.29041.18041.280
Lộc Phát Tài41.30041.48041.30041.52041.30041.480
Kim Thần Tài41.30041.48041.30041.52041.30041.480
Hưng Thịnh Vượng--41.23041.63041.23041.630
Nữ trang 99.9940.88041.58040.88041.58040.83041.530
Nữ trang 99.940.78041.48040.78041.48040.53041.430
Nữ trang 9940.48041.18040.48041.18040.23041.130
Nữ trang 75 (18k)29.39031.39029.39031.39030.00031.300
Nữ trang 68 (16k)27.56029.56027.56029.56027.18027.880
Nữ trang 58.3 (14k)22.46024.46022.46024.46023.08024.380
Nữ trang 41.7 (10k)13.76015.76013.76015.760--

Công ty Cổ phần Vàng Bạc Đá Quý Phú Nhuận - PNJ

Khu vựcLoạiMua vàoBán raThời gian cập nhật
TP.HCMBóng đổi 999941.45022/11/2019 08:06:05
PNJ41.10041.60022/11/2019 08:06:05
SJC41.35041.60022/11/2019 08:06:05
Hà NộiPNJ41.10041.60022/11/2019 08:06:05
SJC41.35041.60022/11/2019 08:06:05
Đà NẵngPNJ41.10041.60022/11/2019 08:06:05
SJC41.35041.60022/11/2019 08:06:05
Cần ThơPNJ41.10041.60022/11/2019 08:06:05
SJC41.35041.60022/11/2019 08:06:05
Giá vàng nữ trangNhẫn PNJ (24K)41.10041.60022/11/2019 08:06:05
Nữ trang 24K40.70041.50022/11/2019 08:06:05
Nữ trang 18K29.88031.28022/11/2019 08:06:05
Nữ trang 14K23.03024.43022/11/2019 08:06:05
Nữ trang 10K16.01017.41022/11/2019 08:06:05

Tập đoàn Vàng Bạc Đá Quý Phú Quý

LoạiMua vàoBán ra
Hà NộiVàng miếng SJC 1L41.32041.520
Vàng 24K (999.9)41.00041.600
Nhẫn tròn trơn 999.9 (NPQ)41.10041.600
Tp Hồ Chí MinhVàng miếng SJC 1L
Vàng 24K (999.9)
Nhẫn tròn trơn 999.9 (NPQ)
Giá vàng bán buônVàng SJC41.33041.510

Công ty TNHH Bảo Tín Minh Châu - BTMC

Thương phẩmLoại vàngMua vàoBán ra
Vàng Rồng Thăng LongVàng miếng 999.9 (24k)41.31041.760
Bản vàng đắc lộc 999.9 (24k)41.31041.760
Nhẫn tròn trơn 999.9 (24k)41.31041.760
Vàng trang sức; vàng bản vị; thỏi; nén 999.9 (24k)40.80041.700
Vàng BTMCVàng trang sức 99.9 (24k)40.70041.600
Vàng HTBTVàng 999.9 (24k)40.700
Vàng SJCVàng miếng 999.9 (24k)41.32041.470
Vàng thị trườngVàng 999.9 (24k)40.400
Vàng nguyên liệu BTMCVàng 750 (18k)
Vàng 680 (16.8k)
Vàng 680 (16.32k)
Vàng 585 (14k)
Vàng 37.5 (9k)
Vàng nguyên liệu thị trườngVàng 750 (18k)29.340
Vàng 700 (16.8k)27.300
Vàng 680 (16.3k)21.810
Vàng 585 (14k)22.620
Vàng 37.5 (9k)14.060

Công ty TNHH Vàng Mi Hồng

Loại vàng Mua Bán
SJC41354148
99,9%41204145
98,5%40404120
98,0%40204100
95,0%38900
75,0%28403040
68,0%25402710
61,0%24402610

Công ty Vàng Bạc Đá Quý Ngọc Thẫm

Công ty Vàng Bạc Đá Quý Sinh Diễn - SDJ

LoạiMua vàoBán ra
Vàng 99.94.110.000 ₫4.135.000 ₫
Nhẫn vỉ SDJ4.120.000 ₫4.145.000 ₫
Bạc45.000 ₫60.000 ₫
Vàng Tây2.400.000 ₫2.900.000 ₫
Vàng Ý PT2.900.000 ₫4.000.000 ₫

Các cửa hàng / tiệm vàng khác

Kim Định, Kim Chung, Ngọc Hải, Kim Tín, Phú Hào, Giao Thủy, Mỹ Ngọc, Phước Thanh Thịnh, Mão Thiệt, Duy Mong, Kim Hoàng, Kim Thành Huy, Kim Túc, Quý Tùng, Mỹ Hạnh, Quốc Bảo, Phúc Thành, Ánh Sáng, Kim Thành, Kim Hương, Kim Liên, Rồng Phụng, Rồng Vàng, Đại Phát Vượng, Kim Khánh, Đặng Khá, Kim Hoa, Kim Hoàn, Kim Quy, Duy Hiển, Kim Yến, Lập Đức, Kim Mai, Phú Mỹ Ngọc, Phương Xuân, Duy Chiến, Lê Cương, Phú Nguyên, Mạnh Hải, Minh Thành, Kim Cúc, Kim Sen, Xuân Trường, Phước Lộc, Đức Hạnh, Quang Trung

Cách tính tuổi vàng 8K, 10K, 14K, 16K, 18K, 21K, 22K, 24K

Hàm lượng vàng Tuổi vàng Theo % Karat
99.99% 10 tuổi 99.9 24K
91.66% 9 tuổi 17 91.67 22K
87.50% 8 tuổi 75 87.5 21K
75.00% 7 tuổi 5 75 18K
70.00% 7 tuổi 70 18K
68% 6 tuổi 8 68 16K
58.33% 5 tuổi 83 58.33 14K
41.67% 4 tuổi 17 41.67 10K
33.33% 3 tuổi 33 33.3 8K

Giá vàng thế giới hôm nay

Biểu đồ Kitco 24h - Đơn vị tính USD/Oz

Biểu đồ 30 ngày

Biểu đồ 60 ngày

Biểu đồ 6 tháng

Biểu đồ 1 năm

Lịch sử giao dịch 30 ngày - Đơn vị tính USD/Oz

NgàyGiá mởCaoThấpGiá đóngThay đổi %
2019-11-211474.771475.281462.261464.22 0.48
2019-11-201471.721478.301465.941471.24 0.05
2019-11-191471.131474.821464.881471.86 0.06
2019-11-181467.141473.641456.211471.03 0.29
2019-11-151470.881471.121462.431466.78 0.3
2019-11-141463.301474.381461.201471.05 0.53
2019-11-131455.731466.731455.361463.33 0.52
2019-11-121455.001459.781445.731455.76 0.02
2019-11-111459.291466.131448.061455.61 0.19
2019-11-081467.771472.411456.091458.36 0.66
2019-11-071490.451492.191460.211467.92 1.54
2019-11-061482.721493.711482.281490.45 0.48
2019-11-051509.241509.501479.401483.36 1.77
2019-11-041513.851514.471504.311509.58 0.31
2019-11-011512.151515.571503.481514.16 0.14
2019-10-311495.881513.771494.201512.08 1.08
2019-10-301487.391496.601481.151495.89 0.57
2019-10-291491.881494.651483.661487.39 0.31
2019-10-281503.111508.051489.911491.88 0.91
2019-10-251503.461517.601500.511505.45 0.12
2019-10-241492.021503.851488.191503.69 0.79
2019-10-231488.081495.921487.841491.90 0.28
2019-10-221484.391488.891480.691487.76 0.24

Cách tính giá vàng trong nước từ giá vàng thế giới

Giá vàng trong nước = (Giá vàng thế giới + Phí vận chuyển + Phí bảo hiểm) x (1 + thuế nhập khẩu) / 0.82945 x Tỷ giá USD/VND + Phí gia công

Ví dụ: giá vàng thế giới là: 1284.32 , tỷ giá USD/VN là: 22720

Giá vàng trong nước = (1284.32 + 0.75 + 0.25) x (1 + 0.01) / 0.82945 x 22720 + 30000 = 35,589,099.5 đồng / 1 lượng SJC

Các thông số tham khảo:

  • 1 Ounce ~ 8.3 chỉ ~ 31.103 gram = 0.82945 lượng
  • 1 ct ~ 0.053 chỉ ~ 0.2 gram
  • 1 lượng = 1 cây = 10 chỉ =37.5 gram
  • 1 chỉ = 10 phân = 3.75 gram
  • 1 phân = 10 ly = 0.375 gram
  • 1 ly = 10 zem = 0.0375 gram
  • 1 zem= 10 mi = 0.00375 gram
  • Phí vận chuyển: 0.75$/1 ounce
  • Bảo hiểm: 0.25$/1 ounce
  • Thuế nhập khẩu: 1%
  • Phí gia công: từ 30.000 đồng/lượng đến 100.000 đồng/lượng

Liên quan giá vàng 18k bến tre hôm nay

Thvl | giá vàng liên tiếp tăng mạnh, nhà đầu tư cần thận trọng

Thvl | người đưa tin 24g: giá vàng, giá dầu tiếp tục lao dốc

Cửa hàng vàng bạc tại bến tre

Thvl | giá vàng tăng sốc

Giá vàng ngày hôm nay 16/11: dứt chuỗi tăng liên tiếp trong ba ngày

Phn | các mẫu dây chuyền nam và nữ vàng 10k tuyệt đẹp - gold chain designs for men

Giá vàng hôm nay giá vàng ngày hôm nay mới nhất 24h

Tăng đột phá - giá vàng cao nhất trong 2 năm trở lại đây

Mẫu dây vàng đẹp và đặc tính của vàng 24k 14k 8k

🇹🇼💜🇻🇳 đài loan(taiwan): vàng đẹp của đài loan( gold taiwan)

Giá vàng hôm nay 10/11/2019 giá vàng thế giới.vàng 18k.24k.vàng sjc vàng 9999.cập nhập hằng ngày

Giá vàng ngày hôm nay 15/10: giảm phiên thứ ba liên tiếp

Giá vàng hôm nay 1/10/2019 || giá vàng 9999 hôm nay || mai gầy

Giá vàng ngày hôm nay 29/10: suy yếu sau khi tăng 1% trong phiên trước

Vàng 10k - 14k - 24k là gì? nên chọn loại nào?

Giá vàng ngày hôm nay 12/11: chịu ảnh hưởng từ các tin tức thương mại

Giá vàng hôm nay 14/11/2019

Giá vàng ngày hôm nay 14/10: xuống dưới ngưỡng 1.500 usd/ounce

Giá vàng hôm nay ngày 18/10/2019 - vàng sjc - pnj - doji - vàng gold - vàng thế giới -vàng 9999

Các mẫu nhẫn cưới vàng 18k & những mẫu nhan cưới vàng trắng mới nhất 2018

Giá vàng hôm nay 3/9/2019: giảm nhẹ, giao dịch ở mức 1.526 usd/ounce

Giá vàng ngày hôm nay 4/10: sjc tăng mạnh, giữ vững mốc hơn 42 triệu đồng/lượng

Giá vàng hôm nay 14/10: vàng sjc, vàng 24k, 18k giảm mạnh. vàng thế giới lao dốc

Giá vàng ngày hôm nay 14/11: tăng trở lại trên thị trường quốc tế

Giá vàng hôm nay ngày 21 tháng 10 năm 2019 | bảng giá vàng 9999 hôm nay mới nhất

Bảng giá vàng hôm nay 9/6/2017- sjc- 9999 -24k- 18k

Giá vàng hôm nay 21/10: sjc, 9999, 18k vàng tây đi ngang, giá vàng thế giới giảm nhẹ

Giá vàng hôm nay 22 tháng 9 năm 2019, vàng tăng dựng đứng, sắp 50 triệu/lượng?

Giá vàng hôm nay 25/8 - giá vàng tăng "dựng ngược" | tin nóng mỗi giờ

Giá vàng ngày hôm nay 1/11: bật tăng trên thị trường quốc tế

Giá vàng ngày hôm nay 4/10: vàng sjc, vàng 18k bật tăng - vàng thế giới biến động

Giá vàng ngày hôm nay 11/10: sjc đồng loạt giảm, có nơi giảm đến 350.000 đồng/lượng

Giá vàng hôm nay 20/10/2019 vàng trang sức nhộn nhịp

Giá vàng hôm nay 23/10: kéo dài khủng hoảng, mất luôn ngưỡng giá 1.490 usd/ounce | việt nam mới

Giá vàng hôm nay 05/07/2019 giá vàng thế giới.vàng 18k.24k.vàng sjc vàng 9999.cập nhập hằng ngày

Tin tức 24h |giá vàng hôm nay 23/10/2019: tiếp đà giảm tuy nhiên vẫn tiềm ẩn tín hiệu tăng trở lại

Giá vàng hôm nay 2/11/2019 giá vàng thế giới.vàng 18k.24k.vàng sjc vàng 9999.cập nhập hằng ngà

Tin 24h-giá vàng giảm sâu ngày cuối năm

Giá vàng ngày hôm nay 5/11: giảm trên thị trường quốc tế

Công ty tnhh vàng bạc đá quý ngọc thẩm nhiều năm liền đạt danh hiệu hvnclc 2017

Bản tin giá vàng hôm nay 25/9 vàng 9999, sjc, 24k, 18k bất ngờ vụt tăng mạnh

Giá vàng hôm nay ngày 31/10 | giá vàng bất ngờ tăng dù đang chịu áp lực lớn

Giá vàng hôm nay 14/9/2019

Giá vàng ngày hôm nay 21/10: sjc duy trì ổn định tại phiên giao dịch đầu tuần

Giá vàng hôm nay 11/8/2019 giá vàng thế giới.vàng 18k.24k.vàng sjc vàng 9999.cập nhập hằng ngày

Giá vàng hôm nay ngày 25 tháng 7 năm 2019 | giá vàng biến động nhẹ do chốt lời

Cập nhật giá vàng hôm nay ngày 21/8/2019

Giá vàng hôm nay 4/7: giá vàng tăng nhờ các tin tức thương mại toàn cầu thứ tư (3/7)

Giá vàng hôm nay1/11/2019 tăng mạnh mẽ đầu tháng giá vàng thế giới.vàng 18k.24k.vàng sjc vàng 9999