Thông tin giá vàng 10k và 24k mới nhất

75

Cập nhật thông tin chi tiết về giá vàng 10k và 24k mới nhất ngày 26/08/2019 trên website Jetstartakeontheworld.com

Cập nhật tin tức giá vàng hôm nay mới nhất trên website vietnammoi.vn

Xem diễn biến giá vàng hôm nay trên website vietnambiz.vn

★ Xem Giá Vàng Hôm Nay SJC – DOJI – PNJ – 9999 – 24k – 18k Mới Nhất

Giá vàng trong nước hôm nay

SJC

LoạiMua vàoBán ra
Hồ Chí MinhVàng SJC 1L42.05042.400
Vàng nhẫn SJC 99,99 1c,2c,5c41.85042.450
Vàng nhẫn SJC 99,99 5 phân41.85042.550
Vàng nữ trang 99,99%41.70042.400
Vàng nữ trang 99%40.98041.980
Vàng nữ trang 75%30.55331.953
Vàng nữ trang 58,3%23.47224.872
Vàng nữ trang 41,7%16.43317.833
Hà NộiVàng SJC42.05042.420
Đà NẵngVàng SJC42.05042.420
Nha TrangVàng SJC42.04042.420
Cà MauVàng SJC42.05042.420
Buôn Ma ThuộtVàng SJC39.26039.520
Bình PhướcVàng SJC42.02042.430
HuếVàng SJC42.03042.420
Biên HòaVàng SJC42.05042.400
Miền TâyVàng SJC42.05042.400
Quãng NgãiVàng SJC42.05042.400
Đà LạtVàng SJC42.07042.450
Long XuyênVàng SJC42.05042.400

Nguồn: sjc.com.vn

DOJI

LoạiHà NộiĐà NẵngTp.Hồ Chí Minh
Mua vàoBán raMua vàoBán raMua vàoBán ra
SJC Lẻ42.20043.20042.20043.10042.00042.600
SJC Buôn--42.22043.08042.00042.600
Nguyên liệu 99.9942.20043.20042.15043.05041.93042.500
Nguyên liệu 99.942.15043.15042.10043.00041.88042.500
Lộc Phát Tài42.20043.20042.20043.10042.00042.600
Kim Thần Tài42.20043.20042.20043.10042.00042.600
Hưng Thịnh Vượng--42.20042.70042.20042.700
Nữ trang 99.9942.40043.50042.40043.50041.90042.800
Nữ trang 99.942.30043.40042.30043.40041.80042.700
Nữ trang 9942.05043.10042.05043.10041.50042.400
Nữ trang 75 (18k)31.53032.83031.53032.83030.95032.250
Nữ trang 68 (16k)29.76031.06029.76031.06027.83028.530
Nữ trang 58.3 (14k)24.28025.58024.28025.58023.82025.120
Nữ trang 41.7 (10k)14.46015.76014.46015.760--

Nguồn: doji.vn

PNJ

Khu vựcLoạiMua vàoBán raThời gian cập nhật
TP.HCMBóng đổi 999942.80026/08/2019 08:19:31
PNJ42.35042.95026/08/2019 08:19:31
SJC42.45042.95026/08/2019 08:19:31
Hà NộiPNJ42.35042.95026/08/2019 08:23:47
SJC42.45042.95026/08/2019 08:23:47
Đà NẵngPNJ42.35042.95026/08/2019 08:19:31
SJC42.45042.95026/08/2019 08:19:31
Cần ThơPNJ42.35042.95026/08/2019 08:19:31
SJC42.45042.95026/08/2019 08:19:31
Giá vàng nữ trangNhẫn PNJ (24K)42.35042.95026/08/2019 08:19:31
Nữ trang 24K42.00042.80026/08/2019 08:19:31
Nữ trang 18K30.85032.25026/08/2019 08:19:31
Nữ trang 14K23.79025.19026/08/2019 08:19:31
Nữ trang 10K16.56017.96026/08/2019 08:19:31

Nguồn: pnj.com.vn

Phú Quý

LoạiMua vàoBán ra
Hà NộiVàng miếng SJC 1L42.50043.100
Vàng 24K (999.9)42.30043.000
Nhẫn tròn trơn 999.9 (NPQ)42.30043.000
Tp Hồ Chí MinhVàng miếng SJC 1L
Vàng 24K (999.9)
Nhẫn tròn trơn 999.9 (NPQ)
Giá vàng bán buônVàng SJC42.51043.090

Nguồn: phuquy.com.vn

Bảo Tín Minh Châu

Thương phẩmLoại vàngMua vàoBán ra
Vàng Rồng Thăng LongVàng miếng 999.9 (24k)41.89042.440
Bản vàng đắc lộc 999.9 (24k)41.89042.440
Nhẫn tròn trơn 999.9 (24k)41.89042.440
Vàng trang sức; vàng bản vị; thỏi; nén 999.9 (24k)41.45042.350
Vàng BTMCVàng trang sức 99.9 (24k)41.35042.250
Vàng HTBTVàng 999.9 (24k)41.350
Vàng SJCVàng miếng 999.9 (24k)42.02042.500
Vàng thị trườngVàng 999.9 (24k)41.050
Vàng nguyên liệu BTMCVàng 750 (18k)29.860
Vàng 680 (16.8k)27.810
Vàng 680 (16.32k)22.540
Vàng 585 (14k)23.110
Vàng 37.5 (9k)14.520
Vàng nguyên liệu thị trườngVàng 750 (18k)29.160
Vàng 700 (16.8k)27.140
Vàng 680 (16.3k)21.810
Vàng 585 (14k)22.480
Vàng 37.5 (9k)13.970

Nguồn: btmc.vn

Cách tính tuổi vàng 8k, 10k, 14k, 16k, 18k, 21k, 22k, 24k

Hàm lượng vàng Tuổi vàng Theo % Karat
99.99% 10 tuổi 99.9 24K
91.66% 9 tuổi 17 91.67 22K
87.50% 8 tuổi 75 87.5 21K
75.00% 7 tuổi 5 75 18K
70.00% 7 tuổi 70 18K
68% 6 tuổi 8 68 16K
58.33% 5 tuổi 83 58.33 14K
41.67% 4 tuổi 17 41.67 10K
33.33% 3 tuổi 33 33.3 8K

Giá vàng thế giới hôm nay

Biểu đồ giá vàng Kitco 24h

Biểu đồ giá vàng thế giới trong 30 ngày

Biểu đồ giá vàng thế giới trong 60 ngày

Biểu đồ giá vàng thế giới trong 6 tháng

Biểu đồ giá vàng thế giới trong 1 năm

Đơn vị tính USD/Oz
Nguồn: kitco.com

Lịch sử giao dịch vàng thế giới trong 30 ngày

NgàyGiá mởCaoThấpGiá đóngThay đổi %
2019-08-231498.381530.081493.411528.30 1.99
2019-08-221502.301504.351492.311497.90 0.31
2019-08-211507.671507.931496.401502.40 0.32
2019-08-201495.871508.011492.611507.10 0.78
2019-08-191512.401512.851493.141495.41 1.24
2019-08-161523.341528.021503.581513.92 0.61
2019-08-151515.781527.061507.831523.12 0.46
2019-08-141501.941523.881494.081516.25 0.99
2019-08-131510.781534.871479.761501.38 0.66
2019-08-121497.721519.711487.271511.19 0.86
2019-08-091504.131508.801494.651498.26 0.18
2019-08-081499.921509.421489.901500.84 0.01
2019-08-071474.391510.261472.121500.96 1.8
2019-08-061468.601474.721456.061474.09 0.7
2019-08-051442.211469.511436.641463.79 1.57
2019-08-021445.071448.911430.211440.81 0.3
2019-08-011412.961445.851400.361445.01 2.19
2019-07-311431.301435.061410.411413.44 1.24
2019-07-301426.691433.361422.181430.85 0.29
2019-07-291419.091428.231414.701426.76 0.72
2019-07-261414.331424.441413.371416.56 0.19

Đơn vị tính USD/Oz
Nguồn: ifcmarkets.com

Lịch sử giao dịch vàng thế giới trong 30 ngày

NgàyGiá mởCaoThấpGiá đóngThay đổi %
2019-08-231498.381530.081493.411528.30 1.99
2019-08-221502.301504.351492.311497.90 0.31
2019-08-211507.671507.931496.401502.40 0.32
2019-08-201495.871508.011492.611507.10 0.78
2019-08-191512.401512.851493.141495.41 1.24
2019-08-161523.341528.021503.581513.92 0.61
2019-08-151515.781527.061507.831523.12 0.46
2019-08-141501.941523.881494.081516.25 0.99
2019-08-131510.781534.871479.761501.38 0.66
2019-08-121497.721519.711487.271511.19 0.86
2019-08-091504.131508.801494.651498.26 0.18
2019-08-081499.921509.421489.901500.84 0.01
2019-08-071474.391510.261472.121500.96 1.8
2019-08-061468.601474.721456.061474.09 0.7
2019-08-051442.211469.511436.641463.79 1.57
2019-08-021445.071448.911430.211440.81 0.3
2019-08-011412.961445.851400.361445.01 2.19
2019-07-311431.301435.061410.411413.44 1.24
2019-07-301426.691433.361422.181430.85 0.29
2019-07-291419.091428.231414.701426.76 0.72
2019-07-261414.331424.441413.371416.56 0.19

Đơn vị tính EURO/Oz
Nguồn: ifcmarkets.com

Công thức quy đổi - cách tính giá vàng thế giới và giá vàng trong nước

Giá vàng trong nước = (Giá vàng thế giới + Phí vận chuyển + Phí bảo hiểm) x (1 + thuế nhập khẩu) / 0.82945 x Tỷ giá USD/VND + Phí gia công

Các thông số tham khảo:

+ 1 Ounce ~ 8.3 chỉ ~ 31.103 gram = 0.82945 lượng

+ 1 ct ~ 0.053 chỉ ~ 0.2 gram

+ 1 lượng = 1 cây = 10 chỉ =37.5 gram

+ 1 chỉ = 10 phân = 3.75 gram

+ 1 phân = 10 ly = 0.375 gram

+ 1 ly = 10 zem = 0.0375 gram

+ 1 zem= 10 mi = 0.00375 gram

+ Phí vận chuyển: 0.75$/1 ounce

+ Bảo hiểm: 0.25$/1 ounce

+ Thuế nhập khẩu: 1%

+ Phí gia công: từ 30.000 đồng/lượng đến 100.000 đồng/lượng

Ví dụ: giá vàng thế giới là: 1284.32 , tỷ giá USD/VN là: 22720

Giá vàng trong nước = (1284.32 + 0.75 + 0.25) x (1 + 0.01) / 0.82945 x 22720 + 30000 = 35,589,099.5 đồng / 1 lượng SJC

Liên quan giá vàng 10k và 24k

Phn | vàng 10k - 14k - 18k là gì - sự khác nhau giữa vàng 10k-14k-18k

Phn | các mẫu dây chuyền nam vàng 10k tuyêt đẹp |

Phn | các mẫu nhẫn nam vàng 10k tuyệt đẹp -gorgeous gold rings |

Phn | các mẫu nhẫn nam nhẫn nữ mặt dây chuyền vàng 10k tuyệt đẹp

Vàng non làm loạn ngày vía thần tài, đánh lừa người tiêu dùng | an toàn sống | antv

Phn | các mẫu dây chuyền nam và nữ vàng 10k tuyệt đẹp - gold chain designs for men

Thvl | giá vàng liên tiếp tăng mạnh, nhà đầu tư cần thận trọng

Giá vàng chiều nay 24/8/2019 || giá vàng 9999. vàng 24k. vàng 18k bật tăng mạnh

Dây chuyền vàng tây 10k, 5,415 chỉ, giá 10.517.000 đ

Phn | dây chuyền 3 chỉ vàng - 24k gold chain |

Dây chuyền nam vàng 10k,tlv: 4,02 chỉ, giá 7.792.000 đ, mã số: tsvn006892

Giá vàng hôm nay - vàng 24k 18k 14k 10k sjc 9999 18/08/2019:tin hot

Phn | dây chuyền 10 chỉ vàng 24k - beautiful gold chain |

Phn | nhẫn nam 1 chỉ và 2 chỉ vàng 24k - các mẫu nhẫn nam đẹp|

Thử biến bạc thành vàng 18k, 24k//turn silver into gold

Vàng 24k là gì, vàng trắng là gi

Hướng dẫn phân biệt vàng nữ trang thật & giả

Phn | dây chuyền vàng nữ đẹp - dây 2 chỉ vàng 24k giá chỉ ( 7tr500k )

Quá trình chế tạo chiếc nhẫn 1 lượng vàng 24k

Giá vàng hôm nay 23/8/2019 giá vàng thế giới.vàng 18k.24k.vàng sjc vàng 9999.cập nhập hằng ngày

Phn | các mẫu lắc tay nam tuyệt đẹp - beautiful male bracelet patterns  |

Dây chuyền nam vàng giá rẻ-dây cổ vàng 10k-giá: 4.375.000 vnđ

Phn | hướng dẫn phân biệt vàng giả vàng thật | gold real and gold fake

Dây chuyền nam vàng 10k giá rẻ, dây chuyền nam, dây chuyền, tsvn013961

Phn | các mẫu nhẫn 5 chỉ vàng 24k cực đẹp - gorgeous gold rings |

Cận cảnh chế tác lắc tay 3 lượng vàng 24k, vô cùng khoé léo

Nhẫn nam giá rẻ,nhẫn nam đẹp, 10k 14k 18k, nhẫn nam, nhẫn vàng nam

Giá vàng hôm nay 21/8/2019 giá vàng thế giới.vàng 18k.24k.vàng sjc vàng 9999.cập nhập hằng ngày

Phn | nhẫn nam 1 chỉ vàng 24k - nhẫn vàng năm cao cấp |

Phn | gặp đại gia mua 130 chỉ vàng 24k - 13 cây vàng 24k ( 999.9) |

Giá vàng hôm nay 4/8/2019 giá vàng thế giới.vàng 18k.24k.vàng sjc vàng 9999.cập nhập hằng ngày

Giá vàng hôm nay 11/8/2019 giá vàng thế giới.vàng 18k.24k.vàng sjc vàng 9999.cập nhập hằng ngày

Giá vàng hôm nay 17/10: bật lên từ đáy

Phn | giới thiệu vài mẫu dây chuyền vàng tây cực khủng | dây chuyền vàng nam đẹp

Giá vàng hôm nay 7/8/2019 bật tăng mạnh .vàng 18k.24k.vàng sjc vàng 9999.cập nhập hằng ngày

Phn | các mẫu lắc tay vàng 10k tuyệt đẹp - beautiful male bracelet patterns |

Giá vàng hôm nay 25/07/2019giá vàng thế giới.vàng 18k.24k.vàng sjc vàng 9999.cập nhập hằng ngày

Giá vàng hôm nay 24/6 sjc- 9999- 24k -18k

Phn | dây chuyền 2 chỉ vàng 24k - beautiful gold chain |

Dây vàng 10k, vòng cổ vàng-vàng 10k - giá:3.398.000 đ

Có các loại vàng nào đắt nhất có giá trị nhất

Giá vàng hôm nay 17/8/2019 giá vàng thế giới.vàng 18k.24k.vàng sjc vàng 9999.cập nhập hằng ngày

Giá vàng hôm nay 16/6/2019 giá vàng thế giới.vàng 18k.24k.sjc.vàng 9999

Giá vàng hôm nay 29/06/2019 giá vàng thế giới.vàng 18k.24k.vàng sjc vàng 9999.cập nhập hằng ngày

Giá vàng hôm nay 09/07/2019 giá vàng thế giới.vàng 18k.24k.vàng sjc vàng 9999.cập nhập hằng ngày

Giá vàng hôm nay 02/7 vàng sjc vàng 9999 vàng 24k vàng 18k

Giá vàng hôm nay 6/8/2019 - giá vàng 9999, 24k, 18k hôm nay bao nhiêu 1 chỉ

Giá vàng hôm nay 18/8/2019 giá vàng thế giới.vàng 18k.24k.vàng sjc vàng 9999.cập nhập hằng ngày

Dây chuyền vàng tây nam,dây vàng 10k-giá: 6.632.000 vnđ

Giá vàng y 24k, Giá vàng 24k 18k, Xem giá vàng 18k 24k, Giá vàng 18k và 24k ngày hôm nay, Xem giá vàng 24k cần thơ, Giá vàng 24k và 18k, Giá vàng 24k 360, Giá 1 lượng vàng 24k, Giá vàng 24k 980, Giá vàng 24k 98 hôm nay, Giá vàng 24k 98,