Thông tin giá vàng 10k và 24k mới nhất

(Xem 2359)

Cập nhật thông tin chi tiết về tin tức, bảng giá, nhận định xu hướng thị trường giá vàng 10k và 24k mới nhất ngày 02/07/2020 trên website Jetstartakeontheworld.com. Hy vọng nội dung bài viết sẽ đáp ứng được nhu cầu của bạn, chúng tôi sẽ thường xuyên cập nhật mới nội dung giá vàng 10k và 24k để bạn nhận được thông tin nhanh chóng và chính xác nhất.

Bảng giá vàng SJC, vàng miếng, vàng 9999, vàng 24K… mới nhất ngày 2/7

Khảo sát lúc 9h40 sáng nay, giá vàng trong nước được SJC Hà Nội niêm yết ở mức 49,22 - 49,62 triệu đồng/lượng (mua vào – bán ra), giảm 230 ngàn đồng/lượng tại chiều mua vào và giảm 250 ngàn đồng/lượng tại chiều bán ra so với chốt phiên hôm qua.

Tương tự, tại SJC TP. Hồ Chí Minh niêm yết ở mức 49,22- 49,60 triệu đồng/lượng (mua vào – bán ra), giảm 230 ngàn đồng/lượng tại chiều mua vào và giảm 250 ngàn đồng/lượng tại chiều bán ra.

Tại Phú Qúy SJC niêm yết giá vàng ở mức 49,25 - 49,55 triệu đồng/lượng (mua vào – bán ra), giảm 250 ngàn đồng/lượng tại chiều mua vào và giảm 230 ngàn đồng/lượng tại chiều bán ra.

Tại PNJ Hà Nội và PNJ TP.HCM niêm yết giá vàng ở mức 49,20 - 49,50 triệu đồng/lượng (mua vào – bán ra), giảm 200 ngàn đồng/lượng tại chiều mua vào và giảm 300 ngàn đồng/lượng tại chiều bán ra.

Tại Bảo Tín Minh Châu niêm yết giá vàng ở mức 49,33 - 49,53 triệu đồng/lượng (mua vào – bán ra), giảm đồng thời 180 ngàn đồng/lượng ở cả chiều mua vào và bán ra so với chốt phiên hôm qua.

Bảng giá vàng SJC, vàng miếng, vàng nữ trang… tại một số hệ thống cửa hàng được khảo sát vào lúc 8h30 ngày 02/07/2020:

Giá vàng trong nước hôm nay

Bảng giá vàng SJC

Cập nhật lúc 13:00:17 02/07/2020

Thị trườngLoạiMua vàoBán ra
Hồ Chí MinhVàng SJC 1L - 10L49.45049.850
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ49.27049.820
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ49.27049.920
Vàng nữ trang 99,99%48.92049.670
Vàng nữ trang 99%47.87849.178
Vàng nữ trang 75%35.60637.406
Vàng nữ trang 58,3%27.31129.111
Vàng nữ trang 41,7%19.06420.864
Hà NộiVàng SJC49.45049.870
Đà NẵngVàng SJC49.45049.870
Nha TrangVàng SJC49.44049.870
Cà MauVàng SJC49.45049.870
HuếVàng SJC49.42049.880
Bình PhướcVàng SJC49.43049.870
Miền TâyVàng SJC49.45049.850
Biên HòaVàng SJC49.45049.850
Quãng NgãiVàng SJC49.45049.850
Long XuyênVàng SJC49.47049.900
Bạc LiêuVàng SJC49.45049.870
Quy NhơnVàng SJC49.43049.870
Phan RangVàng SJC49.43049.870
Hạ LongVàng SJC49.43049.870
Quảng NamVàng SJC49.43049.870

Bảng giá vàng DOJI

Cập nhật lúc 13:00:17 02/07/2020

Thị trường Hà Nội
Mua vào
Bán ra
AVPL / SJC HN lẻ49304950
AVPL / SJC HN buôn49314948
Kim Tý49304950
Kim Thần Tài49304950
Lộc Phát Tài49304950
Kim Ngân Tài49304950
Hưng Thịnh Vượng48904950
Nguyên liệu 99.9948904910
Nguyên liệu 99.948854905
Nữ trang 99.9948504940
Nữ trang 99.948404930
Nữ trang 9947704895
Nữ trang 18k35753725
Nữ trang 16k33203520
Nữ trang 14k27022902
Nữ trang 10k14261576
Quy đổi (nghìn/lượng)32442.432565.3
USD/VND (Liên NH)2251722611
Thị trường TpHCM
Mua vào
Bán ra
AVPL / SJC lẻ49324952
AVPL / SJC buôn49334951
Kim Tuất49324952
Kim Thần Tài49324952
Lộc Phát Tài49324952
Nhẫn H.T.V48904950
Nguyên liệu 999948974917
Nguyên liệu 99948924912
Nữ trang 99.9948574947
Nữ trang 99.948474937
Nữ trang 9947774902
Nữ Trang 18k35953725
Nữ Trang 14k27712901
Nữ trang 6827182788
Quy đổi (nghìn/lượng)32442.432565.3
USD/VND (Liên NH)2251722611

Bảng giá vàng PNJ

Cập nhật lúc 13:00:17 02/07/2020

Khu vực Loại vàng Giá mua Giá bán Thời gian cập nhật
TPHCM Bóng đổi 9999 0 49.300 02/07/2020 08:00:38
PNJ 49.100 49.800 02/07/2020 08:00:38
SJC 49.200 49.500 02/07/2020 08:00:38
Hà Nội PNJ 49.100 49.800 02/07/2020 08:00:38
SJC 49.200 49.500 02/07/2020 08:00:38
Đà Nẵng PNJ 49.100 49.800 02/07/2020 08:00:38
SJC 49.200 49.500 02/07/2020 08:00:38
Cần Thơ PNJ 49.100 49.800 02/07/2020 08:00:38
SJC 49.200 49.500 02/07/2020 08:00:38
Giá vàng nữ trang Nhẫn PNJ (24K) 49.100 49.800 02/07/2020 08:00:38
Nữ trang 24K 48.700 49.500 02/07/2020 08:00:38
Nữ trang 18K 35.880 37.280 02/07/2020 08:00:38
Nữ trang 14K 27.710 29.110 02/07/2020 08:00:38
Nữ trang 10K 19.340 20.740 02/07/2020 08:00:38

Bảng giá vàng Phú Quý

Cập nhật lúc 13:00:17 02/07/2020

Loại Diễn Giải Giá Mua Vào Giá Bán Ra Giá Vàng Bán Buôn PHÍ CHẾ TÁC
Mua Vào Bán Ra
SJC Vàng miếng SJC 4,925,000 4,955,000 4,926,000 4,954,000
SJN Vàng miếng SJC nhỏ 4,905,000 4,955,000 --- ---
NPQ Nhẫn tròn trơn 999.9 4,900,000 4,960,000 --- ---
TTPQ Thần tài Phú Quý 9999 4,880,000 4,950,000 --- ---
24K Vàng 9999 4,880,000 4,950,000 --- ---
999 Vàng 999 4,870,000 4,940,000 --- ---
099 Vàng trang sức 99 4,830,000 4,900,000 --- ---
VÀNG THỊ TRƯỜNG Giá Mua Vào Giá Bán Ra
V9999 Vàng thị trường 9999 4,860,000 4,950,000
V999 Vàng thị trường 999 4,850,000 4,940,000
V99 Vàng thị trường 99 4,800,000 4,890,000
Cập Nhật Lúc: 12:51:37 - 02/07/2020 (GIỜ MÁY CHỦ) --- Đơn vị: Đồng/Chỉ

Bảng giá vàng Bảo Tín Minh Châu (BTMC)

Cập nhật lúc 13:00:17 02/07/2020

Thương phẩm
(Brand of gold)
Loại vàng
(types of gold)
Hàm lượng
(content)
Mua vào
(buy)
Bán ra
(sell)
Trạng thái
(status)
Vàng Rồng Thăng Long VÀNG MIẾNG 999.9
(24k)
4894 4954 -
BẢN VÀNG ĐẮC LỘC 999.9
(24k)
4894 4954 -
NHẪN TRÒN TRƠN 999.9
(24k)
4894 4954 -
VÀNG TRANG SỨC; VÀNG BẢN VỊ; THỎI; NÉN 999.9
(24k)
4855 4945 -
Vàng BTMC VÀNG TRANG SỨC 99.9
(24k)
4845 4935 -
Vàng HTBT VÀNG 999.9
(24k)
4845 - -
Vàng SJC VÀNG MIẾNG 999.9
(24k)
4930 4950 -
Vàng thị trường VÀNG NGUYÊN LIỆU 999.9
(24k)
4795 - -
Vàng nguyên liệu BTMC VÀNG NGUYÊN LIỆU 750
(18k)
- - -
VÀNG NGUYÊN LIỆU 700
(16.8k)
- - -
VÀNG NGUYÊN LIỆU 680
(16.3k)
- - -
VÀNG NGUYÊN LIỆU 585
(14k)
- - -
VÀNG NGUYÊN LIỆU 375
(9k)
- - -
Vàng nguyên liệu thị trường VÀNG NGUYÊN LIỆU 750
(18k)
- - -
VÀNG NGUYÊN LIỆU 700
(16.8k)
- - -
VÀNG NGUYÊN LIỆU 680
(16.3k)
- - -
VÀNG NGUYÊN LIỆU 585
(14k)
- - -
VÀNG NGUYÊN LIỆU 375
(9k)
- - -

Bảng giá vàng SJC Cần Thơ

Cập nhật lúc 13:00:17 02/07/2020

LoạiMua vàoBán ra
Nhẫn SJCCT 99.99% 49,000 49,400
Nữ trang 99.99% 47,900 49,400
Nữ trang 99% 47,600 49,100
Nữ trang 75% 35,850 37,350
Nữ trang 68% 32,390 33,890
Nữ trang 58.3% 27,600 29,100
Nữ trang 41.7% 19,400 20,900

Bảng giá vàng AJC

Cập nhật lúc 13:00:17 02/07/2020

Loại vàngMua vàoBán ra
Vàng trang sức 9999 4,855,000 4,955,000
Vàng trang sức 999 4,845,000 4,945,000
Vàng NL 9999 4,890,000 4,950,000
Vàng miếng SJC 4,930,000 4,955,000
Vàng miếng AAA 4,895,000 4,955,000
Nhẫn tròn AJC,thần tài 4,895,000 4,965,000

Bảng giá vàng Mi Hồng

Cập nhật lúc 13:00:17 02/07/2020


Bảng giá vàng Ngọc Thẫm

Cập nhật lúc 13:00:17 02/07/2020

Mã loại vàng Tên loại vàng Mua vào Bán ra
N24K NHẪN TRƠN 24K 4,865,000 4,925,000
990 NỮ TRANG 990 4,815,000 4,915,000
HBS HBS 4,865,000
SJC SJC 4,910,000 4,960,000
SJCLe SJC LẼ 4,880,000 4,950,000
18K75% 18K75% 3,493,000 3,690,000
VT10K VT10K 3,493,000 3,690,000
VT14K VT14K 3,493,000 3,690,000
16K 16K 2,804,000 3,000,000

Bảng giá vàng Ngọc Hải

Cập nhật lúc 13:00:17 02/07/2020

Loại vàng Giá mua Giá bán
Vàng Nhẫn 24K4,865,0004,925,000
Vàng nữ trang 9904,800,0004,900,000
Vàng HBS, NHJ4,870,0001
Vàng miếng SJC (1 lượng)4,900,0004,960,000
Vàng miếng SJC (1c,2c,5c)4,880,0004,960,000
Vàng trắng gram có hột Giãn - Đứt - Hư76,000,0001
Vàng 18k.750 3,243,0003,724,000
Vàng 17k3,243,0003,724,000
Vàng đỏ 5852,807,0003,136,000
Vàng trắng 416.P2,807,0003,136,000
Vàng trắng 585.P3,243,0003,724,000
Vàng trắng gram 14K.P (Nguyên – Mới )100,000,000134,000,000
Vàng trắng gram 17K.P (Nguyên – Mới )100,000,000134,000,000
Vàng trắng gram không hột Giãn - Đứt - Hư86,000,0001

Cách tính tuổi vàng 8K, 10K, 14K, 16K, 18K, 21K, 22K, 24K

Hàm lượng vàng Tuổi vàng Theo % Karat
99.99% 10 tuổi 99.9 24K
91.66% 9 tuổi 17 91.67 22K
87.50% 8 tuổi 75 87.5 21K
75.00% 7 tuổi 5 75 18K
70.00% 7 tuổi 70 18K
68% 6 tuổi 8 68 16K
58.33% 5 tuổi 83 58.33 14K
41.67% 4 tuổi 17 41.67 10K
33.33% 3 tuổi 33 33.3 8K

Giá vàng thế giới hôm nay

Biểu đồ giá vàng Kitco trong 24h - Đơn vị tính USD/Oz

Cập nhật lúc 13:00:17 02/07/2020

Biểu đồ 30 ngày

Biểu đồ 60 ngày

Biểu đồ 6 tháng

Biểu đồ 1 năm


Lịch sử giao dịch vàng trong 30 ngày - Đơn vị tính USD/Oz

Cập nhật lúc 13:00:17 02/07/2020

NgàyGiá mởCaoThấpGiá đóngThay đổi %
2020-07-011781.041789.011759.231770.03 0.6
2020-06-301771.911785.651764.651780.59 0.44
2020-06-291775.701775.861765.631772.76 0.08
2020-06-261763.871771.961747.421771.36 0.46
2020-06-251761.081768.711754.311763.29 0.14
2020-06-241768.491779.171760.451760.83 0.41
2020-06-231754.711770.741747.211767.92 0.76
2020-06-221743.731764.051742.991754.55 0.6
2020-06-191723.191745.061721.441744.16 1.21
2020-06-181726.431737.121717.691723.06 0.22
2020-06-171726.481730.081712.991726.85 0.02
2020-06-161725.091732.701716.601726.62 0.11
2020-06-151733.811735.611704.501724.89 0.34
2020-06-121728.271743.241722.331730.65 0.21
2020-06-111737.861744.501721.681727.18 0.66
2020-06-101713.891739.651708.541738.46 1.35
2020-06-091697.511720.651692.221715.03 0.98
2020-06-081683.491700.531677.441698.30 0.99
2020-06-051714.041716.501670.681681.52 1.92
2020-06-041699.131721.321696.691713.64 0.84
2020-06-031727.011731.891689.191699.32 1.66
2020-06-021738.731745.231721.351727.43 0.7
2020-06-011735.471744.451727.841739.37 0.44

Cách tính giá vàng trong nước từ giá vàng thế giới

Giá vàng trong nước = (Giá vàng thế giới + Phí vận chuyển + Phí bảo hiểm) x (1 + thuế nhập khẩu) / 0.82945 x Tỷ giá USD/VND + Phí gia công

Ví dụ: giá vàng thế giới là: 1284.32 , tỷ giá USD/VN là: 22720

Giá vàng trong nước = (1284.32 + 0.75 + 0.25) x (1 + 0.01) / 0.82945 x 22720 + 30000 = 35,589,099.5 đồng / 1 lượng SJC

Các thông số tham khảo:

  • 1 Ounce ~ 8.3 chỉ ~ 31.103 gram = 0.82945 lượng
  • 1 ct ~ 0.053 chỉ ~ 0.2 gram
  • 1 lượng = 1 cây = 10 chỉ =37.5 gram
  • 1 chỉ = 10 phân = 3.75 gram
  • 1 phân = 10 ly = 0.375 gram
  • 1 ly = 10 zem = 0.0375 gram
  • 1 zem= 10 mi = 0.00375 gram
  • Phí vận chuyển: 0.75$/1 ounce
  • Bảo hiểm: 0.25$/1 ounce
  • Thuế nhập khẩu: 1%
  • Phí gia công: từ 30.000 đồng/lượng đến 100.000 đồng/lượng

Vàng 10k - 14k - 24k là gì? nên chọn loại nào?

Phn | vàng 10k - 14k - 18k là gì - sự khác nhau giữa vàng 10k-14k-18k

Giá vàng hôm nay 21/2/2020 || vàng sjc,24k,18k,14k,10k

Giá vàng mới nhất hôm nay ngày 30/6/2020|giá vàng sjc, vàng 9999, vàng 24k,18k, 10k tăng nhẹ

Mẫu dây vàng đẹp và đặc tính của vàng 24k 14k 8k

Giá vàng hôm nay mới nhất 30/6/2020-tăng mạnh sjc 9999 24k 18k 10k

Giá vàng 9999 hôm nay 30/6/2020 bao nhiêu một chỉ ? | giá vàng sjc 9999 24k bứt phá tăng cao ?

Giá vàng hôm nay 29/6/2020 | vàng lại lập kỷ lục giá, đâu là điểm dừng?! | fbnc

Giá vàng 9999 hôm nay 28/6/2020 bao nhiêu một chỉ ? | giá vàng sjc 9999 24k tăng khá mạnh ở mức cao

Vàng non là gì ? các nhận biết và định giá vàng non

Giá vàng mới nhất hôm nay ngày 29/6/2020|giá vàng sjc, vàng 9999, vàng 24k,18k, 10k bật tăng mạnh

Giá vàng hôm nay 28/6/2020 //cập nhật mới nhất giá vàng 9999 - 24k - 18k - 14k - 10k

Giá vàng 9999 hôm nay 29/6/2020 bao nhiêu một chỉ ? | giá vàng sjc 9999 24k tiếp đà tăng hay không ?

Trang sức "vàng non" 10k: chi tiền triệu đeo hàng "rởm" | anvcs | antg

Giá vàng hôm nay 28/6/2020 giá vàng thế giới.vàng 18k.24k.vàng sjc vàng 9999.cập nhập hằng ngày

Giá vàng hôm nay mới nhất ngày 28/6/2020-phá kỷ lục tăng sjc 9999 24k bao nhiêu*

Vàng non làm loạn ngày vía thần tài, đánh lừa người tiêu dùng | an toàn sống | antv

Bảng giá vàng hôm nay 30/1/2020 giá vàng 10k, 14k, 16k, 18k, 24k sjc doji , vàng tây, nhẫn

Mọi người mua nhẫn vàng 24k vàng 9999 nhớ chú ý

Giá vàng hôm nay thứ 2 ngày 7/10/2019 || vàng 9999, nhẫn, dây chuyền, vàng 10k, 24k

Giá vàng hôm nay 1762020 || giá vàng 9999,vàng 24k,vàng 18k,vàng 14k,vàng 10k mới nhất

Giá vàng 9999 - 24k - 18k -14k- 10k hôm nay 9/3/2020

Vàng non lũng loạn thị người khiến người tiêu dùng choáng váng | an toàn sống

Phn | các mẫu dây chuyền nam và nữ vàng 10k tuyệt đẹp - gold chain designs for men

Giá vàng 9999 hôm nay 27/6/2020 bao nhiêu một chỉ ? | giá vàng sjc 9999 24k ổn định ở mức rất cao ?

Phn | các mẫu dây chuyền nam vàng 10k tuyêt đẹp |

Bảng giá vàng hôm nay 3/2/2020 giá vàng 10k, 14k, 16k, 18k, 24k sjc doji , vàng tây, nhẫn

Giá vàng tối hôm nay 29/6/2020-bảng chi tiết sjc 9999 24k 18k 10k

Vàng 24k là gì, vàng trắng là gi

Bảng giá vàng hôm nay 31/1/2020 giá vàng 10k, 14k, 16k, 18k, 24k sjc doji , vàng tây, nhẫn

Giá vàng 9999 mới nhất 28/4/2020 || giá vàng 24k,18k,14k,10k

Thvl | giá vàng liên tiếp tăng mạnh, nhà đầu tư cần thận trọng

Giá vàng hôm nay 14/3/2020 | giá vàng sjc 9999 24k trượt dốc giảm mạnh bao nhiêu một chỉ ?

Bảng giá vàng hôm nay 9 /2/2020giá vàng 10k, 14k, 16k, 18k, 24k sjc doji , vàng tây, nhẫn

Giá vàng hôm nay 15/3/2020 | giá vàng sjc 9999 24k tuột mất phanh giảm cực sâu ?

Cập nhật giá vàng hôm nay ngày 3/10/2019 || vàng 9999, sjc, vàng 10k, 24k, phú quý

Phn | nhẫn nam 1 chỉ và 2 chỉ vàng 24k - các mẫu nhẫn nam đẹp|

Giá vàng hôm nay 12/6/2020 || giá vàng 9999,sjc,24k,18k,14k,10k bao nhiêu tiền 1 chỉ

Bảng giá vàng hôm nay 2/2/2020 giá vàng 10k, 14k, 16k, 18k, 24k sjc doji , vàng tây, nhẫn

Giá vàng mới nhất hôm nay ngày 27/6/2020|giá vàng sjc, vàng 9999, vàng 24k,18k, 10k đồng loạt tăng

Bảng giá vàng hôm nay 20//1/2020giá vàng 10k, 14k, 16k, 18k, 24k sjc doji , vàng tây, nhẫn

Bảng giá vàng hôm nay 10/2/2020 giá vàng 10k, 14k, 16k, 18k, 24k sjc doji , vàng tây, nhẫn

Bảng giá vàng hôm nay 22/1/2020 giá vàng 10k, 14k, 16k, 18k, 24k sjc doji , vàng tây, nhẫn

Giá vàng 9999 hôm nay 30/4/2020 bao nhiêu một chỉ ? | giá vàng sjc 9999 24k vàng giảm vẫn cao ?

Giá vàng hôm nay 18/3/2020 | giá vàng sjc 9999 24k lao dốc giảm mạnh bao nhiêu một chỉ ?

Bảng giá vàng hôm nay 20/2/2020giá vàng 10k, 14k, 16k, 18k, 24k sjc doji , vàng tây, nhẫn

Phn | cách phân biệt vàng 999 và 9999 |

Bảng giá vàng hôm nay 5/2/2020 giá vàng 10k, 14k, 16k, 18k, 24k sjc doji , vàng tây, nhẫn

Phn | hướng dẫn phân biệt vàng giả vàng thật | gold real and gold fake

Bảng giá vàng hôm nay 17/2/2020 giá vàng 10k, 14k, 16k, 18k, 24k sjc doji , vàng tây, nhẫn


Bạn đang xem bài viết giá vàng 10k và 24k trên website Jetstartakeontheworld.com. Hy vọng những thông tin mà chúng tôi đã chia sẻ là hữu ích với bạn. Nếu nội dung hay, ý nghĩa bạn hãy chia sẻ với bạn bè của mình và luôn theo dõi, ủng hộ chúng tôi để cập nhật những thông tin mới nhất. Chúc bạn một ngày tốt lành!