Thông tin giá cổ phiếu aa mới nhất

Cập nhật thông tin chi tiết về giá cổ phiếu aa mới nhất ngày 01/06/2020 trên website Jetstartakeontheworld.com

Tổng hợp tin tức chứng khoán trong 24h qua

Cập nhật lúc 14:31:31 01/06/2020


Tổng hợp tin tức cổ phiếu trong 24h qua

Cập nhật lúc 14:31:31 01/06/2020

Cổ phiếu chứng khoán: Cần xác lập mặt bằng giá tốt hơn
Cổ phiếu cần quan tâm ngày 1/6 | Nhận định | Đầu tư chứng khoán
Cổ phiếu bất động sản nào tăng mạnh nhất trong tháng 5?
Thị giá xấp xỉ 200.000 đồng/cổ phiếu, đà tăng của cổ phiếu NTC có tiếp diễn?
Chứng khoán và thời của những "tân binh"
ACB muốn niêm yết HoSE, chia cổ tức bằng cổ phiếu tỷ lệ 30%
Cổ phiếu họ FLC dậy sóng
Cổ phiếu đạt đỉnh 10 năm, PVX muốn thoái hết 16% vốn PXL
Địa ốc Hoàng Quân (HQC): Có nhóm muốn đè giá cổ phiếu ở mức 1.000 đồng, ban lãnh đạo cũng đã tiếp ít nhất 10 "đội lái" đến đặt vấn đề
Thịt lợn đắt chưa từng có, cổ phiếu doanh nghiệp chăn nuôi tăng “vũ bão”
Cổ phiếu ngân hàng tuần qua: Thanh khoản nhiều cổ phiếu vốn hóa nhỏ tăng vọt
Điểm danh những doanh nghiệp chốt quyền nhận cổ tức bằng tiền, bằng cổ phiếu và cổ phiếu thưởng tuần 1-5/6
Nhận định thị trường phiên giao dịch ngày 1/6: Chốt lời nếu tỷ trọng cổ phiếu trong danh mục đang ở mức cao
Cổ phiếu tâm điểm ngày 1/6: SJS, VRE, HNG
Thao túng cổ phiếu, nữ đại gia lĩnh án
Trước giờ giao dịch 1/6: “Sân chơi” chính cho nhóm cổ phiếu vốn hóa nhỏ, penny
HNX chấp thuận niêm yết trở lại 25 triệu cổ phiếu PVE
Lãnh đạo mua bán cổ phiếu: Các giao dịch lớn tại HNG, HSG, PBC và NED
SK Group trở thành cổ đông lớn nhất của Dược phẩm Imexpharm
VGC, GEX, TIP, DAH, VNM, SFI, FCM, C32, SCI, NTC: Thông tin giao dịch cổ phiếu

Bảng giá cổ phiếu sàn HSX & HNX hôm nay

Cập nhật lúc 14:31:31 01/06/2020

Mã CKNgànhGiá cũ (VNĐ)Giá mới (VNĐ)Khối lượng (CP)Thay đổi (VNĐ)Thay đổi (%)
AAA Hóa chất12,40012,600105,7402001.20
AAM Thực phẩm & Đồ uống11,80011,80030100.00
AAV Bất động sản5,6005,70023,4101001.79
ABS Bán lẻ14,00013,90013,341-100-0.71
ABT Thực phẩm & Đồ uống33,50033,500200.00
ACB Ngân hàng22,90024,500676,9601,6006.99
ACC Xây dựng và Vật liệu18,50018,5004000.00
ACL Thực phẩm & Đồ uống24,60025,2003,6686002.44
ACM Tài nguyên cơ bản6006005,65000.00
ADC Truyền thông14,10014,100000.00
ADS Hàng cá nhân & Gia dụng10,00010,000000.00
AGG Bất động sản27,20027,00016,090-200-0.74
AGM Thực phẩm & Đồ uống13,90013,9001,27100.00
AGR Dịch vụ tài chính3,4003,60038,0322004.41
ALT Truyền thông12,90012,900000.00
AMC Tài nguyên cơ bản19,20019,200000.00
AMD Bất động sản3,1003,300695,9932005.11
AME Hàng & Dịch vụ công nghiệp6,9006,9001000.00
AMV Dược phẩm và Y tế16,70016,90015,1602001.20
ANV Thực phẩm & Đồ uống18,20018,40016,0432001.10
APC Dược phẩm và Y tế18,00017,700925-300-1.39
APG Dịch vụ tài chính8,9009,10074,4982002.25
API Bất động sản9,9009,00010-900-9.09
APP Hóa chất4,4004,40026000.00
APS Dịch vụ tài chính2,4002,4002,24000.00
ARM Hàng & Dịch vụ công nghiệp29,60029,600000.00
ART Dịch vụ tài chính2,7002,800204,3201003.70
ASM Thực phẩm & Đồ uống5,3005,700333,1294006.89
ASP Tiện ích cộng đồng5,4005,5003,1511001.85
AST Hàng & Dịch vụ công nghiệp54,10053,9007,397-200-0.37
ATG Tài nguyên cơ bản50050010300.00
ATS Du lịch và giải trí26,70026,700000.00
BAX Xây dựng và Vật liệu42,90042,900000.00
BBC Thực phẩm & Đồ uống51,00050,000127-1,000-1.96
BBS Hàng & Dịch vụ công nghiệp11,50011,500000.00
BCC Xây dựng và Vật liệu7,7007,6008,180-100-1.30
BCE Xây dựng và Vật liệu7,7007,80011,4531000.78
BCF Thực phẩm & Đồ uống53,00053,000000.00
BCG Dịch vụ tài chính6,4006,70052,1653003.91
BDB Truyền thông10,80010,800000.00
BED Truyền thông33,00033,000000.00
BFC Hóa chất13,20014,100104,1949006.44
BHN Thực phẩm & Đồ uống55,00055,00025100.00
BIC Bảo hiểm21,80021,80071900.00
BID Ngân hàng40,10041,30063,4791,2002.87
BII Bất động sản70080099010014.29
BKC Tài nguyên cơ bản5,6005,600000.00
BLF Thực phẩm & Đồ uống3,0003,000000.00
BMC Tài nguyên cơ bản12,30012,3001,18200.00
BMI Bảo hiểm21,80021,60013,576-200-0.69
BMP Xây dựng và Vật liệu47,70047,8003,8921000.21
BPC Hàng & Dịch vụ công nghiệp11,60010,50010-1,100-9.48
BRC Hóa chất10,50010,500000.00
BSC Bán lẻ15,20015,200000.00
BSI Dịch vụ tài chính8,1008,1001,72400.25
BST Truyền thông13,50013,500000.00
BTP Tiện ích cộng đồng14,90014,9001,79600.00
BTS Xây dựng và Vật liệu4,0004,3001603007.50
BTT Bán lẻ39,90038,000103-1,900-4.76
BTW Tiện ích cộng đồng40,00040,000000.00
BVH Bảo hiểm49,90050,60041,3997001.30
BVS Dịch vụ tài chính9,4009,4007,92000.00
BWE Tiện ích cộng đồng22,10022,2008,3841000.23
BXH Hàng & Dịch vụ công nghiệp14,50014,500000.00
C32 Xây dựng và Vật liệu25,50025,3003,267-200-0.59
C47 Xây dựng và Vật liệu11,40011,40025300.00
C69 Xây dựng và Vật liệu5,7005,7002,91000.00
C92 Xây dựng và Vật liệu6,2005,600270-600-9.68
CAG Hàng & Dịch vụ công nghiệp85,90085,900000.00
CAN Thực phẩm & Đồ uống20,20022,0001501,8008.91
CAP Tài nguyên cơ bản29,00029,00050000.00
CAV Hàng & Dịch vụ công nghiệp66,00066,00010600.00
CCI Bất động sản14,00014,000400.00
CCL Bất động sản7,4007,40019,37200.27
CDC Xây dựng và Vật liệu15,50016,50011,0006.45
CDN Hàng & Dịch vụ công nghiệp19,00018,900430-100-0.53
CEE Xây dựng và Vật liệu15,00015,000000.00
CEO Bất động sản7,6007,60031,83000.00
CET Hàng cá nhân & Gia dụng1,7001,70050000.00
CHP Tiện ích cộng đồng19,10019,00039-100-0.52
CIA Hàng & Dịch vụ công nghiệp11,70011,600470-100-0.85
CIG Xây dựng và Vật liệu1,6001,60057300.00
CII Xây dựng và Vật liệu19,30019,40094,2531000.26
CJC Hàng & Dịch vụ công nghiệp17,10017,100000.00
CKG Xây dựng và Vật liệu9,8009,7009,308-100-1.13
CKV Công nghệ thông tin15,50014,00020-1,500-9.68
CLC Hàng cá nhân & Gia dụng27,30027,3001,39800.00
CLG Bất động sản1,2001,200130-1.64
CLH Xây dựng và Vật liệu17,10017,500104002.34
CLL Hàng & Dịch vụ công nghiệp27,20027,6001224001.47
CLM Tài nguyên cơ bản16,00016,000000.00
CLW Tiện ích cộng đồng26,00026,00050000.00
CMC Ô tô và phụ tùng5,3005,300000.00
CMG Công nghệ thông tin27,90027,9003,80600.00
CMS Hàng & Dịch vụ công nghiệp2,7002,600500-100-3.70
CMV Bán lẻ13,60014,00024002.95
CMX Thực phẩm & Đồ uống16,20016,60046,6484002.16
CNG Tiện ích cộng đồng21,90021,500839-400-1.83
COM Bán lẻ45,60043,0005-2,600-5.70
CPC Hóa chất15,50016,2001907004.52
CRC Xây dựng và Vật liệu11,50011,4002,557-100-0.87
CRE Bất động sản16,10016,30059,8882001.24
CSC Bất động sản22,10022,600305002.26
CSM Ô tô và phụ tùng16,00016,0003,61300.00
CSV Hóa chất22,50024,00064,9721,5006.67
CTB Hàng & Dịch vụ công nghiệp34,00034,000000.00
CTC Du lịch và giải trí3,3003,300000.00
CTD Xây dựng và Vật liệu76,00077,00032,0881,0001.32
CTF Ô tô và phụ tùng21,30021,0008,237-300-1.18
CTG Ngân hàng22,50023,300378,1478003.33
CTI Xây dựng và Vật liệu18,80018,70058,835-100-0.53
CTP Thực phẩm & Đồ uống3,1002,900610-200-6.45
CTS Dịch vụ tài chính6,5006,80026,0543004.17
CTT Hàng & Dịch vụ công nghiệp9,6009,600000.00
CTX Xây dựng và Vật liệu9,1009,300802002.20
CVN Xây dựng và Vật liệu10,80010,0001,480-800-7.41
CVT Xây dựng và Vật liệu17,80017,9005,2701000.28
CX8 Xây dựng và Vật liệu8,6008,600000.00
D11 Bất động sản28,30029,9001,1601,6005.65
D2D Bất động sản59,40061,10026,7721,7002.86
DAD Truyền thông16,00016,000000.00
DAE Truyền thông14,10014,10031000.00
DAG Hóa chất5,4005,4009,31200.56
DAH Du lịch và giải trí11,60012,00027,4884003.02
DAT Thực phẩm & Đồ uống6,9006,900000.00
DBC Thực phẩm & Đồ uống41,30044,200254,2372,9006.90
DBD Dược phẩm và Y tế49,70048,6002,845-1,100-2.21
DBT Dược phẩm và Y tế10,70010,700000.00
DC2 Xây dựng và Vật liệu6,6006,600000.00
DC4 Xây dựng và Vật liệu14,80014,800000.00
DCL Dược phẩm và Y tế20,40021,3005,5759004.41
DCM Hóa chất8,5008,60087,5931001.18
DDG Tiện ích cộng đồng27,60027,5008,920-100-0.36
DGC Hóa chất36,80037,60024,6408002.17
DGW Bán lẻ27,00027,00018,60300.00
DHA Xây dựng và Vật liệu31,70031,500620-200-0.47
DHC Tài nguyên cơ bản36,80036,3009,015-500-1.36
DHG Dược phẩm và Y tế92,30093,5001431,2001.30
DHM Tài nguyên cơ bản7,8007,8005,81700.00
DHP Hàng & Dịch vụ công nghiệp10,70010,700000.00
DHT Dược phẩm và Y tế45,00045,3006903000.67
DIC Xây dựng và Vật liệu1,9002,00091,7801006.95
DIG Bất động sản12,10012,30038,9622001.24
DIH Xây dựng và Vật liệu14,90014,900000.00
DL1 Hàng & Dịch vụ công nghiệp13,00013,000000.00
DLG Tài nguyên cơ bản1,5001,6001,498,4101006.71
DMC Dược phẩm và Y tế55,20057,10011,1811,9003.44
DNC Tiện ích cộng đồng55,80055,800000.00
DNM Dược phẩm và Y tế33,50034,5006401,0002.99
DNP Xây dựng và Vật liệu17,00016,800100-200-1.18
DNY Tài nguyên cơ bản1,8001,700700-100-5.56
DP3 Dược phẩm và Y tế83,50084,0001,0305000.60
DPC Hàng & Dịch vụ công nghiệp10,30010,3002000.00
DPG Xây dựng và Vật liệu24,00024,30011,6583001.25
DPM Hóa chất14,80015,200219,7204002.70
DPR Hóa chất39,00038,900339-100-0.26
DPS Tài nguyên cơ bản200200000.00
DQC Hàng cá nhân & Gia dụng17,60018,0005254001.98
DRC Ô tô và phụ tùng19,70020,00020,6423001.27
DRH Bất động sản7,2007,600189,7194005.54
DRL Tiện ích cộng đồng51,00051,0001,13800.00
DS3 Hàng & Dịch vụ công nghiệp3,3003,4009,5001003.03
DSN Du lịch và giải trí47,30047,6001,0043000.63
DST Truyền thông4,9004,50049,390-400-8.16
DTA Bất động sản4,4004,5007121002.51
DTD Xây dựng và Vật liệu12,40012,3004,260-100-0.81
DTL Tài nguyên cơ bản9,6009,600100.00
DTT Hóa chất13,50013,500000.00
DVP Hàng & Dịch vụ công nghiệp34,80034,700683-100-0.14
DXG Bất động sản11,30011,400230,3661000.88
DXP Hàng & Dịch vụ công nghiệp10,30010,20010-100-0.97
DXV Xây dựng và Vật liệu2,3002,4001,3551004.37
DZM Hàng & Dịch vụ công nghiệp3,6003,6009,25000.00
EBA Tiện ích cộng đồng9,0009,000000.00
EBS Truyền thông7,0007,00014000.00
ECI Truyền thông16,00016,000000.00
EIB Ngân hàng17,30017,4007,1391000.29
EID Truyền thông10,70011,1009904003.74
ELC Công nghệ thông tin5,3005,2004,096-100-1.52
EMC Hàng & Dịch vụ công nghiệp10,80010,800000.00
EVE Hàng cá nhân & Gia dụng10,30010,3004,78000.00
EVG Xây dựng và Vật liệu3,0003,20084,5262006.95
EVS Dịch vụ tài chính8,0008,700107008.75
FCM Xây dựng và Vật liệu6,7007,0005,2013004.33
FCN Xây dựng và Vật liệu9,2009,20047,49100.22
FDC Bất động sản13,60013,200286-400-2.58
FDT Du lịch và giải trí38,80038,800000.00
FID Bất động sản1,1001,0003,190-100-9.09
FIR Bất động sản30,10030,2006,9791000.17
FIT Dịch vụ tài chính6,3006,400157,8361002.07
FLC Bất động sản2,9003,1001,494,7132006.92
FMC Thực phẩm & Đồ uống26,70026,4006,386-300-1.12
FPT Công nghệ thông tin47,90048,20069,4103000.52
FRT Bán lẻ26,20026,70066,2125001.91
FTM Hàng cá nhân & Gia dụng1,5001,50032,92602.74
FTS Dịch vụ tài chính11,30011,2002,279-100-0.88
GAB Xây dựng và Vật liệu151,100151,5002,2964000.26
GAS Tiện ích cộng đồng74,40075,20031,8638001.08
GDT Hàng cá nhân & Gia dụng30,10030,0001,812-100-0.33
GDW Tiện ích cộng đồng31,90031,900000.00
GEG Tiện ích cộng đồng21,00021,00025,66700.00
GEX Hàng & Dịch vụ công nghiệp17,50017,500148,89500.00
GIL Hàng cá nhân & Gia dụng19,20019,80018,7446003.13
GKM Xây dựng và Vật liệu17,80017,60010,040-200-1.12
GLT Hàng cá nhân & Gia dụng23,80022,50080-1,300-5.46
GMC Hàng cá nhân & Gia dụng19,30018,800912-500-2.59
GMD Hàng & Dịch vụ công nghiệp19,60019,70015,2561000.26
GMX Xây dựng và Vật liệu24,00024,000000.00
GSP Hàng & Dịch vụ công nghiệp10,10010,500174003.47
GTA Tài nguyên cơ bản11,00010,30064-700-5.96
GTN Thực phẩm & Đồ uống17,10017,40050,8143001.46
GVR Hóa chất12,80012,90077,5331000.78
HAD Thực phẩm & Đồ uống14,20014,100570-100-0.70
HAG Thực phẩm & Đồ uống4,6004,900335,5413006.80
HAH Hàng & Dịch vụ công nghiệp12,00011,9003,468-100-0.84
HAI Hóa chất3,1003,300581,9392006.54
HAP Tài nguyên cơ bản3,2003,2001,92700.32
HAR Bất động sản3,1003,30089,2732006.84
HAS Xây dựng và Vật liệu7,2006,7001-500-6.86
HAT Thực phẩm & Đồ uống19,90019,900000.00
HAX Ô tô và phụ tùng11,60011,90046,3623002.60
HBC Xây dựng và Vật liệu8,9008,900201,53900.45
HBE Truyền thông6,8006,800000.00
HBS Dịch vụ tài chính1,9001,900000.00
HCC Xây dựng và Vật liệu10,50011,0001,1605004.76
HCD Hóa chất2,9003,00016,3581003.13
HCM Dịch vụ tài chính18,80019,30071,9735002.66
HCT Hàng & Dịch vụ công nghiệp10,00010,000000.00
HDA Xây dựng và Vật liệu8,9009,00017,1501001.12
HDB Ngân hàng24,20024,50042,1273001.24
HDC Bất động sản16,00016,20026,3432000.94
HDG Bất động sản28,50028,70025,7242000.70
HEV Truyền thông15,00015,0001000.00
HGM Tài nguyên cơ bản32,90032,90066000.00
HHC Thực phẩm & Đồ uống101,000101,000000.00
HHG Du lịch và giải trí1,1001,10068000.00
HHP Tài nguyên cơ bản11,70011,80021,7501000.85
HHS Ô tô và phụ tùng4,1004,200270,7111001.72
HID Xây dựng và Vật liệu2,6002,80054,3922006.87
HII Hóa chất13,70013,4006,502-300-2.19
HJS Tiện ích cộng đồng23,00023,000000.00
HKB Thực phẩm & Đồ uống6006004,96000.00
HKT Thực phẩm & Đồ uống4,0004,000000.00
HLC Tài nguyên cơ bản7,7007,700000.00
HLD Bất động sản20,20020,2001,21000.00
HLY Xây dựng và Vật liệu44,60044,600000.00
HMC Tài nguyên cơ bản14,20014,600204002.82
HMH Hàng & Dịch vụ công nghiệp8,7008,7001000.00
HNG Thực phẩm & Đồ uống15,40016,00087,2446003.91
HNM Thực phẩm & Đồ uống4,5004,500000.00
HOM Xây dựng và Vật liệu3,3003,3001,18000.00
HOT Du lịch và giải trí40,50041,00015001.23
HPG Tài nguyên cơ bản27,40027,700508,0423000.91
HPM Tài nguyên cơ bản12,90012,900000.00
HPX Bất động sản26,80027,00021,2262000.56
HQC Bất động sản1,1001,200560,2441006.31
HRC Hóa chất38,00040,0002002,0005.26
HSG Tài nguyên cơ bản10,0009,900948,891-100-1.10
HSL Thực phẩm & Đồ uống5,3005,4005,1231001.13
HT1 Xây dựng và Vật liệu14,80014,70012,118-100-0.34
HTC Tiện ích cộng đồng23,50023,500000.00
HTI Xây dựng và Vật liệu12,60012,100251-500-3.97
HTL Ô tô và phụ tùng13,80013,600231-200-1.45
HTN Bất động sản19,20018,7006,522-500-2.36
HTP Truyền thông8,0008,000000.00
HTT Bán lẻ700700000.00
HTV Hàng & Dịch vụ công nghiệp13,40013,600292001.12
HU1 Xây dựng và Vật liệu5,5005,800313005.26
HU3 Xây dựng và Vật liệu7,5007,500000.00
HUB Xây dựng và Vật liệu17,00017,00013800.00
HUT Xây dựng và Vật liệu2,2002,4001,046,3302009.09
HVG Thực phẩm & Đồ uống5,4005,400000.00
HVH Xây dựng và Vật liệu8,1008,10020,0060-0.49
HVN Du lịch và giải trí27,50027,70071,0892000.73
HVT Hóa chất39,00039,000000.00
HVX Xây dựng và Vật liệu3,7003,700100.00
IBC Dịch vụ tài chính23,30023,2004,728-100-0.43
ICG Xây dựng và Vật liệu5,1005,000470-100-1.96
ICT Công nghệ thông tin15,50015,9001,6644002.26
IDC Bất động sản17,30018,1002,5708004.62
IDI Thực phẩm & Đồ uống4,2004,500232,8393006.97
IDJ Bất động sản13,80014,00014,9102001.45
IDV Bất động sản38,60038,100230-500-1.30
IJC Bất động sản12,00012,2006,4542001.67
ILB Hàng & Dịch vụ công nghiệp17,00017,00046500.00
IMP Dược phẩm và Y tế54,20055,5009,4481,3002.40
INC Xây dựng và Vật liệu8,4009,200208009.52
INN Hàng & Dịch vụ công nghiệp25,00024,700110-300-1.20
ITA Bất động sản3,6003,900226,3063006.87
ITC Bất động sản13,00013,0005500.00
ITD Công nghệ thông tin8,6008,60056500.00
ITQ Tài nguyên cơ bản2,4002,4007,45000.00
IVS Dịch vụ tài chính7,4007,40015000.00
JVC Dược phẩm và Y tế2,9003,100220,8512006.99
KBC Bất động sản14,10014,500220,2424002.85
KDC Thực phẩm & Đồ uống31,80033,40060,9031,6004.87
KDH Bất động sản22,00022,10022,2041000.23
KDM Xây dựng và Vật liệu1,9002,0004801005.26
KHP Tiện ích cộng đồng8,3008,30010300.12
KHS Thực phẩm & Đồ uống12,70012,700000.00
KKC Tài nguyên cơ bản5,0005,1001,2001002.00
KLF Du lịch và giải trí1,9002,000606,8301005.26
KMR Hàng cá nhân & Gia dụng2,2002,30011,1221004.57
KMT Tài nguyên cơ bản7,5007,500000.00
KOS Bất động sản29,00029,70028,1857002.41
KPF Xây dựng và Vật liệu18,70017,400301-1,300-6.95
KSB Tài nguyên cơ bản24,20025,100119,0339003.72
KSD Hàng cá nhân & Gia dụng6,8007,200104005.88
KSK Xây dựng và Vật liệu200200000.00
KSQ Tài nguyên cơ bản1,4001,5001,3001007.14
KST Công nghệ thông tin19,50019,5005000.00
KTS Thực phẩm & Đồ uống8,1008,100000.00
KTT Xây dựng và Vật liệu4,1004,100000.00
KVC Tài nguyên cơ bản9001,00035,04010011.11
L10 Hàng & Dịch vụ công nghiệp13,60013,600000.00
L14 Xây dựng và Vật liệu64,60064,8002,0702000.31
L18 Xây dựng và Vật liệu9,0009,000000.00
L35 Hàng & Dịch vụ công nghiệp6,7006,700000.00
L43 Hàng & Dịch vụ công nghiệp2,7002,700000.00
L61 Hàng & Dịch vụ công nghiệp12,90012,900000.00
L62 Hàng & Dịch vụ công nghiệp7,0007,000000.00
LAF Thực phẩm & Đồ uống8,5008,5001000.35
LAS Hóa chất6,4006,4005,69000.00
LBE Truyền thông37,70037,700000.00
LBM Xây dựng và Vật liệu27,70028,50038002.71
LCD Xây dựng và Vật liệu6,8006,800000.00
LCG Xây dựng và Vật liệu7,0007,500104,7385006.89
LCM Tài nguyên cơ bản70070073000.00
LCS Xây dựng và Vật liệu1,8001,900101005.56
LDG Bất động sản5,9006,200398,1793005.82
LDP Dược phẩm và Y tế20,80020,800000.00
LEC Bất động sản15,50014,50025-1,000-6.45
LGC Hàng & Dịch vụ công nghiệp44,40044,400000.00
LGL Bất động sản4,8004,8002,4840-0.42
LHC Xây dựng và Vật liệu69,00066,8001,540-2,200-3.19
LHG Bất động sản18,20018,60064,5644002.20
LIG Xây dựng và Vật liệu3,1003,30022,5302006.45
LIX Hàng cá nhân & Gia dụng53,80054,0006,7932000.37
LM7 Hàng & Dịch vụ công nghiệp3,3003,100120-200-6.06
LM8 Xây dựng và Vật liệu16,20016,9001,0497004.00
LMH Bất động sản7008007,8271006.67
LO5 Hàng & Dịch vụ công nghiệp1,1001,100000.00
LSS Thực phẩm & Đồ uống4,7004,7002,2390-0.43
LUT Xây dựng và Vật liệu1,9001,900000.00
MAC Hàng & Dịch vụ công nghiệp4,7004,700000.00
MAS Du lịch và giải trí35,60035,600000.00
MBB Ngân hàng17,20017,500351,8263001.45
MBG Xây dựng và Vật liệu6,3006,10092,350-200-3.17
MBS Dịch vụ tài chính10,20010,40013,5102001.96
MCC Xây dựng và Vật liệu11,60011,600000.00
MCF Thực phẩm & Đồ uống9,9009,00080-900-9.09
MCG Xây dựng và Vật liệu1,6001,7007301005.77
MCO Xây dựng và Vật liệu2,7002,500420-200-7.41
MCP Hàng & Dịch vụ công nghiệp14,30014,300000.00
MDC Tài nguyên cơ bản6,5006,500000.00
MDG Xây dựng và Vật liệu11,00011,000000.00
MED Dược phẩm và Y tế45,50045,500000.00
MEL Tài nguyên cơ bản8,8008,800000.00
MHC Hàng & Dịch vụ công nghiệp3,0003,1002,1001001.66
MHL Tài nguyên cơ bản4,6004,600000.00
MIM Tài nguyên cơ bản12,30012,300000.00
MKV Dược phẩm và Y tế10,00010,000000.00
MPT Hàng cá nhân & Gia dụng1,3001,2001,530-100-7.69
MSC Hàng cá nhân & Gia dụng17,60017,600000.00
MSH Hàng cá nhân & Gia dụng36,40036,0007,677-400-0.96
MSN Thực phẩm & Đồ uống62,70063,20056,9645000.80
MST Xây dựng và Vật liệu2,8002,900120,1701003.57
MWG Bán lẻ84,60085,20034,0906000.71
NAF Thực phẩm & Đồ uống24,90024,200747-700-2.81
NAG Hàng & Dịch vụ công nghiệp4,7005,0002,0803006.38
NAP Hàng & Dịch vụ công nghiệp13,00013,000000.00
NAV Xây dựng và Vật liệu16,80018,000351,2006.85
NBB Bất động sản19,00019,2005,0512000.79
NBC Tài nguyên cơ bản6,2006,2005,65000.00
NBP Tiện ích cộng đồng10,80010,800000.00
NBW Tiện ích cộng đồng25,10024,200120-900-3.59
NCT Hàng & Dịch vụ công nghiệp61,60061,0001,439-600-0.97
NDN Bất động sản17,70018,40041,0607003.95
NDX Xây dựng và Vật liệu13,10013,10030000.00
NET Hàng cá nhân & Gia dụng47,40047,400000.00
NFC Hóa chất5,7005,700000.00
NGC Thực phẩm & Đồ uống2,3002,5005202008.70
NHA Xây dựng và Vật liệu11,20011,3003,8201000.89
NHC Xây dựng và Vật liệu34,70034,700000.00
NHH Hóa chất48,40048,40014,57800.00
NHP Hàng & Dịch vụ công nghiệp4004005,90000.00
NKG Tài nguyên cơ bản7,7007,900224,0002003.13
NLG Bất động sản23,20023,30017,1761000.22
NNC Xây dựng và Vật liệu45,70046,900151,2002.63
NRC Bất động sản8,3008,4001,2501001.20
NSC Thực phẩm & Đồ uống64,50063,80034-700-1.09
NSH Tài nguyên cơ bản1,3001,4001,7101007.69
NST Hàng cá nhân & Gia dụng16,80016,800000.00
NT2 Tiện ích cộng đồng21,10021,30011,5362000.71
NTH Xây dựng và Vật liệu28,00028,000000.00
NTL Bất động sản18,00018,40063,7354002.22
NTP Xây dựng và Vật liệu35,50036,1003,6506001.69
NVB Ngân hàng8,2008,200134,97000.00
NVL Bất động sản53,70053,70061,70900.00
NVT Bất động sản5,0005,00019300.00
OCH Du lịch và giải trí7,8007,800000.00
OGC Dịch vụ tài chính3,7003,900418,0032005.93
ONE Công nghệ thông tin3,3003,4002401003.03
OPC Dược phẩm và Y tế56,10056,1003300.00
PAC Hàng & Dịch vụ công nghiệp22,60022,6001,51600.00
PAN Hàng & Dịch vụ công nghiệp22,00022,0002,07300.00
PBP Hàng & Dịch vụ công nghiệp6,3006,30037000.00
PC1 Xây dựng và Vật liệu17,30017,40024,4211000.58
PCE Hóa chất6,9006,900000.00
PCG Tiện ích cộng đồng5,1005,100000.00
PCT Hàng & Dịch vụ công nghiệp5,2005,200000.00
PDB Xây dựng và Vật liệu8,0008,000000.00
PDC Du lịch và giải trí7,1007,100000.00
PDN Hàng & Dịch vụ công nghiệp68,00068,00010600.00
PDR Bất động sản27,60027,40071,090-200-0.55
PEN Xây dựng và Vật liệu5,0005,000000.00
PET Bán lẻ8,3008,40016,3521001.20
PGC Tiện ích cộng đồng14,80015,80091,9531,0006.76
PGD Tiện ích cộng đồng29,50030,00045001.69
PGI Bảo hiểm16,00016,000300.00
PGN Hóa chất11,00011,0002000.00
PGS Tiện ích cộng đồng16,50016,50030000.00
PGT Du lịch và giải trí3,8003,800000.00
PHC Xây dựng và Vật liệu9,7009,7001,25100.00
PHN Hàng & Dịch vụ công nghiệp26,50026,500000.00
PHP Hàng & Dịch vụ công nghiệp9,5009,9007404004.21
PHR Hóa chất50,90052,100106,3971,2002.36
PIA Viễn thông25,10025,10010000.00
PIC Tiện ích cộng đồng9,0008,20050-800-8.89
PIT Bán lẻ4,0003,90010-100-1.27
PJC Hàng & Dịch vụ công nghiệp24,80024,800000.00
PJT Hàng & Dịch vụ công nghiệp10,90011,70078006.88
PLC Hóa chất17,10017,00017,360-100-0.58
PLP Hóa chất8,4008,2001,396-200-2.38
PLX Dầu khí46,10046,30049,9942000.33
PMB Hóa chất8,5008,500000.00
PMC Dược phẩm và Y tế50,00048,50010-1,500-3.00
PME Dược phẩm và Y tế59,00059,00017000.00
PMG Tiện ích cộng đồng12,20012,2001000.00
PMP Hàng & Dịch vụ công nghiệp8,1008,100000.00
PMS Hàng & Dịch vụ công nghiệp15,60015,60045000.00
PNC Truyền thông9,8009,800000.00
PNJ Hàng cá nhân & Gia dụng63,10063,60032,9005000.79
POM Tài nguyên cơ bản6,5007,0001,1085006.88
POT Công nghệ thông tin14,00014,000000.00
POW Tiện ích cộng đồng10,20010,300264,3751000.49
PPC Tiện ích cộng đồng24,10024,3006,1822000.83
PPE Hàng & Dịch vụ công nghiệp5,0005,5004050010.00
PPP Dược phẩm và Y tế15,40016,8006001,4009.09
PPS Hàng & Dịch vụ công nghiệp6,9007,1001,3902002.90
PPY Tiện ích cộng đồng26,40026,400000.00
PRC Hàng & Dịch vụ công nghiệp9,5009,500000.00
PSC Hàng & Dịch vụ công nghiệp15,90015,900000.00
PSD Bán lẻ10,0009,400200-600-6.00
PSE Hóa chất7,2007,200000.00
PSI Dịch vụ tài chính2,4002,400000.00
PSW Hóa chất6,7006,700000.00
PTB Xây dựng và Vật liệu46,50046,5009,21100.00
PTC Xây dựng và Vật liệu8,5008,7001,3102002.23
PTD Xây dựng và Vật liệu16,20016,200000.00
PTI Bảo hiểm18,10017,900210-200-1.10
PTL Bất động sản3,4003,200314-200-6.51
PTS Hàng & Dịch vụ công nghiệp5,1005,10039000.00
PV2 Bất động sản2,6002,60011000.00
PVB Dầu khí14,00014,4003,5504002.86
PVC Dầu khí5,3005,3008,92000.00
PVD Dầu khí10,60010,900244,7413002.83
PVE Dầu khí2,6002,600000.00
PVG Tiện ích cộng đồng6,9007,0001,1101001.45
PVI Bảo hiểm30,80030,8001,86000.00
PVL Bất động sản1,2001,3004,6301008.33
PVS Dầu khí12,60012,700129,2201000.79
PVT Hàng & Dịch vụ công nghiệp10,90011,00066,0071000.92
PVX Xây dựng và Vật liệu800800424,73000.00
PXI Xây dựng và Vật liệu2,5002,6008521005.28
PXS Xây dựng và Vật liệu4,3004,3005,45300.94
PXT Xây dựng và Vật liệu1,2001,2001,00400.00
QBS Hóa chất2,4002,6004,0472006.88
QCG Bất động sản7,5007,70034,3752002.12
QHD Hàng & Dịch vụ công nghiệp21,00021,000000.00
QNC Xây dựng và Vật liệu3,7003,500170-200-5.41
QST Truyền thông11,60011,600000.00
QTC Xây dựng và Vật liệu17,80017,800000.00
RAL Hàng cá nhân & Gia dụng80,00079,30080-700-0.88
RCL Bất động sản13,30014,600101,3009.77
RDP Hóa chất8,8009,4002,5286006.93
REE Hàng & Dịch vụ công nghiệp31,20031,60017,5774001.12
RIC Du lịch và giải trí4,1004,200611001.22
ROS Xây dựng và Vật liệu3,5003,5002,539,8890-0.29
S4A Tiện ích cộng đồng27,50026,60025-900-3.10
S55 Xây dựng và Vật liệu23,10023,00090-100-0.43
S74 Xây dựng và Vật liệu4,3004,300000.00
S99 Xây dựng và Vật liệu8,0008,000000.00
SAB Thực phẩm & Đồ uống176,400177,0001,4956000.34
SAF Thực phẩm & Đồ uống46,30046,300000.00
SAM Công nghệ thông tin9,3009,3002,85400.00
SAV Xây dựng và Vật liệu9,4009,000177-400-4.15
SBA Tiện ích cộng đồng14,50014,200109-300-1.74
SBT Thực phẩm & Đồ uống14,90014,900137,33700.00
SBV Bán lẻ11,50010,700664-800-6.58
SC5 Xây dựng và Vật liệu19,50019,4006-100-0.26
SCD Thực phẩm & Đồ uống21,40022,0002,3276002.81
SCI Xây dựng và Vật liệu13,60013,60029000.00
SCR Bất động sản4,9005,100145,2282004.74
SCS Du lịch và giải trí118,900119,6001,1517000.59
SD2 Xây dựng và Vật liệu6,2006,00050-200-3.23
SD4 Xây dựng và Vật liệu3,3003,500102006.06
SD5 Xây dựng và Vật liệu4,9005,000101002.04
SD6 Xây dựng và Vật liệu2,4002,4001,82000.00
SD9 Xây dựng và Vật liệu5,0004,8003,420-200-4.00
SDA Hàng & Dịch vụ công nghiệp2,7002,8004001003.70
SDC Hàng & Dịch vụ công nghiệp16,20016,200000.00
SDG Hàng & Dịch vụ công nghiệp32,40032,400000.00
SDN Xây dựng và Vật liệu29,30029,300000.00
SDT Xây dựng và Vật liệu2,9002,9001,42000.00
SDU Xây dựng và Vật liệu6,8006,800000.00
SEB Tiện ích cộng đồng29,10029,5009704001.37
SED Truyền thông14,00014,100301000.71
SFC Tiện ích cộng đồng21,50021,500000.00
SFG Hóa chất5,6005,9007,7873005.73
SFI Hàng & Dịch vụ công nghiệp19,80019,3001-500-2.53
SFN Hàng & Dịch vụ công nghiệp25,50025,500000.00
SGC Thực phẩm & Đồ uống58,00058,000000.00
SGD Truyền thông9,6009,600000.00
SGH Du lịch và giải trí37,80037,8007000.00
SGN Hàng & Dịch vụ công nghiệp70,50070,6001011000.14
SGR Bất động sản15,50015,500100.00
SGT Công nghệ thông tin4,1004,4002,4343006.99
SHA Tài nguyên cơ bản4,0004,1007681003.54
SHB Ngân hàng14,00013,800428,570-200-1.43
SHE Hàng cá nhân & Gia dụng18,20018,200000.00
SHI Tài nguyên cơ bản8,9008,80054,702-100-0.79
SHN Xây dựng và Vật liệu6,6006,700101001.52
SHP Tiện ích cộng đồng23,70025,00011,3005.49
SHS Dịch vụ tài chính8,8009,00072,7402002.27
SIC Xây dựng và Vật liệu8,2008,000100-200-2.44
SII Xây dựng và Vật liệu17,20017,200000.00
SJ1 Thực phẩm & Đồ uống25,00025,500105002.00
SJC Xây dựng và Vật liệu800800000.00
SJD Tiện ích cộng đồng17,60017,60077100.00
SJE Xây dựng và Vật liệu18,00018,000000.00
SJF Dược phẩm và Y tế2,0002,100208,5271006.77
SJS Bất động sản22,50024,10016,5141,6006.89
SKG Du lịch và giải trí10,30010,40013,2591000.98
SLS Thực phẩm & Đồ uống53,20053,200000.00
SMA Hàng & Dịch vụ công nghiệp12,60013,0003194003.17
SMB Thực phẩm & Đồ uống31,60031,3004,459-300-0.95
SMC Tài nguyên cơ bản11,00011,10011000.91
SMN Truyền thông8,7008,7001000.00
SMT Công nghệ thông tin12,40012,10010-300-2.42
SPI Tài nguyên cơ bản1,00090034,940-100-10.00
SPM Dược phẩm và Y tế10,60011,00014003.30
SRA Công nghệ thông tin12,00011,9004,870-100-0.83
SRC Ô tô và phụ tùng16,40016,40040800.00
SRF Hàng & Dịch vụ công nghiệp13,50013,400325-100-0.37
SSC Thực phẩm & Đồ uống55,90058,40012,5004.47
SSI Dịch vụ tài chính14,80015,200224,1504002.70
SSM Tài nguyên cơ bản7,2007,200000.00
ST8 Công nghệ thông tin11,60012,0001,8884003.45
STB Ngân hàng10,30010,600971,7003002.91
STC Truyền thông15,40015,400000.00
STG Hàng & Dịch vụ công nghiệp15,00015,000600.00
STK Hàng cá nhân & Gia dụng17,20017,3004,0761000.29
STP Hàng & Dịch vụ công nghiệp6,3006,200100-100-1.59
SVC Ô tô và phụ tùng71,00071,000000.00
SVI Hàng & Dịch vụ công nghiệp80,50080,500000.00
SVN Xây dựng và Vật liệu1,7001,7002,75000.00
SVT Tài nguyên cơ bản11,80012,6001108006.81
SZB Bất động sản29,70029,000360-700-2.36
SZC Bất động sản21,20022,200116,2351,0004.72
SZL Bất động sản41,00041,7004,9167001.71
TA9 Xây dựng và Vật liệu9,3009,300000.00
TAC Thực phẩm & Đồ uống37,20037,5002,3203000.81
TAR Thực phẩm & Đồ uống23,50022,00036,410-1,500-6.38
TBC Tiện ích cộng đồng23,30023,90066002.58
TBX Xây dựng và Vật liệu22,30022,300000.00
TC6 Tài nguyên cơ bản4,2004,10010-100-2.38
TCB Ngân hàng20,70021,00079,6863001.21
TCD Xây dựng và Vật liệu9,1009,000268-100-0.55
TCH Ô tô và phụ tùng21,20021,40091,1052000.94
TCL Hàng & Dịch vụ công nghiệp25,00025,2009,0812000.80
TCM Hàng cá nhân & Gia dụng17,60017,80035,4422000.85
TCO Hàng & Dịch vụ công nghiệp10,10010,0002-100-0.99
TCR Xây dựng và Vật liệu2,5002,500000.00
TCS Tài nguyên cơ bản8,7008,200790-500-5.75
TCT Du lịch và giải trí31,60032,0001404001.11
TDC Xây dựng và Vật liệu8,1008,1002,19800.25
TDG Tiện ích cộng đồng1,8001,90071,8201002.76
TDH Bất động sản8,8009,100150,0493003.64
TDM Tiện ích cộng đồng21,50021,8005,8883001.40
TDN Tài nguyên cơ bản5,8006,1009,9203005.17
TDT Hàng cá nhân & Gia dụng10,00010,0002,19000.00
TDW Tiện ích cộng đồng27,00027,000000.00
TEG Bất động sản6,1005,70010,777-400-6.99
TET Hàng cá nhân & Gia dụng30,20030,200000.00
TFC Thực phẩm & Đồ uống4,5004,50015000.00
TGG Xây dựng và Vật liệu9001,00013,0211006.38
THB Thực phẩm & Đồ uống8,7008,700000.00
THG Xây dựng và Vật liệu48,10049,4001861,3002.70
THI Hàng & Dịch vụ công nghiệp27,60027,600000.00
THS Bán lẻ7,2007,200000.00
THT Tài nguyên cơ bản7,8007,800000.00
TIG Bất động sản6,7006,70093,38000.00
TIP Bất động sản21,10022,20021,1051,1005.21
TIX Bất động sản29,50031,40011,9006.44
TJC Hàng & Dịch vụ công nghiệp6,5006,500000.00
TKC Xây dựng và Vật liệu3,2003,5004,0003009.38
TKU Xây dựng và Vật liệu12,90012,900000.00
TLD Bất động sản6,0006,0007,93000.00
TLG Hàng cá nhân & Gia dụng31,60031,7005,6961000.16
TLH Tài nguyên cơ bản3,4003,50058,2141003.90
TMB Tài nguyên cơ bản12,10012,100000.00
TMC Tiện ích cộng đồng11,80011,800000.00
TMP Tiện ích cộng đồng37,30035,10035-2,200-5.90
TMS Hàng & Dịch vụ công nghiệp25,50025,6004921000.39
TMT Ô tô và phụ tùng5,3005,400501000.93
TMX Xây dựng và Vật liệu15,30015,300000.00
TN1 Bất động sản64,20064,3001281000.16
TNA Thực phẩm & Đồ uống18,60019,00027,5444002.15
TNC Hóa chất20,10020,5002374001.99
TNG Hàng cá nhân & Gia dụng13,60013,90053,7903002.21
TNI Xây dựng và Vật liệu12,20012,200132,67200.00
TNT Tài nguyên cơ bản1,6001,70035,8601006.79
TPB Ngân hàng20,60021,1006,2815002.18
TPC Hóa chất8,4008,30011-100-0.84
TPH Truyền thông8,5008,500000.00
TPP Hàng & Dịch vụ công nghiệp13,30013,300000.00
TRA Dược phẩm và Y tế58,80058,500619-300-0.51
TRC Hóa chất28,00028,1004661000.18
TS4 Thực phẩm & Đồ uống3,0003,2001,5022005.54
TSB Hàng & Dịch vụ công nghiệp7,0007,000000.00
TSC Hóa chất2,5002,700235,8472005.93
TST Công nghệ thông tin8,4008,400000.00
TTB Xây dựng và Vật liệu5,1005,50099,9914006.81
TTC Xây dựng và Vật liệu10,90010,900000.00
TTE Tiện ích cộng đồng13,90013,900000.00
TTF Tài nguyên cơ bản2,9003,100179,4542006.87
TTH Bán lẻ2,1002,20035,7701004.76
TTL Xây dựng và Vật liệu6,9006,600490-300-4.35
TTT Du lịch và giải trí41,40042,000206001.45
TTZ Xây dựng và Vật liệu1,7001,8004,9301005.88
TV2 Hàng & Dịch vụ công nghiệp79,00079,9001,8589001.14
TV3 Xây dựng và Vật liệu31,40031,400000.00
TV4 Hàng & Dịch vụ công nghiệp11,40011,40061000.00
TVB Dịch vụ tài chính11,40010,600195,102-800-6.61
TVC Dịch vụ tài chính33,80030,50052,790-3,300-9.76
TVD Tài nguyên cơ bản6,8006,7008,210-100-1.47
TVS Dịch vụ tài chính11,00010,800145-200-1.38
TVT Hàng cá nhân & Gia dụng20,60019,80090-800-3.66
TXM Xây dựng và Vật liệu3,4003,1001,760-300-8.82
TYA Hàng & Dịch vụ công nghiệp12,80012,9007411000.39
UDC Xây dựng và Vật liệu2,9002,9003,81100.35
UIC Xây dựng và Vật liệu37,60037,3001,503-300-0.80
UNI Công nghệ thông tin4,4004,100100-300-6.82
V12 Xây dựng và Vật liệu11,40011,400000.00
V21 Xây dựng và Vật liệu6,0006,5002605008.33
VAF Hóa chất6,8007,30015006.88
VAT Công nghệ thông tin1,5001,500000.00
VBC Hàng & Dịch vụ công nghiệp17,30017,300000.00
VC1 Xây dựng và Vật liệu11,60011,600000.00
VC2 Xây dựng và Vật liệu12,80012,800000.00
VC3 Bất động sản16,30016,4008,2301000.61
VC6 Xây dựng và Vật liệu7,6007,700101001.32
VC7 Xây dựng và Vật liệu5,4005,6003702003.70
VC9 Xây dựng và Vật liệu11,00011,000000.00
VCB Ngân hàng85,20086,20025,4001,0001.17
VCC Xây dựng và Vật liệu10,40010,400000.00
VCF Thực phẩm & Đồ uống217,000217,10011000.05
VCG Xây dựng và Vật liệu25,10025,0005,610-100-0.40
VCI Dịch vụ tài chính22,80023,30018,9955001.97
VCM Hàng & Dịch vụ công nghiệp17,60017,600000.00
VCS Xây dựng và Vật liệu67,00067,30027,4703000.45
VDL Thực phẩm & Đồ uống23,00024,5001,0001,5006.52
VDP Dược phẩm và Y tế38,90038,900000.00
VDS Dịch vụ tài chính6,0006,00017000.00
VE1 Xây dựng và Vật liệu7,6007,600000.00
VE2 Xây dựng và Vật liệu7,0007,000000.00
VE3 Xây dựng và Vật liệu6,0006,000000.00
VE4 Xây dựng và Vật liệu5,1005,100000.00
VE8 Xây dựng và Vật liệu9,0009,000000.00
VE9 Xây dựng và Vật liệu1,3001,3002,72000.00
VFG Hóa chất39,00039,200252000.51
VGC Xây dựng và Vật liệu18,80018,80010,56200.00
VGP Hàng & Dịch vụ công nghiệp11,70011,700000.00
VGS Tài nguyên cơ bản8,2008,2001,42000.00
VHC Thực phẩm & Đồ uống33,60033,90021,5373000.89
VHE Dược phẩm và Y tế5,6005,600000.00
VHL Xây dựng và Vật liệu27,50027,7001102000.73
VHM Bất động sản76,60078,900208,4242,3003.00
VIC Bất động sản97,00097,00020,24300.00
VID Tài nguyên cơ bản5,1005,5005,2304006.82
VIE Công nghệ thông tin6,1006,100000.00
VIF Tài nguyên cơ bản17,20015,600100-1,600-9.30
VIG Dịch vụ tài chính80080052,20000.00
VIP Hàng & Dịch vụ công nghiệp5,0005,1005,0621001.58
VIS Tài nguyên cơ bản20,50019,1002-1,400-6.83
VIT Xây dựng và Vật liệu14,40014,000380-400-2.78
VIX Dịch vụ tài chính5,1004,90013,870-200-3.92
VJC Du lịch và giải trí113,000113,60021,3136000.53
VKC Ô tô và phụ tùng2,5002,6001,4601004.00
VLA Công nghệ thông tin11,60011,600000.00
VMC Xây dựng và Vật liệu9,6009,6001,20000.00
VMD Dược phẩm và Y tế20,50020,500200.00
VMI Xây dựng và Vật liệu600600000.00
VMS Hàng & Dịch vụ công nghiệp6,4006,400000.00
VNC Hàng & Dịch vụ công nghiệp32,50030,100100-2,400-7.38
VND Dịch vụ tài chính12,70012,90025,6042001.18
VNE Xây dựng và Vật liệu5,0004,9004,060-100-1.02
VNF Hàng & Dịch vụ công nghiệp31,30031,300000.00
VNG Du lịch và giải trí13,50013,6008,3341000.37
VNL Hàng & Dịch vụ công nghiệp14,60014,600000.00
VNM Thực phẩm & Đồ uống115,000116,50041,9891,5001.30
VNR Bảo hiểm18,60018,10010-500-2.69
VNS Du lịch và giải trí10,10010,2001,7541000.99
VNT Hàng & Dịch vụ công nghiệp55,40055,4002000.00
VOS Hàng & Dịch vụ công nghiệp1,4001,40016,37300.00
VPB Ngân hàng23,40023,900459,9705002.14
VPD Tiện ích cộng đồng14,90014,9001,38900.00
VPG Bán lẻ19,70019,100886-600-3.05
VPH Bất động sản4,2004,40010,1152005.26
VPI Bất động sản42,60042,70032,2911000.24
VPS Hóa chất9,70010,4002007006.89
VRC Bất động sản6,3006,60028,3853004.25
VRE Bất động sản27,50027,800141,4063001.09
VSA Hàng & Dịch vụ công nghiệp15,50015,500000.00
VSC Hàng & Dịch vụ công nghiệp28,50028,4003,848-100-0.35
VSH Tiện ích cộng đồng17,70017,70035700.00
VSI Xây dựng và Vật liệu23,80024,3001265001.89
VSM Hàng & Dịch vụ công nghiệp11,10012,000109008.11
VTB Hàng & Dịch vụ công nghiệp10,60010,7002671000.47
VTC Công nghệ thông tin10,00010,000000.00
VTH Hàng & Dịch vụ công nghiệp10,50010,500000.00
VTJ Hàng cá nhân & Gia dụng5,3005,300000.00
VTL Thực phẩm & Đồ uống13,30013,300000.00
VTO Hàng & Dịch vụ công nghiệp7,7007,7001,41600.00
VTS Xây dựng và Vật liệu28,50028,500000.00
VTV Xây dựng và Vật liệu7,0007,00060000.00
VXB Xây dựng và Vật liệu7,0006,30050-700-10.00
WCS Hàng & Dịch vụ công nghiệp168,500168,5001000.00
WSS Dịch vụ tài chính1,7001,70029000.00
X20 Hàng cá nhân & Gia dụng8,0008,000000.00
YBM Tài nguyên cơ bản4,7005,0001,2023006.82
YEG Truyền thông58,20058,7001,0215000.86

Bảng giá cổ phiếu sàn UPCOM hôm nay

Cập nhật lúc 14:31:31 01/06/2020

Mã CKNgànhGiá cũ (VNĐ)Giá mới (VNĐ)Khối lượng (CP)Thay đổi (VNĐ)Thay đổi (%)
A32 Hàng cá nhân & Gia dụng26,80024,500100-2,300-8.58
ABC Viễn thông10,20010,500903002.94
ABI Bảo hiểm26,70026,8008701000.37
ABR Hàng & Dịch vụ công nghiệp37,40037,400000.00
AC4 Xây dựng và Vật liệu4,5004,500000.00
ACE Xây dựng và Vật liệu32,00032,000000.00
ACS Xây dựng và Vật liệu8,8008,800000.00
ACV Hàng & Dịch vụ công nghiệp59,20059,5008,5303000.51
ADG Truyền thông107,500106,600510-900-0.84
ADP Xây dựng và Vật liệu18,00018,000000.00
AFC Tài nguyên cơ bản10,00010,000000.00
AFX Bán lẻ4,2004,3001,1001002.38
AG1 Hàng cá nhân & Gia dụng10,90010,00010-900-8.26
AGC Thực phẩm & Đồ uống800900010012.50
AGF Thực phẩm & Đồ uống2,9002,900000.00
AGP Dược phẩm và Y tế17,90017,900000.00
AGX Bán lẻ24,10024,100000.00
ALP Hàng & Dịch vụ công nghiệp3,4003,40048200.00
ALV Tài nguyên cơ bản1,8001,800000.00
AMP Dược phẩm và Y tế10,20010,200000.00
AMS Xây dựng và Vật liệu6,2006,90015070011.29
ANT Thực phẩm & Đồ uống10,70010,700000.00
APF Thực phẩm & Đồ uống30,70030,00020-700-2.28
APL Hàng & Dịch vụ công nghiệp12,80012,800000.00
APT Thực phẩm & Đồ uống3,4003,400000.00
AQN Hàng cá nhân & Gia dụng8,7008,700000.00
ASA Hàng cá nhân & Gia dụng1,1001,100000.00
ASD Xây dựng và Vật liệu3,1003,100000.00
ATA Thực phẩm & Đồ uống200200000.00
ATB Xây dựng và Vật liệu50050013000.00
ATD Hàng cá nhân & Gia dụng9,6009,600000.00
AUM Thực phẩm & Đồ uống10,50010,500000.00
AVC Tiện ích cộng đồng25,00025,000000.00
AVF Thực phẩm & Đồ uống400400000.00
B82 Xây dựng và Vật liệu400400000.00
BAB Ngân hàng18,30018,30022000.00
BAL Hàng & Dịch vụ công nghiệp11,20011,200000.00
BAM Tài nguyên cơ bản1,8001,800000.00
BAS Thực phẩm & Đồ uống1,40012,40051111,000785.71
BBH Hàng & Dịch vụ công nghiệp26,80026,800000.00
BBM Thực phẩm & Đồ uống16,00016,000000.00
BBT Hàng cá nhân & Gia dụng18,50019,000605002.70
BCB Tài nguyên cơ bản8,2008,200000.00
BCM Bất động sản26,00026,8002,8608003.08
BCP Dược phẩm và Y tế13,00013,000000.00
BDC Xây dựng và Vật liệu7,8007,800000.00
BDF Hàng cá nhân & Gia dụng16,00016,000000.00
BDG Hàng cá nhân & Gia dụng31,10030,600100-500-1.61
BDP Du lịch và giải trí10,00010,000000.00
BDT Xây dựng và Vật liệu17,60018,4006508004.55
BDW Tiện ích cộng đồng14,00014,000000.00
BEL Hàng cá nhân & Gia dụng10,80010,800000.00
BGW Tiện ích cộng đồng17,00017,000000.00
BHA Xây dựng và Vật liệu8,8008,800000.00
BHC Xây dựng và Vật liệu2,5002,500000.00
BHG Thực phẩm & Đồ uống12,10012,100000.00
BHK Thực phẩm & Đồ uống11,30011,300000.00
BHP Thực phẩm & Đồ uống7,8008,900101,10014.10
BHT Xây dựng và Vật liệu4,2004,200000.00
BHV Xây dựng và Vật liệu6,0006,000000.00
BIO Dược phẩm và Y tế9,8009,800000.00
BKH Thực phẩm & Đồ uống33,40033,400000.00
BLI Bảo hiểm7,1007,100000.00
BLN Du lịch và giải trí1,2001,200000.00
BLT Thực phẩm & Đồ uống14,00014,000000.00
BLU Hàng & Dịch vụ công nghiệp10,00010,000000.00
BLW Tiện ích cộng đồng18,10018,100000.00
BM9 Xây dựng và Vật liệu10,20010,200000.00
BMD Hàng & Dịch vụ công nghiệp11,80011,800000.00
BMF Tiện ích cộng đồng17,20018,100509005.23
BMG Hàng cá nhân & Gia dụng28,50028,500000.00
BMJ Tài nguyên cơ bản22,50022,500000.00
BMN Xây dựng và Vật liệu6,6006,600000.00
BMS Dịch vụ tài chính4,1004,100000.00
BMV Thực phẩm & Đồ uống10,00010,000000.00
BNW Tiện ích cộng đồng9,1009,100000.00
BOT Xây dựng và Vật liệu51,50051,5002,27000.00
BPW Tiện ích cộng đồng34,80034,800000.00
BQB Thực phẩm & Đồ uống4,5004,500000.00
BRR Hóa chất8,3008,400301001.20
BRS Hàng & Dịch vụ công nghiệp14,00014,000000.00
BSA Tiện ích cộng đồng13,60013,200260-400-2.94
BSD Thực phẩm & Đồ uống35,50035,500000.00
BSG Du lịch và giải trí10,20010,200000.00
BSH Thực phẩm & Đồ uống18,30018,300000.00
BSL Thực phẩm & Đồ uống10,50010,500000.00
BSP Thực phẩm & Đồ uống16,70016,70050000.00
BSQ Thực phẩm & Đồ uống20,00021,0003701,0005.00
BSR Dầu khí6,3006,400215,3801001.59
BT1 Hóa chất17,50017,500000.00
BT6 Xây dựng và Vật liệu1,3001,300000.00
BTB Thực phẩm & Đồ uống9,6009,600000.00
BTC Xây dựng và Vật liệu58,00058,000000.00
BTD Xây dựng và Vật liệu21,80022,5001,3507003.21
BTG Hàng & Dịch vụ công nghiệp5,5005,500000.00
BTH Hàng & Dịch vụ công nghiệp3,3003,300000.00
BTN Xây dựng và Vật liệu3,1003,100000.00
BTR Hàng & Dịch vụ công nghiệp4,1004,100000.00
BTU Xây dựng và Vật liệu11,30011,300000.00
BTV Du lịch và giải trí23,00023,000000.00
BUD Xây dựng và Vật liệu4,8004,800000.00
BVG Tài nguyên cơ bản1,6001,700301006.25
BVN Hàng cá nhân & Gia dụng11,70011,700000.00
BWA Tiện ích cộng đồng4,7004,700000.00
BWS Tiện ích cộng đồng37,40037,400000.00
BXT Hàng & Dịch vụ công nghiệp10,50010,500000.00
C12 Xây dựng và Vật liệu3,9003,900000.00
C21 Bất động sản27,80027,800000.00
C22 Thực phẩm & Đồ uống13,50013,500000.00
C36 Xây dựng và Vật liệu10,00010,000000.00
C4G Xây dựng và Vật liệu7,7008,10060,5204005.19
C71 Xây dựng và Vật liệu14,00014,000000.00
CAB Truyền thông140,900140,900000.00
CAD Thực phẩm & Đồ uống300300000.00
CAM Hàng & Dịch vụ công nghiệp15,70015,700000.00
CAT Thực phẩm & Đồ uống9,9009,900000.00
CBC Thực phẩm & Đồ uống9,7009,700000.00
CBI Tài nguyên cơ bản4,4004,400000.00
CBS Thực phẩm & Đồ uống8,0008,00018000.00
CC1 Xây dựng và Vật liệu15,20015,200000.00
CC4 Xây dựng và Vật liệu9,0009,000000.00
CCA Thực phẩm & Đồ uống8,0008,000000.00
CCH Xây dựng và Vật liệu3,9003,900000.00
CCM Xây dựng và Vật liệu26,00026,00041000.00
CCP Hàng & Dịch vụ công nghiệp8,7008,700000.00
CCR Hàng & Dịch vụ công nghiệp12,10012,100000.00
CCT Hàng & Dịch vụ công nghiệp9,5009,500000.00
CCV Xây dựng và Vật liệu17,50017,500000.00
CDG Xây dựng và Vật liệu7,8007,800000.00
CDH Hàng & Dịch vụ công nghiệp2,9002,900000.00
CDO Xây dựng và Vật liệu9009002,96000.00
CDP Dược phẩm và Y tế8,4008,400000.00
CDR Xây dựng và Vật liệu6,5006,500000.00
CE1 Xây dựng và Vật liệu8,7008,700000.00
CEC Xây dựng và Vật liệu15,00015,000000.00
CEG Xây dựng và Vật liệu8,9008,900000.00
CEN Bán lẻ6,2006,5005203004.84
CFC Thực phẩm & Đồ uống23,10023,100000.00
CFV Thực phẩm & Đồ uống21,30021,300000.00
CGV Xây dựng và Vật liệu3,4003,400000.00
CH5 Xây dựng và Vật liệu11,30011,300000.00
CHC Xây dựng và Vật liệu2,0002,000000.00
CHS Tiện ích cộng đồng8,0008,400104005.00
CI5 Xây dựng và Vật liệu3,6003,6001000.00
CID Xây dựng và Vật liệu5,8005,800000.00
CIP Xây dựng và Vật liệu20,70020,700000.00
CKA Hàng & Dịch vụ công nghiệp18,60018,50020-100-0.54
CKD Hàng & Dịch vụ công nghiệp16,90016,900000.00
CKH Hàng & Dịch vụ công nghiệp3,2003,200000.00
CLX Bất động sản11,30011,300000.00
CMD Xây dựng và Vật liệu11,00011,000000.00
CMF Thực phẩm & Đồ uống120,000120,000000.00
CMI Tài nguyên cơ bản1,3001,300000.00
CMK Hàng & Dịch vụ công nghiệp9,1009,100000.00
CMN Thực phẩm & Đồ uống44,50044,500000.00
CMP Hàng & Dịch vụ công nghiệp8,7008,700000.00
CMT Công nghệ thông tin6,6006,800302003.03
CMW Tiện ích cộng đồng12,60012,600000.00
CNC Dược phẩm và Y tế19,90019,900000.00
CNH Hàng & Dịch vụ công nghiệp5,8005,800000.00
CNN Xây dựng và Vật liệu19,30022,000302,70013.99
CNT Xây dựng và Vật liệu10,30010,300000.00
CPA Thực phẩm & Đồ uống4,8004,800000.00
CPH Bán lẻ5,1005,100000.00
CPI Hàng & Dịch vụ công nghiệp1,0001,000000.00
CPW Xây dựng và Vật liệu3,0003,000000.00
CQT Xây dựng và Vật liệu2,5002,500000.00
CSI Dịch vụ tài chính11,70011,700000.00
CT3 Xây dựng và Vật liệu8,1008,100000.00
CT5 Xây dựng và Vật liệu10,70010,700000.00
CT6 Xây dựng và Vật liệu3,2003,200000.00
CTA Xây dựng và Vật liệu100100000.00
CTN Xây dựng và Vật liệu200200000.00
CTR Xây dựng và Vật liệu46,10046,80018,6307001.52
CTW Tiện ích cộng đồng9,8009,800000.00
CVC Hàng & Dịch vụ công nghiệp6,4006,400000.00
CVH Tiện ích cộng đồng11,30011,300000.00
CXH Du lịch và giải trí7,0007,000000.00
CYC Xây dựng và Vật liệu700700000.00
DAC Xây dựng và Vật liệu3,3003,300000.00
DAP Hàng & Dịch vụ công nghiệp18,00018,000000.00
DAR Du lịch và giải trí11,70011,700000.00
DAS Hàng & Dịch vụ công nghiệp10,50010,500000.00
DBH Du lịch và giải trí10,00010,000000.00
DBM Dược phẩm và Y tế40,00040,000000.00
DBW Tiện ích cộng đồng10,00010,000000.00
DC1 Xây dựng và Vật liệu9,40010,8001,2401,40014.89
DCD Du lịch và giải trí11,20011,000300-200-1.79
DCF Xây dựng và Vật liệu9,9009,900000.00
DCG Hàng cá nhân & Gia dụng21,50021,500000.00
DCH Bất động sản5,2005,200000.00
DCI Hóa chất2,8002,800000.00
DCR Xây dựng và Vật liệu2,0002,000000.00
DCS Hàng cá nhân & Gia dụng300300000.00
DCT Xây dựng và Vật liệu700700000.00
DDH Hàng & Dịch vụ công nghiệp5,3005,300000.00
DDM Hàng & Dịch vụ công nghiệp600600000.00
DDN Dược phẩm và Y tế10,20010,200000.00
DDV Hóa chất6,0006,000000.00
DFC Tài nguyên cơ bản18,80018,800000.00
DFS Thực phẩm & Đồ uống9,9009,900000.00
DGT Xây dựng và Vật liệu107,200107,200000.00
DHB Hóa chất7,2007,200000.00
DHD Dược phẩm và Y tế22,50022,500000.00
DHN Dược phẩm và Y tế10,50010,500000.00
DID Xây dựng và Vật liệu5,0005,000000.00
DKH Hàng & Dịch vụ công nghiệp21,00021,000000.00
DKP Dược phẩm và Y tế10,00010,000000.00
DLD Du lịch và giải trí18,80018,800000.00
DLR Bất động sản9,1009,100000.00
DLT Du lịch và giải trí9,3009,300000.00
DM7 Hàng cá nhân & Gia dụng7,8007,800000.00
DNA Tiện ích cộng đồng19,50019,500000.00
DNB Truyền thông11,50011,500000.00
DND Xây dựng và Vật liệu23,30023,300000.00
DNE Hàng & Dịch vụ công nghiệp10,90010,900000.00
DNH Tiện ích cộng đồng23,50023,500000.00
DNL Hàng & Dịch vụ công nghiệp18,00018,000000.00
DNN Tiện ích cộng đồng1,1001,100000.00
DNR Hàng & Dịch vụ công nghiệp10,60012,1002001,50014.15
DNS Tài nguyên cơ bản9,4009,400000.00
DNT Du lịch và giải trí15,50015,500000.00
DNW Tiện ích cộng đồng16,80017,0003702001.19
DOC Hóa chất8,5008,500000.00
DOP Hàng & Dịch vụ công nghiệp14,30016,400102,10014.69
DP1 Dược phẩm và Y tế13,10013,100000.00
DP2 Dược phẩm và Y tế3,4003,400000.00
DPH Dược phẩm và Y tế25,40025,400000.00
DPP Dược phẩm và Y tế16,30016,300000.00
DRG Hóa chất5,0005,100101002.00
DRI Hóa chất4,2004,3006,8101002.38
DSC Dịch vụ tài chính7,0007,000000.00
DSG Xây dựng và Vật liệu22,00022,000000.00
DSP Du lịch và giải trí10,20010,200000.00
DSS Xây dựng và Vật liệu8,6008,600000.00
DSV Hàng & Dịch vụ công nghiệp12,00012,000000.00
DT4 Hàng & Dịch vụ công nghiệp9,2009,200000.00
DTB Hàng & Dịch vụ công nghiệp6,5006,5005000.00
DTC Xây dựng và Vật liệu11,90011,900000.00
DTG Dược phẩm và Y tế14,00014,0005000.00
DTI Du lịch và giải trí10,00010,000000.00
DTK Xây dựng và Vật liệu8,3008,300000.00
DTN Hàng cá nhân & Gia dụng49,70049,700000.00
DTV Tiện ích cộng đồng28,00028,000000.00
DUS Hàng & Dịch vụ công nghiệp12,80012,800000.00
DVC Hàng & Dịch vụ công nghiệp10,00010,000000.00
DVN Dược phẩm và Y tế11,90011,8002,970-100-0.84
DVW Xây dựng và Vật liệu14,00014,000000.00
DWS Tiện ích cộng đồng11,00011,000000.00
DX2 Xây dựng và Vật liệu10,20010,200000.00
DXD Xây dựng và Vật liệu10,00010,000000.00
DXL Du lịch và giải trí3,5003,500000.00
E12 Xây dựng và Vật liệu11,80011,800000.00
E29 Xây dựng và Vật liệu13,10013,100000.00
EAD Tiện ích cộng đồng16,40016,400000.00
EFI Bất động sản3,0003,000000.00
EIC Xây dựng và Vật liệu8,4007,50050-900-10.71
EIN Bất động sản4,3004,10010-200-4.65
EME Hàng & Dịch vụ công nghiệp74,00074,000000.00
EMG Hàng & Dịch vụ công nghiệp20,00020,000000.00
EMS Hàng & Dịch vụ công nghiệp41,70041,700000.00
EPC Thực phẩm & Đồ uống6,2006,200000.00
EPH Truyền thông6,4006,400000.00
EVF Dịch vụ tài chính7,4007,3006,540-100-1.35
FBA Hàng cá nhân & Gia dụng900900000.00
FBC Hàng & Dịch vụ công nghiệp8,1008,100000.00
FCC Thực phẩm & Đồ uống11,00011,000000.00
FCS Thực phẩm & Đồ uống7,6007,600000.00
FDG Thực phẩm & Đồ uống400400000.00
FGL Thực phẩm & Đồ uống11,10011,100000.00
FHN Bán lẻ14,30014,300000.00
FHS Truyền thông25,70025,700000.00
FIC Xây dựng và Vật liệu9,3008,00020-1,300-13.98
FOC Truyền thông123,800125,000401,2000.97
FOX Viễn thông49,60049,60018000.00
FRC Tài nguyên cơ bản24,00026,500102,50010.42
FRM Tài nguyên cơ bản14,00014,000000.00
FSO Hàng & Dịch vụ công nghiệp11,50011,500000.00
FT1 Hàng & Dịch vụ công nghiệp20,70020,700000.00
FTI Ô tô và phụ tùng2,5002,500000.00
G20 Hàng cá nhân & Gia dụng200200000.00
G36 Xây dựng và Vật liệu5,0005,30086,5203006.00
GCB Tiện ích cộng đồng3,7003,700000.00
GER Hóa chất8,6008,600000.00
GGG Ô tô và phụ tùng1,1001,100000.00
GGS Thực phẩm & Đồ uống3,1003,100000.00
GHC Tiện ích cộng đồng31,50031,400260-100-0.32
GLC Tài nguyên cơ bản10,00010,000000.00
GLW Tiện ích cộng đồng6,5006,500000.00
GND Xây dựng và Vật liệu27,40027,400000.00
GQN Thực phẩm & Đồ uống10,10010,100000.00
GSM Xây dựng và Vật liệu8,3008,300000.00
GTD Hàng cá nhân & Gia dụng30,30030,300000.00
GTH Xây dựng và Vật liệu4,6004,600000.00
GTK Hàng cá nhân & Gia dụng12,00012,000000.00
GTS Xây dựng và Vật liệu9,1009,1001000.00
GTT Du lịch và giải trí200200000.00
GVT Tài nguyên cơ bản44,90044,900000.00
H11 Xây dựng và Vật liệu13,80013,800000.00
HAB Truyền thông27,80027,800000.00
HAC Dịch vụ tài chính4,8004,900901002.08
HAF Thực phẩm & Đồ uống21,00021,000000.00
HAM Xây dựng và Vật liệu22,00022,000000.00
HAN Xây dựng và Vật liệu6,5006,500000.00
HAV Thực phẩm & Đồ uống2,5002,500000.00
HBD Hàng & Dịch vụ công nghiệp15,10015,100000.00
HBH Thực phẩm & Đồ uống4,6004,600000.00
HBW Tiện ích cộng đồng12,00012,000000.00
HC1 Xây dựng và Vật liệu24,80024,800000.00
HC3 Xây dựng và Vật liệu25,50025,500000.00
HCB Hàng cá nhân & Gia dụng23,00023,000000.00
HCI Xây dựng và Vật liệu10,80010,800000.00
HCS Hàng & Dịch vụ công nghiệp107,300107,300000.00
HD2 Bất động sản7,7007,700000.00
HD3 Bất động sản10,00010,000000.00
HD8 Bất động sản7,4007,400000.00
HDM Hàng cá nhân & Gia dụng15,70015,700000.00
HDO Hàng & Dịch vụ công nghiệp200200000.00
HDP Dược phẩm và Y tế11,20011,200000.00
HDW Tiện ích cộng đồng11,00011,000000.00
HEC Hàng & Dịch vụ công nghiệp46,20049,4005403,2006.93
HEJ Xây dựng và Vật liệu20,00020,000000.00
HEM Hàng & Dịch vụ công nghiệp14,70014,000190-700-4.76
HEP Hàng & Dịch vụ công nghiệp8,5008,500000.00
HES Du lịch và giải trí10,00010,000000.00
HFB Xây dựng và Vật liệu6,0006,000000.00
HFC Tiện ích cộng đồng5,2005,200000.00
HFS Hàng cá nhân & Gia dụng23,00023,000000.00
HFT Dịch vụ tài chính10,40010,400000.00
HFX Bán lẻ1,4001,400000.00
HGA Thực phẩm & Đồ uống15,20015,200000.00
HGC Xây dựng và Vật liệu10,00010,000000.00
HGW Tiện ích cộng đồng10,90010,900000.00
HHN Hàng & Dịch vụ công nghiệp6,6006,600000.00
HHR Hàng & Dịch vụ công nghiệp1,6001,600000.00
HHV Xây dựng và Vật liệu18,00018,000000.00
HIG Công nghệ thông tin7,0007,00010000.00
HIZ Bất động sản21,50021,500000.00
HJC Hàng cá nhân & Gia dụng5,5005,500000.00
HKC Hàng cá nhân & Gia dụng15,60015,600000.00
HKP Hàng & Dịch vụ công nghiệp4,9004,900000.00
HLA Tài nguyên cơ bản200200000.00
HLB Thực phẩm & Đồ uống88,00088,000000.00
HLE Xây dựng và Vật liệu4,5004,500000.00
HLG Hàng cá nhân & Gia dụng5,7005,700000.00
HLR Hàng & Dịch vụ công nghiệp6,0006,000000.00
HLS Hàng & Dịch vụ công nghiệp15,10015,100000.00
HLT Hàng cá nhân & Gia dụng18,30018,300000.00
HMG Tài nguyên cơ bản23,50023,500000.00
HMS Xây dựng và Vật liệu28,70028,700000.00
HNA Tiện ích cộng đồng11,00011,0001000.00
HNB Hàng & Dịch vụ công nghiệp7,2007,200000.00
HND Tiện ích cộng đồng17,80017,60013,000-200-1.12
HNE Hàng cá nhân & Gia dụng8,5008,500000.00
HNF Thực phẩm & Đồ uống25,80026,0002802000.78
HNI Hàng cá nhân & Gia dụng35,60035,600000.00
HNP Hóa chất19,70019,700000.00
HNR Thực phẩm & Đồ uống12,00012,000000.00
HNT Du lịch và giải trí3,9003,900000.00
HPB Hàng & Dịch vụ công nghiệp21,20021,200000.00
HPD Xây dựng và Vật liệu16,00016,000000.00
HPH Hóa chất5,1005,100000.00
HPI Bất động sản15,30015,300000.00
HPP Xây dựng và Vật liệu36,00036,000000.00
HPT Công nghệ thông tin9,7009,60020-100-1.03
HPU Hàng cá nhân & Gia dụng5,3005,300000.00
HPW Tiện ích cộng đồng13,50012,30010-1,200-8.89
HRB Bất động sản16,00013,60010-2,400-15.00
HRT Du lịch và giải trí2,8002,70010-100-3.57
HSA Hàng & Dịch vụ công nghiệp32,40032,400000.00
HSI Hóa chất1,2001,2001000.00
HSM Hàng cá nhân & Gia dụng10,00010,000000.00
HSP Xây dựng và Vật liệu12,80012,8002000.00
HTE Tiện ích cộng đồng5,4005,500201001.85
HTG Hàng cá nhân & Gia dụng20,00020,00030000.00
HTK Hàng & Dịch vụ công nghiệp11,50011,500000.00
HTM Bán lẻ11,50011,5001,03000.00
HTR Hàng & Dịch vụ công nghiệp10,00010,000000.00
HTU Hàng & Dịch vụ công nghiệp9,0009,000000.00
HTW Tiện ích cộng đồng10,00010,000000.00
HU4 Xây dựng và Vật liệu5,3005,300000.00
HU6 Bất động sản4,9004,900000.00
HUG Hàng cá nhân & Gia dụng50,40050,400000.00
HVA Thực phẩm & Đồ uống1,2001,200000.00
HWS Tiện ích cộng đồng15,50015,500000.00
I10 Xây dựng và Vật liệu800800000.00
I40 Xây dựng và Vật liệu2,1002,100000.00
IBD Truyền thông11,90011,900000.00
ICC Xây dựng và Vật liệu36,20036,200000.00
ICF Thực phẩm & Đồ uống80080023000.00
ICI Xây dựng và Vật liệu8,0008,000000.00
ICN Xây dựng và Vật liệu64,50064,500000.00
IFC Thực phẩm & Đồ uống10,80010,800000.00
IFS Thực phẩm & Đồ uống16,50016,40080-100-0.61
IHK Truyền thông15,50015,500000.00
IKH Truyền thông7,9007,900000.00
ILA Thực phẩm & Đồ uống2,5002,50011000.00
ILC Hàng & Dịch vụ công nghiệp2,8002,800000.00
ILS Hàng & Dịch vụ công nghiệp11,50011,300300-200-1.74
IME Hàng & Dịch vụ công nghiệp10,20010,200000.00
IN4 Truyền thông68,10068,100000.00
IPA Hàng & Dịch vụ công nghiệp19,50019,500000.00
IPH Truyền thông69,00069,000000.00
IRC Hóa chất9,7009,700000.00
ISG Hàng & Dịch vụ công nghiệp2,3002,300000.00
ISH Tiện ích cộng đồng14,80014,800000.00
IST Hàng & Dịch vụ công nghiệp19,90019,900000.00
ITS Hàng & Dịch vụ công nghiệp3,0003,000000.00
JOS Thực phẩm & Đồ uống2,2002,200000.00
KAC Bất động sản14,70014,700000.00
KBE Truyền thông18,90018,900000.00
KCB Tài nguyên cơ bản1,8001,800000.00
KCE Xây dựng và Vật liệu11,40011,400000.00
KDF Thực phẩm & Đồ uống32,30032,6004,8103000.93
KGM Bán lẻ5,4005,400000.00
KHA Bất động sản51,70051,700000.00
KHB Tài nguyên cơ bản500500000.00
KHD Tài nguyên cơ bản9,4009,7002003003.19
KHL Xây dựng và Vật liệu200200000.00
KHW Tiện ích cộng đồng19,00019,000000.00
KIP Hàng & Dịch vụ công nghiệp24,60024,600000.00
KLB Ngân hàng9,5009,500000.00
KLM Tài nguyên cơ bản12,00012,000000.00
KSA Tài nguyên cơ bản500500000.00
KSE Thực phẩm & Đồ uống30,90030,900000.00
KSH Tài nguyên cơ bản400400000.00
KSS Tài nguyên cơ bản800800000.00
KSV Tài nguyên cơ bản13,00013,000000.00
KTB Tài nguyên cơ bản1,9001,900000.00
KTC Du lịch và giải trí26,10026,100000.00
KTL Tài nguyên cơ bản22,70022,500600-200-0.88
KTU Hàng & Dịch vụ công nghiệp10,50010,500000.00
L12 Xây dựng và Vật liệu5,0005,000000.00
L44 Hàng & Dịch vụ công nghiệp1,3001,300000.00
L45 Xây dựng và Vật liệu1,4001,400000.00
L63 Xây dựng và Vật liệu7,5007,500000.00
LAI Xây dựng và Vật liệu12,00012,000000.00
LAW Tiện ích cộng đồng15,40015,400000.00
LBC Bất động sản12,00012,000000.00
LCC Xây dựng và Vật liệu3,1003,100000.00
LCW Tiện ích cộng đồng10,00010,000000.00
LDW Tiện ích cộng đồng13,50013,500000.00
LG9 Xây dựng và Vật liệu7,0007,000000.00
LGM Hàng cá nhân & Gia dụng14,10014,100000.00
LIC Xây dựng và Vật liệu8,4008,400000.00
LKW Tiện ích cộng đồng25,40026,0001806002.36
LLM Hàng & Dịch vụ công nghiệp18,80018,800000.00
LM3 Xây dựng và Vật liệu700700000.00
LMC Tài nguyên cơ bản12,00012,000000.00
LMI Hàng & Dịch vụ công nghiệp10,00010,000000.00
LNC Hóa chất10,00010,000000.00
LPB Ngân hàng7,8007,900252,1801001.28
LQN Hàng & Dịch vụ công nghiệp9,0009,000000.00
LTC Công nghệ thông tin2,8002,800000.00
LTG Hóa chất21,20021,20019,13000.00
LWS Tiện ích cộng đồng10,80010,800000.00
M10 Hàng cá nhân & Gia dụng19,40019,40032000.00
MBN Hàng & Dịch vụ công nghiệp9,4009,400000.00
MC3 Tài nguyên cơ bản7,0007,000000.00
MCH Thực phẩm & Đồ uống69,50072,1003,2402,6003.74
MCI Xây dựng và Vật liệu5,6005,600000.00
MCT Xây dựng và Vật liệu10,00010,000000.00
MDA Hàng & Dịch vụ công nghiệp9,0009,000000.00
MDF Tài nguyên cơ bản11,40011,400000.00
MDN Hàng cá nhân & Gia dụng15,00015,000000.00
MDT Hàng & Dịch vụ công nghiệp7,5007,500000.00
MEC Xây dựng và Vật liệu5005002,58000.00
MEF Dược phẩm và Y tế1,6001,600000.00
MEG Hàng cá nhân & Gia dụng29,00029,000000.00
MES Xây dựng và Vật liệu10,00010,000000.00
MFS Viễn thông25,70025,8004601000.39
MGC Tài nguyên cơ bản5,8005,800000.00
MGG Hàng cá nhân & Gia dụng54,00049,00010-5,000-9.26
MH3 Bất động sản39,70040,0002003000.76
MHY Hàng & Dịch vụ công nghiệp18,80018,800000.00
MIC Tài nguyên cơ bản8,1006,90020-1,200-14.81
MIE Hàng & Dịch vụ công nghiệp10,10010,100000.00
MIG Bảo hiểm10,50010,3004,260-200-1.90
MKP Dược phẩm và Y tế44,00044,000000.00
MLC Hàng & Dịch vụ công nghiệp8,3008,300000.00
MLN Du lịch và giải trí2,0002,3003,36030015.00
MLS Thực phẩm & Đồ uống22,00024,7003302,70012.27
MMC Tài nguyên cơ bản1,3001,300000.00
MML Thực phẩm & Đồ uống50,20054,70015,6904,5008.96
MNB Hàng cá nhân & Gia dụng34,00034,000000.00
MND Hàng & Dịch vụ công nghiệp9,0009,000000.00
MPC Thực phẩm & Đồ uống27,40027,7007,9203001.09
MPY Hàng & Dịch vụ công nghiệp8,3008,300000.00
MQB Hàng & Dịch vụ công nghiệp9,9009,900000.00
MQN Hàng & Dịch vụ công nghiệp42,00042,0002000.00
MRF Dược phẩm và Y tế21,90021,900000.00
MSR Tài nguyên cơ bản15,00015,3001,3203002.00
MTA Tài nguyên cơ bản3,8004,0001,2602005.26
MTC Du lịch và giải trí9,5009,500000.00
MTG Tiện ích cộng đồng1,9001,900000.00
MTH Hàng & Dịch vụ công nghiệp7,1007,100000.00
MTL Hàng & Dịch vụ công nghiệp13,90013,900000.00
MTM Tài nguyên cơ bản2,6002,600000.00
MTP Dược phẩm và Y tế11,50011,500000.00
MTS Hàng & Dịch vụ công nghiệp14,40014,400000.00
MTV Hàng & Dịch vụ công nghiệp13,50013,500000.00
MVB Tài nguyên cơ bản9,9009,900000.00
MVC Xây dựng và Vật liệu10,60010,600000.00
MVN Hàng & Dịch vụ công nghiệp12,40012,400000.00
MVY Hàng & Dịch vụ công nghiệp5,0004,40010-600-12.00
NAC Xây dựng và Vật liệu2,6002,600000.00
NAS Hàng & Dịch vụ công nghiệp33,10033,100000.00
NAU Hàng & Dịch vụ công nghiệp9,8009,800000.00
NAW Tiện ích cộng đồng9,2009,200000.00
NBE Truyền thông6,3006,500302003.17
NBR Hàng & Dịch vụ công nghiệp11,00011,000000.00
NBT Tiện ích cộng đồng8,1008,100000.00
NCP Tiện ích cộng đồng10,00010,000229,14000.00
NCS Thực phẩm & Đồ uống20,10020,1002000.00
ND2 Tiện ích cộng đồng24,80024,800000.00
NDC Dược phẩm và Y tế35,10035,100000.00
NDF Thực phẩm & Đồ uống500500000.00
NDP Dược phẩm và Y tế25,00025,000000.00
NDT Hàng cá nhân & Gia dụng3,6003,600000.00
NDW Tiện ích cộng đồng10,00010,000000.00
NED Xây dựng và Vật liệu8,5007,500100-1,000-11.76
NHT Hàng cá nhân & Gia dụng24,30024,5001202000.82
NHV Tài nguyên cơ bản12,00012,000000.00
NLS Tiện ích cộng đồng15,90013,70010-2,200-13.84
NMK Xây dựng và Vật liệu6,8006,800000.00
NNB Tiện ích cộng đồng9,9009,900000.00
NNG Hóa chất9,90010,400105005.05
NNQ Thực phẩm & Đồ uống7,3007,300000.00
NNT Tiện ích cộng đồng15,00015,000000.00
NOS Hàng & Dịch vụ công nghiệp400400000.00
NPS Hàng cá nhân & Gia dụng23,00026,4002303,40014.78
NQB Tiện ích cộng đồng16,80016,800000.00
NQN Tiện ích cộng đồng12,70012,700000.00
NQT Tiện ích cộng đồng9,0009,000000.00
NS2 Tiện ích cộng đồng11,00011,000000.00
NS3 Tiện ích cộng đồng20,20017,70010-2,500-12.38
NSG Hóa chất12,60012,600000.00
NSL Tiện ích cộng đồng9,7008,30010-1,400-14.43
NSS Thực phẩm & Đồ uống13,30013,300000.00
NTB Bất động sản200200000.00
NTC Bất động sản199,000202,0002,2703,0001.51
NTF Dược phẩm và Y tế30,00030,000000.00
NTR Hàng & Dịch vụ công nghiệp4,8004,800000.00
NTT Hàng cá nhân & Gia dụng6,8006,800000.00
NTW Tiện ích cộng đồng27,20027,200000.00
NUE Hàng & Dịch vụ công nghiệp8,0008,000000.00
NVP Tiện ích cộng đồng6,3006,300000.00
NWT Du lịch và giải trí5,6005,600000.00
OIL Dầu khí7,8007,90040,1501001.28
ONW Du lịch và giải trí14,30014,300000.00
ORS Dịch vụ tài chính6,8006,90010,5601001.47
PAI Viễn thông9,5009,500000.00
PBC Dược phẩm và Y tế18,10018,100000.00
PBK Tiện ích cộng đồng10,00010,000000.00
PBT Xây dựng và Vật liệu10,00010,000000.00
PCC Xây dựng và Vật liệu14,50014,500000.00
PCF Thực phẩm & Đồ uống3,7003,700000.00
PCM Xây dựng và Vật liệu8,5008,500000.00
PCN Hóa chất2,2002,200000.00
PDT Tiện ích cộng đồng8,1008,100000.00
PDV Hàng & Dịch vụ công nghiệp2,8002,800000.00
PEC Hàng & Dịch vụ công nghiệp9,2009,200000.00
PEG Tiện ích cộng đồng6,0006,000000.00
PEQ Dầu khí26,60026,600000.00
PFL Bất động sản7008007,06010014.29
PGV Tiện ích cộng đồng12,30012,600603002.44
PHH Xây dựng và Vật liệu9,0009,000000.00
PHS Dịch vụ tài chính9,4009,400000.00
PID Xây dựng và Vật liệu6,3006,300000.00
PIS Tài nguyên cơ bản6,3006,300000.00
PIV Bất động sản500500000.00
PJS Tiện ích cộng đồng10,10010,100000.00
PKR Hàng & Dịch vụ công nghiệp4,7004,700000.00
PLA Bất động sản5,0005,000000.00
PLO Hàng & Dịch vụ công nghiệp3,0003,000000.00
PMJ Công nghệ thông tin13,60013,600000.00
PMT Công nghệ thông tin6,2006,9001070011.29
PMW Tiện ích cộng đồng25,80025,800000.00
PND Tiện ích cộng đồng8,0008,000000.00
PNG Bán lẻ9,8009,00027,700-800-8.16
PNP Hàng & Dịch vụ công nghiệp13,00013,000000.00
PNT Xây dựng và Vật liệu6,5006,500000.00
POB Tiện ích cộng đồng6,9006,60020-300-4.35
POS Dầu khí8,3008,20010-100-1.20
POV Tiện ích cộng đồng6,7006,700000.00
PPH Hàng cá nhân & Gia dụng15,20015,20036000.00
PPI Bất động sản3004001,36010033.33
PQN Hàng & Dịch vụ công nghiệp4,0004,000000.00
PRO Thực phẩm & Đồ uống4,0004,000000.00
PRT Thực phẩm & Đồ uống13,10013,4003003002.29
PSB Xây dựng và Vật liệu3,8004,30032050013.16
PSG Xây dựng và Vật liệu200200000.00
PSL Thực phẩm & Đồ uống25,00024,70090-300-1.20
PSN Hàng & Dịch vụ công nghiệp8,8008,800000.00
PSP Hàng & Dịch vụ công nghiệp5,3005,3007,84000.00
PTE Xây dựng và Vật liệu3,5003,500000.00
PTG Hàng cá nhân & Gia dụng2,1002,100000.00
PTH Tiện ích cộng đồng10,80010,800000.00
PTK Tài nguyên cơ bản1,7001,700000.00
PTO Xây dựng và Vật liệu1,8001,800000.00
PTP Viễn thông10,50010,50013000.00
PTT Hàng & Dịch vụ công nghiệp6,6005,700100-900-13.64
PTV Dầu khí4,9004,900000.00
PTX Hàng & Dịch vụ công nghiệp1,9001,900000.00
PVA Xây dựng và Vật liệu300300000.00
PVH Xây dựng và Vật liệu600600000.00
PVM Hàng & Dịch vụ công nghiệp8,5009,700501,20014.12
PVO Hóa chất3,0002,900620-100-3.33
PVP Hàng & Dịch vụ công nghiệp6,0006,1003,0601001.67
PVR Bất động sản1,4001,400000.00
PVV Xây dựng và Vật liệu500400150-100-20.00
PVY Xây dựng và Vật liệu2,3002,300000.00
PWA Bất động sản8,9008,9004,24000.00
PWS Tiện ích cộng đồng25,50025,500000.00
PX1 Xây dựng và Vật liệu10,00010,000000.00
PXA Bất động sản1,9001,900000.00
PXC Bất động sản400400000.00
PXL Bất động sản9,7009,50023,230-200-2.06
PXM Xây dựng và Vật liệu200200000.00
PYU Hàng & Dịch vụ công nghiệp10,90010,900000.00
QBR Hàng & Dịch vụ công nghiệp10,00010,000000.00
QCC Xây dựng và Vật liệu10,2008,70010-1,500-14.71
QHW Thực phẩm & Đồ uống17,00017,000000.00
QLD Xây dựng và Vật liệu5,0005,000000.00
QLT Hàng & Dịch vụ công nghiệp11,60011,600000.00
QNS Thực phẩm & Đồ uống25,70026,10013,5904001.56
QNT Xây dựng và Vật liệu11,10011,100000.00
QNU Hàng & Dịch vụ công nghiệp10,20010,200000.00
QNW Tiện ích cộng đồng8,8008,800000.00
QPH Tiện ích cộng đồng19,00019,000000.00
QSP Hàng & Dịch vụ công nghiệp17,00017,000000.00
QTP Tiện ích cộng đồng11,60011,5001,020-100-0.86
RAT Hàng & Dịch vụ công nghiệp7,6007,600000.00
RBC Hóa chất14,60014,600000.00
RCC Xây dựng và Vật liệu23,70023,700000.00
RCD Xây dựng và Vật liệu6,9006,900000.00
RGC Truyền thông2,8002,800000.00
RHN Hàng & Dịch vụ công nghiệp9,2009,200000.00
RLC Xây dựng và Vật liệu10,00010,000000.00
RTB Hóa chất11,10011,000270-100-0.90
RTH Hàng & Dịch vụ công nghiệp6,0006,000000.00
RTS Hàng & Dịch vụ công nghiệp19,90022,0005402,10010.55
S12 Xây dựng và Vật liệu400400000.00
S27 Xây dựng và Vật liệu3,9003,900000.00
S33 Thực phẩm & Đồ uống25,50025,500000.00
S72 Xây dựng và Vật liệu3,2003,200000.00
S96 Xây dựng và Vật liệu400400000.00
SAC Hàng & Dịch vụ công nghiệp8,3008,300000.00
SAL Hàng & Dịch vụ công nghiệp8,6008,600000.00
SAP Truyền thông5,7005,700000.00
SAS Du lịch và giải trí27,70027,70083000.00
SB1 Thực phẩm & Đồ uống11,90011,900000.00
SBD Công nghệ thông tin7,4007,5003001001.35
SBH Tiện ích cộng đồng26,50026,500000.00
SBL Thực phẩm & Đồ uống13,00013,000000.00
SBM Xây dựng và Vật liệu19,00019,000000.00
SBS Dịch vụ tài chính1,0001,1006,86010010.00
SCC Xây dựng và Vật liệu2,0002,000000.00
SCJ Xây dựng và Vật liệu2,3002,6001,14030013.04
SCL Xây dựng và Vật liệu2,1002,100000.00
SCO Hàng & Dịch vụ công nghiệp3,0003,000000.00
SCY Hàng & Dịch vụ công nghiệp13,00013,000000.00
SD1 Xây dựng và Vật liệu700700000.00
SD3 Xây dựng và Vật liệu1,7001,8001501005.88
SD7 Xây dựng và Vật liệu4,2003,600310-600-14.29
SD8 Xây dựng và Vật liệu100100000.00
SDB Xây dựng và Vật liệu3,4003,400000.00
SDD Xây dựng và Vật liệu3,0003,100101003.33
SDE Xây dựng và Vật liệu1,1001,100000.00
SDH Xây dựng và Vật liệu400400000.00
SDJ Xây dựng và Vật liệu9,4009,400000.00
SDK Hàng & Dịch vụ công nghiệp25,90025,900000.00
SDP Xây dựng và Vật liệu1,1001,10045000.00
SDV Hàng & Dịch vụ công nghiệp20,10020,000130-100-0.50
SDX Xây dựng và Vật liệu6,8006,800000.00
SDY Xây dựng và Vật liệu4,5004,500000.00
SEA Thực phẩm & Đồ uống14,60014,500450-100-0.68
SEP Hóa chất11,00011,000000.00
SGO Thực phẩm & Đồ uống200200000.00
SGP Hàng & Dịch vụ công nghiệp6,7006,9004502002.99
SGS Hàng & Dịch vụ công nghiệp15,00015,000000.00
SHC Hàng & Dịch vụ công nghiệp6,3006,900106009.52
SHG Xây dựng và Vật liệu2,6002,600000.00
SHX Du lịch và giải trí20,00020,000000.00
SID Bất động sản10,70010,700000.00
SIG Xây dựng và Vật liệu3,1002,80010-300-9.68
SIP Bất động sản91,20094,0004,5902,8003.07
SIV Hóa chất98,90098,900000.00
SJG Xây dựng và Vật liệu5,1005,100000.00
SJM Xây dựng và Vật liệu700700000.00
SKH Thực phẩm & Đồ uống20,30020,5002102000.99
SKN Thực phẩm & Đồ uống5,9005,900000.00
SKV Thực phẩm & Đồ uống23,40024,2001008003.42
SNC Thực phẩm & Đồ uống14,70012,500910-2,200-14.97
SNZ Xây dựng và Vật liệu27,00028,0009601,0003.70
SON Hàng & Dịch vụ công nghiệp10,10010,100000.00
SOV Hàng cá nhân & Gia dụng30,40030,400000.00
SP2 Xây dựng và Vật liệu9,0009,000000.00
SPA Hàng & Dịch vụ công nghiệp8,0008,000000.00
SPB Hàng cá nhân & Gia dụng29,50029,500000.00
SPC Hóa chất23,80023,800000.00
SPD Thực phẩm & Đồ uống5,5005,500000.00
SPH Thực phẩm & Đồ uống6,6006,600000.00
SPP Hàng & Dịch vụ công nghiệp400400000.00
SPV Thực phẩm & Đồ uống11,60010,20050-1,400-12.07
SQC Tài nguyên cơ bản82,00082,000000.00
SRB Công nghệ thông tin7008002010014.29
SRT Du lịch và giải trí2,7002,700000.00
SSF Hàng cá nhân & Gia dụng4,0004,000000.00
SSG Hàng & Dịch vụ công nghiệp1,5001,500000.00
SSN Thực phẩm & Đồ uống4,6005,0003,5904008.70
SSU Hàng & Dịch vụ công nghiệp4,0004,000000.00
STH Truyền thông21,00021,0001,81000.00
STL Bất động sản3,9003,900000.00
STS Hàng & Dịch vụ công nghiệp26,50026,500000.00
STT Du lịch và giải trí9,1009,100000.00
STU Hàng & Dịch vụ công nghiệp8,2008,200000.00
STV Xây dựng và Vật liệu12,00013,800101,80015.00
STW Tiện ích cộng đồng2,9002,900000.00
SUM Truyền thông3,0003,000000.00
SVG Hàng & Dịch vụ công nghiệp10,40010,400000.00
SVH Tiện ích cộng đồng6,0006,000000.00
SVL Hàng & Dịch vụ công nghiệp18,50018,500000.00
SWC Hàng & Dịch vụ công nghiệp12,80012,80039000.00
SZE Hàng & Dịch vụ công nghiệp9,8009,500120-300-3.06
T12 Bán lẻ20,00020,000000.00
TA3 Xây dựng và Vật liệu8,0008,000000.00
TA6 Xây dựng và Vật liệu6,8006,500200-300-4.41
TAG Hàng cá nhân & Gia dụng27,00027,000000.00
TAN Thực phẩm & Đồ uống57,50057,500000.00
TAP Hàng & Dịch vụ công nghiệp10,10010,100000.00
TAW Tiện ích cộng đồng17,30017,300000.00
TB8 Hàng & Dịch vụ công nghiệp9,0009,000000.00
TBD Hàng & Dịch vụ công nghiệp95,00095,000000.00
TBT Xây dựng và Vật liệu6,2006,200000.00
TCI Dịch vụ tài chính4,0004,000000.00
TCJ Thực phẩm & Đồ uống4,0004,000000.00
TCK Xây dựng và Vật liệu2,8002,800000.00
TCW Hàng & Dịch vụ công nghiệp18,90019,0001,1801000.53
TDB Tiện ích cộng đồng36,00036,000000.00
TDF Xây dựng và Vật liệu13,00013,000000.00
TDP Hàng & Dịch vụ công nghiệp23,00023,000000.00
TDS Tài nguyên cơ bản11,50011,5003000.00
TEC Xây dựng và Vật liệu7,0007,000000.00
TEL Xây dựng và Vật liệu7,5007,500000.00
TGP Hàng & Dịch vụ công nghiệp8,2008,200000.00
TH1 Bán lẻ5,0005,000000.00
THN Tiện ích cộng đồng6,0006,000000.00
THP Thực phẩm & Đồ uống12,00012,000000.00
THR Hàng & Dịch vụ công nghiệp43,00043,000000.00
THU Hàng & Dịch vụ công nghiệp8,7008,700000.00
THW Tiện ích cộng đồng21,00021,000000.00
TID Bất động sản18,00018,4004604002.22
TIE Hàng & Dịch vụ công nghiệp5,7005,700000.00
TIS Tài nguyên cơ bản11,10011,100000.00
TL4 Xây dựng và Vật liệu7,1007,100000.00
TLI Hàng cá nhân & Gia dụng8,4008,400000.00
TLP Bất động sản8,6008,600000.00
TLT Xây dựng và Vật liệu10,50010,500000.00
TMG Tài nguyên cơ bản32,80032,800000.00
TMW Hàng cá nhân & Gia dụng14,20014,200000.00
TNB Tài nguyên cơ bản12,50011,80030-700-5.60
TND Tài nguyên cơ bản9,6009,6007,55000.00
TNM Xây dựng và Vật liệu2,5002,500000.00
TNP Hàng & Dịch vụ công nghiệp9,1009,100000.00
TNS Tài nguyên cơ bản1,7001,700000.00
TNW Tiện ích cộng đồng5,5005,500000.00
TOP Bán lẻ300300000.00
TOT Hàng & Dịch vụ công nghiệp5,5006,3001080014.55
TOW Tiện ích cộng đồng11,20012,7002001,50013.39
TPS Du lịch và giải trí23,00023,000000.00
TQN Tài nguyên cơ bản40,90040,900000.00
TQW Tiện ích cộng đồng10,00010,000000.00
TRS Hàng & Dịch vụ công nghiệp45,00045,000000.00
TRT Xây dựng và Vật liệu9,8009,800000.00
TS3 Xây dựng và Vật liệu10,00010,000000.00
TS5 Xây dựng và Vật liệu10,00010,000000.00
TSD Du lịch và giải trí8,0008,000000.00
TSG Hàng & Dịch vụ công nghiệp6,2006,200000.00
TSJ Du lịch và giải trí21,60021,600000.00
TTD Dược phẩm và Y tế50,00050,000000.00
TTG Hàng cá nhân & Gia dụng5,3005,300000.00
TTJ Du lịch và giải trí45,00045,000000.00
TTN Viễn thông8,3008,5006,7802002.41
TTP Hàng & Dịch vụ công nghiệp35,00032,00070-3,000-8.57
TTS Tài nguyên cơ bản6,0006,000000.00
TTV Hàng & Dịch vụ công nghiệp1,6001,600000.00
TUG Hàng & Dịch vụ công nghiệp7,7007,700000.00
TV1 Hàng & Dịch vụ công nghiệp14,00014,000000.00
TVA Xây dựng và Vật liệu17,00017,000000.00
TVG Xây dựng và Vật liệu1,5001,500000.00
TVH Xây dựng và Vật liệu26,50026,500000.00
TVM Hàng & Dịch vụ công nghiệp8,9008,900000.00
TVN Tài nguyên cơ bản6,0006,00030000.00
TVP Dược phẩm và Y tế27,40027,400000.00
TVU Hàng & Dịch vụ công nghiệp12,80012,800000.00
TVW Tiện ích cộng đồng8,0008,000000.00
TW3 Dược phẩm và Y tế9,0009,000000.00
UCT Hàng & Dịch vụ công nghiệp6,0006,000000.00
UDJ Xây dựng và Vật liệu8,7008,400110-300-3.45
UDL Hàng & Dịch vụ công nghiệp12,00012,000000.00
UEM Hàng & Dịch vụ công nghiệp34,10034,100000.00
UMC Xây dựng và Vật liệu9,4009,400000.00
UPC Tiện ích cộng đồng7,5007,500000.00
UPH Dược phẩm và Y tế17,50017,500000.00
USC Xây dựng và Vật liệu5,2005,200000.00
USD Hàng & Dịch vụ công nghiệp11,20011,200000.00
V11 Bất động sản200200000.00
V15 Xây dựng và Vật liệu200200000.00
VAV Tiện ích cộng đồng41,60045,000103,4008.17
VBB Ngân hàng14,00014,00059000.00
VBG Tài nguyên cơ bản7,0007,000000.00
VBH Hàng & Dịch vụ công nghiệp35,60035,600000.00
VC5 Xây dựng và Vật liệu1,0001,000000.00
VCA Tài nguyên cơ bản11,10011,100000.00
VCE Xây dựng và Vật liệu8,0008,000000.00
VCP Xây dựng và Vật liệu49,20048,800740-400-0.81
VCR Bất động sản10,00010,60022,7906006.00
VCT Hàng & Dịch vụ công nghiệp5,0005,000000.00
VCW Tiện ích cộng đồng35,00035,0003,43000.00
VCX Xây dựng và Vật liệu4,4004,400000.00
VDB Tài nguyên cơ bản8,0008,000000.00
VDM Hàng cá nhân & Gia dụng14,50014,500000.00
VDN Hàng cá nhân & Gia dụng15,90016,000101000.63
VDT Tài nguyên cơ bản28,00028,000000.00
VEA Hàng & Dịch vụ công nghiệp40,60040,6005,00000.00
VEC Công nghệ thông tin8,1008,100000.00
VEF Truyền thông78,40080,5008202,1002.68
VES Hàng & Dịch vụ công nghiệp600600000.00
VET Hóa chất54,00054,000000.00
VFC Hàng & Dịch vụ công nghiệp12,00012,000000.00
VFR Hàng & Dịch vụ công nghiệp3,6003,600000.00
VGG Hàng cá nhân & Gia dụng38,50038,0001,750-500-1.30
VGI Viễn thông29,70030,50092,3908002.69
VGL Tài nguyên cơ bản26,20026,200000.00
VGR Hàng & Dịch vụ công nghiệp19,40019,400000.00
VGT Hàng cá nhân & Gia dụng8,1008,2002,0501001.23
VGV Bất động sản8,5009,600201,10012.94
VHD Bất động sản4,1004,100000.00
VHF Thực phẩm & Đồ uống13,40013,400000.00
VHG Hàng & Dịch vụ công nghiệp6006002,25000.00
VHH Xây dựng và Vật liệu5,0005,000000.00
VHI Thực phẩm & Đồ uống9,3009,300000.00
VIB Ngân hàng16,30016,700108,4204002.45
VIH Xây dựng và Vật liệu15,00015,000000.00
VIM Tài nguyên cơ bản17,40015,700450-1,700-9.77
VIN Hàng & Dịch vụ công nghiệp13,40013,400000.00
VIR Du lịch và giải trí11,00011,000000.00
VIW Tiện ích cộng đồng15,50015,500000.00
VKD Thực phẩm & Đồ uống15,20015,200000.00
VKP Hóa chất500500000.00
VLB Xây dựng và Vật liệu35,00035,000000.00
VLC Thực phẩm & Đồ uống27,70028,0003,8803001.08
VLF Thực phẩm & Đồ uống1,0001,000000.00
VLG Hàng & Dịch vụ công nghiệp4,8004,800000.00
VLP Hàng & Dịch vụ công nghiệp2,2002,200000.00
VLW Tiện ích cộng đồng15,50015,500000.00
VMA Ô tô và phụ tùng8,0008,000000.00
VMG Tiện ích cộng đồng3,0002,70090-300-10.00
VNA Hàng & Dịch vụ công nghiệp2,6002,70010,3501003.85
VNB Truyền thông14,00014,000000.00
VNH Thực phẩm & Đồ uống1,1001,20012,7901009.09
VNI Bất động sản11,00011,000000.00
VNN Bất động sản5,5005,500000.00
VNP Hóa chất4,4004,000500-400-9.09
VNX Truyền thông73,00069,00050-4,000-5.48
VNY Hóa chất4,8004,800000.00
VOC Thực phẩm & Đồ uống14,30014,3007,19000.00
VPA Hàng & Dịch vụ công nghiệp2,3002,300000.00
VPC Xây dựng và Vật liệu600600000.00
VPK Hàng & Dịch vụ công nghiệp3,8003,800000.00
VPR Truyền thông13,00013,000000.00
VPW Tiện ích cộng đồng11,10011,100000.00
VQC Hàng & Dịch vụ công nghiệp17,00017,000000.00
VRG Bất động sản11,30011,4002,3601000.88
VSE Hàng & Dịch vụ công nghiệp6,5006,500000.00
VSF Thực phẩm & Đồ uống7,3007,300000.00
VSG Hàng & Dịch vụ công nghiệp1,4001,400000.00
VSN Thực phẩm & Đồ uống29,30033,0002,6403,70012.63
VSP Hàng & Dịch vụ công nghiệp1,1001,100000.00
VST Hàng & Dịch vụ công nghiệp400400000.00
VT1 Bán lẻ29,00029,000000.00
VTA Xây dựng và Vật liệu5,2005,200000.00
VTD Du lịch và giải trí26,40026,40087000.00
VTE Công nghệ thông tin12,00012,000000.00
VTG Du lịch và giải trí8,2008,200000.00
VTI Hàng cá nhân & Gia dụng2,8002,800000.00
VTK Hàng & Dịch vụ công nghiệp25,70025,70041000.00
VTM Du lịch và giải trí21,80021,800000.00
VTP Hàng & Dịch vụ công nghiệp134,200134,5002,5503000.22
VTR Du lịch và giải trí37,80037,500350-300-0.79
VTX Hàng & Dịch vụ công nghiệp16,10016,100000.00
VVN Xây dựng và Vật liệu2,1002,100000.00
VW3 Xây dựng và Vật liệu19,20016,40050-2,800-14.58
VWS Tiện ích cộng đồng13,80013,800000.00
VXP Hóa chất21,90021,900000.00
VXT Hàng & Dịch vụ công nghiệp11,90011,900000.00
WSB Thực phẩm & Đồ uống36,80037,500107001.90
WTC Hàng & Dịch vụ công nghiệp14,50014,500000.00
WTN Tiện ích cộng đồng15,50015,500000.00
X18 Xây dựng và Vật liệu3,9003,900000.00
X26 Hàng cá nhân & Gia dụng17,00017,000000.00
X77 Xây dựng và Vật liệu300300000.00
XDH Bất động sản7,6007,600000.00
XHC Hàng cá nhân & Gia dụng22,00022,000000.00
XLV Xây dựng và Vật liệu9,0009,000000.00
XMC Xây dựng và Vật liệu9,0009,0005000.00
XMD Xây dựng và Vật liệu2,7002,700000.00
XPH Hàng cá nhân & Gia dụng5,2005,10060-100-1.92
YBC Xây dựng và Vật liệu50,00050,000000.00
YRC Hàng & Dịch vụ công nghiệp7,1007,100000.00
YTC Dược phẩm và Y tế88,50088,500000.00